1. Thông tin cơ bản
- Từ: 認可
- Cách đọc: にんか
- Loại từ: danh từ; động từ する
- Khái quát: phê chuẩn, chấp thuận chính thức (thường bởi cơ quan có thẩm quyền)
2. Ý nghĩa chính
- Sự phê duyệt có tính pháp quy/ quản lý nhà nước của cơ quan có thẩm quyền đối với kế hoạch, dự án, sản phẩm, cơ sở…
- Dùng nhấn mạnh tính chính thức và hiệu lực pháp lý của việc cho phép.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 許可: cho phép nói chung, phạm vi rộng. 認可 trang trọng và mang sắc thái quản lý nhà nước mạnh hơn.
- 承認: chấp thuận, thừa nhận nội dung/đề xuất. 認可 là “phê chuẩn” để được triển khai theo luật/quy định.
- 認証: chứng thực/xác thực (kỹ thuật, tiêu chuẩn). 認可 là phê duyệt hành vi/dự án.
- 認定: công nhận đạt chuẩn/hạng. 認可 không nhất thiết gắn với “chuẩn” mà gắn với “cho phép tiến hành”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Thường gặp trong văn bản pháp lý, quản trị, y tế, giáo dục: 認可を受ける, 認可申請, 認可保育所. Khi viết báo cáo, dùng 認可 nhấn mạnh đã vượt qua quy trình thẩm định và được phép chính thức triển khai/vận hành.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 許可 |
Gần nghĩa |
Cho phép |
Phổ thông hơn, ít tính pháp quy. |
| 承認 |
Liên quan |
Chấp thuận |
Chấp thuận nội bộ/nội dung. |
| 認定 |
Khác biệt |
Công nhận đạt chuẩn |
Tập trung vào “chuẩn mực/hạng”. |
| 認証 |
Khác biệt |
Chứng nhận/xác thực |
Kỹ thuật/tiêu chuẩn/IT. |
| 不認可・却下 |
Đối nghĩa |
Không phê chuẩn/Bác bỏ |
Trái với 認可. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 認: “nhận, thừa nhận”; On: ニン; Kun: みと-める
- 可: “khả, có thể, cho phép”; On: カ; Kun: —(khá hiếm: べ-し cổ)
- Ghép nghĩa: “thừa nhận là có thể/được phép” → phê chuẩn.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong hồ sơ dự án, dùng cặp 認可/許認可 để chỉ toàn bộ thủ tục xin phép. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy bối cảnh chọn “phê chuẩn”, “chấp thuận”, “cấp phép”. Lĩnh vực dược phẩm có 審査・承認 quy trình riêng; cơ sở giáo dục/phúc lợi thường dùng 認可 cho tư cách vận hành.
8. Câu ví dụ
- 新工場の建設計画が認可された。
Kế hoạch xây nhà máy mới đã được phê chuẩn.
- 薬事認可を得るまでに数年かかった。
Mất vài năm để được cấp phép dược phẩm.
- 事業再編には行政の認可が必要だ。
Tái cấu trúc doanh nghiệp cần sự phê chuẩn của chính quyền.
- 保育所として認可を受けた施設です。
Đây là cơ sở đã được công nhận/cấp phép là nhà trẻ.
- 申請が認可される見込みは高い。
Khả năng hồ sơ được phê duyệt là cao.
- 金融庁の認可なしには営業できない。
Không có phê chuẩn của Cơ quan Dịch vụ Tài chính thì không thể kinh doanh.
- 都市計画の変更は国の認可が前提だ。
Thay đổi quy hoạch đô thị cần phê chuẩn của nhà nước.
- この制度は地方自治体の認可事務に当たる。
Chế độ này thuộc thẩm quyền phê chuẩn của chính quyền địa phương.
- 不備が見つかり認可は一旦保留になった。
Do phát hiện thiếu sót nên việc phê duyệt tạm hoãn.
- 海外子会社の設立に際し認可手続きを進める。
Tiến hành thủ tục phê chuẩn khi thành lập công ty con ở nước ngoài.