命令 [Mệnh Lệnh]

めいれい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

lệnh; mệnh lệnh; sắc lệnh; chỉ thị

JP: ケンは自分じぶんいぬに、そこでつように命令めいれいした。

VI: Ken đã ra lệnh cho chó của mình đợi ở đó.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

lệnh (phần mềm); câu lệnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

命令めいれいです!
Đây là mệnh lệnh!
命令めいれいです。
Đây là mệnh lệnh.
わたし命令めいれい絶対ぜったいだ。
Mệnh lệnh của tôi là tuyệt đối.
前進ぜんしん命令めいれいっていた。
Họ đã chờ lệnh tiến lên.
彼女かのじょ助言じょげん命令めいれい同然どうぜんだ。
Lời khuyên của cô ấy cũng như mệnh lệnh.
かれ助言じょげん命令めいれい同然どうぜんだ。
Lời khuyên của anh ấy cũng như một mệnh lệnh.
かれ命令めいれいはそのまま法律ほうりつだ。
Mệnh lệnh của anh ấy có giá trị như luật pháp.
警官けいかんはどなって命令めいれいをした。
Cảnh sát đã gào lên và ra lệnh.
きみ提案ていあん命令めいれい同然どうぜんだ。
Đề xuất của bạn coi như là một mệnh lệnh.
この命令めいれい厳守げんしゅすべき。
Mệnh lệnh này phải được tuân thủ nghiêm ngặt.

Hán tự

Từ liên quan đến 命令

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 命令
  • Cách đọc: めいれい
  • Loại từ: Danh từ – Động từ する(命令する)
  • Nghĩa khái quát: mệnh lệnh, ra lệnh; trong tin học là “lệnh/command”
  • Dạng/biến thể: 命令形, 命令文, 命令口調, 命令違反, 緊急命令, 出動命令
  • Ngữ vực: quân sự, hành chính, công việc, ngôn ngữ học, tin học

2. Ý nghĩa chính

命令 là hành vi yêu cầu mang tính bắt buộc từ trên xuống dưới. Khác với yêu cầu/nhờ vả, 命令 hàm ý quyền hạn và trách nhiệm tuân thủ. Trong ngôn ngữ học, “命令形” là thể mệnh lệnh. Trong tin học, 命令 tương ứng “lệnh” gửi cho máy tính.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 指示: chỉ dẫn, chỉ thị (có thể mềm hơn, thiên về cách làm).
  • 指令: chỉ lệnh (văn thư/hệ thống), sắc thái tổ chức – kỹ thuật.
  • 依頼・要請: nhờ vả/yêu cầu (không bắt buộc như 命令).
  • Ngữ khí: 命令 > 指令 ≧ 指示 > 要請・依頼

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 命令する, 命令に従う, 命令に背く, 命令を出す/下す, 命令違反
  • Biểu hiện: 命令口調で話す, 退避命令が発令された, 管理者命令
  • Ngôn ngữ – tin học: 命令形(~せよ/~な), コマンド(命令)を実行する
  • Ngữ cảnh: tổ chức có tôn ti, khẩn cấp, quy trình kỹ thuật

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
指示 Gần nghĩa Chỉ dẫn, chỉ thị Nhẹ hơn 命令; chú trọng “cách làm”
指令 Liên quan Chỉ lệnh Văn thư, kỹ thuật, hệ thống
要請・依頼 Đối chiếu Yêu cầu/nhờ Không bắt buộc
コマンド Liên quan (IT) Lệnh (máy tính) Tiếng Anh mượn; đồng nghĩa trong IT
服従 Liên hệ Tuân phục Phản ứng trước 命令
自由裁量 Đối nghĩa (ngữ cảnh) Tự do tùy nghi Không bị ràng buộc bởi mệnh lệnh

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : mệnh, mạng; cũng là “mệnh lệnh” (命じる: ra lệnh)
  • : lệnh, chỉ dụ (令和 cũng dùng chữ 令)
  • Ghép nghĩa: “ra mệnh lệnh” → 命令

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong môi trường Nhật, người quản lý giỏi thường tránh “命令口調” khi không cần thiết, thay bằng “依頼形・お願い表現” để giữ động lực. Tuy nhiên, lúc khẩn cấp (an toàn, an ninh), 命令 rõ ràng, ngắn gọn là cần thiết. Trong bài viết, nên phân biệt “命令を出す/発令する(制度)/命じる(動詞)”.

8. Câu ví dụ

  • 上官は部隊に撤退を命令した。
    Cấp trên đã ra mệnh lệnh rút quân cho đơn vị.
  • 避難命令が発令され、住民は速やかに退避した。
    Lệnh sơ tán được ban hành, người dân lập tức lánh nạn.
  • 彼は命令に従わず、処分を受けた。
    Anh ta không tuân theo mệnh lệnh và bị kỷ luật.
  • 上司は命令ではなく「依頼」という形で伝えた。
    Sếp truyền đạt dưới dạng “nhờ vả” chứ không phải mệnh lệnh.
  • その口の利き方は命令口調で、部下に不評だ。
    Cách nói đó mang giọng ra lệnh nên nhân viên không thích.
  • このプログラムはユーザーの命令を解釈して動作する。
    Chương trình này hoạt động bằng cách diễn giải lệnh của người dùng.
  • 社長から直々に命令が下った。
    Đích thân giám đốc đã hạ lệnh.
  • 緊急時には短く明確な命令が重要だ。
    Trong tình huống khẩn cấp, mệnh lệnh ngắn gọn, rõ ràng là quan trọng.
  • 教師は静かにするよう命令したのではなく、丁寧にお願いした。
    Giáo viên không ra lệnh im lặng mà nhờ một cách lịch sự.
  • 彼は命令違反で謹慎処分になった。
    Anh ấy bị đình chỉ vì vi phạm mệnh lệnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 命令 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?