1. Thông tin cơ bản
- Từ: 票(ひょう)
- Cách đọc: ひょう
- Từ loại: danh từ
- Ý nghĩa khái quát: lá phiếu; phiếu bầu; phiếu/buồng (mảnh giấy ghi nhận)
- Dùng phổ biến trong: bầu cử, bình chọn, kiểm phiếu; cũng thấy trong 伝票, 不在票
2. Ý nghĩa chính
票 là “lá phiếu” để bỏ bầu hoặc biểu thị lựa chọn. Trong bầu cử: 一票を投じる(bỏ một phiếu), 票を集める(thu phiếu), 票が割れる(chia phiếu). Cũng dùng trong các loại “phiếu/thẻ” như 不在票(giấy báo không ở nhà của bưu tá), 伝票(phiếu giao dịch)。
3. Phân biệt
- 票 (phiếu bầu/phiếu giấy) vs 表 (bảng biểu/bề mặt) — dễ nhầm do đồng âm “ひょう”.
- 票 vs 切符 (vé tàu/xe): “vé” là 切符; 票 ít dùng nghĩa “vé” hiện đại.
- 票 vs 伝票: 伝票 là loại “phiếu giao dịch” cụ thể (hóa đơn, phiếu thu, phiếu xuất).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm thường dùng: 一票を投じる, 票を集める, 票が割れる, 無効票, 白票, 得票数, 開票.
- Hậu tố đếm: 〜票(số phiếu).
- Ngoài bầu cử: 不在票(giấy báo phát không thành công), 投函された票(lá phiếu đã bỏ hộp).
- Trang trọng trung tính; dùng nhiều trong tin tức chính trị, bầu chọn trực tuyến.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 投票 | Liên quan | Bỏ phiếu | Hành động bỏ phiếu. |
| 得票 | Liên quan | Số phiếu đạt được | Thống kê kết quả. |
| 開票 | Liên quan | Kiểm phiếu | Quy trình mở/đếm phiếu. |
| 白票 | Liên quan | Phiếu trắng | Không chọn ai. |
| 無効票 | Liên quan | Phiếu không hợp lệ | Không được tính. |
| 棄権 | Đối nghĩa tình huống | Kiêng quyền/không bỏ phiếu | Không tham gia bỏ phiếu. |
| 表 | Dễ nhầm | Bảng/bề mặt/bảng biểu | Khác nghĩa, đồng âm “ひょう”. |
| 伝票 | Liên quan | Phiếu giao dịch | Loại phiếu hành chính/kế toán. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 票: nghĩa gốc “tờ phiếu/nhãn”, phát triển nghĩa “lá phiếu bầu”. Âm On: ヒョウ. Không có âm Kun thông dụng.
- Thường làm hậu tố đếm: 1票, 10票, 票差(chênh lệch phiếu).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bầu cử Nhật, các cụm như 一票を投じる(bỏ một phiếu), 期日前投票(bỏ phiếu sớm), 開票速報(tin nhanh kiểm phiếu) rất hay gặp trên TV và báo. Khi viết, chú ý phân biệt 票 và 表 để tránh hiểu sai.
8. Câu ví dụ
- 彼に一票を投じた。
Tôi đã bỏ một phiếu cho anh ấy.
- 候補者は地方で票を伸ばした。
Ứng viên đã tăng số phiếu ở địa phương.
- 票が割れて決選投票になった。
Phiếu bị chia rẽ nên phải bỏ phiếu vòng hai.
- 無効票が多かった。
Có nhiều phiếu không hợp lệ.
- 最終的な得票数が発表された。
Số phiếu đạt được cuối cùng đã được công bố.
- 開票作業は夜まで続いた。
Việc kiểm phiếu kéo dài đến tối.
- 私はこの案に賛成票を入れる。
Tôi bỏ phiếu tán thành cho phương án này.
- 宅配業者の不在票がポストに入っていた。
Có giấy báo không ở nhà của bên giao hàng trong hộp thư.
- ネット投票で一人一票が原則だ。
Trong bỏ phiếu trực tuyến, nguyên tắc là mỗi người một phiếu.
- わずか三票差で勝敗が決まった。
Thắng thua được định đoạt chỉ với cách biệt ba phiếu.