1. Thông tin cơ bản
- Từ: 見方
- Cách đọc: みかた
- Từ loại: danh từ
- Cách viết khác: みかた(kana thuần)
- Nghĩa khái quát: “cách xem/cách đọc”, “cách nhìn/quan điểm”, “góc nhìn”
- Collocation hay gặp: 地図の見方・グラフの見方・データの見方・ものの見方・別の見方・客観的な見方・主観的な見方・見方を変える
- Lưu ý: đồng âm với 味方(みかた)= đồng minh, phe mình nhưng kanji và nghĩa hoàn toàn khác.
2. Ý nghĩa chính
- 1) Cách xem/cách đọc (hướng dẫn thao tác): chỉ cách thức để xem, đọc hoặc giải mã một thứ gì đó như bản đồ, biểu đồ, dữ liệu, tài liệu. Ví dụ: 地図の見方(cách đọc bản đồ), グラフの見方(cách xem biểu đồ).
- 2) Cách nhìn/quan điểm/góc nhìn (nhận định): chỉ lập trường, cách đánh giá một sự việc. Ví dụ: 別の見方(một góc nhìn khác), 客観的な見方(cách nhìn khách quan).
3. Phân biệt
- 見方(みかた) = “cách xem/cách nhìn, quan điểm”. Kanji: 見(nhìn)+ 方(cách, phương pháp).
- 味方(みかた) = “đồng minh, phe mình”. Kanji khác: 味(vị)+ 方. Đối nghĩa: 敵(てき). Không dùng 見方 để chỉ “đồng minh”.
- 見え方(みえかた) = “cách mà nó trông như thế nào/hiệu ứng thị giác”, nhấn mạnh cảm nhận thị giác do điều kiện ánh sáng, góc nhìn… Ví dụ: 色の見え方(cách màu sắc trông thấy). Khác với 見方 là “cách xem/quan điểm”.
- 視点・観点: thường dùng khi phân tích logic/học thuật. 視点 = điểm nhìn; 観点 = quan điểm theo tiêu chí/phạm vi xem xét. 見方 trung hòa, dùng rộng hơn trong đời thường.
- 見解(けんかい): “kiến giải, quan điểm chính thức”, trang trọng hơn 見方.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản (nghĩa 1 – cách xem): N + の + 見方
- 地図の見方がわからない(không biết cách đọc bản đồ)
- このグラフの見方を説明します(giải thích cách xem biểu đồ)
- Mẫu cơ bản (nghĩa 2 – quan điểm):
- 別の見方をすれば、〜(nếu nhìn theo cách khác thì…)
- 〜という見方もある(cũng có cách nhìn cho rằng…)
- 人によって見方は違う(tùy người mà cách nhìn khác nhau)
- Biến đổi & cụm cố định: 見方を変える・改める(đổi cách nhìn), 客観的な/主観的な見方(khách quan/chủ quan), 多角的な見方(đa góc độ), 極端な見方(cực đoan).
- Lưu ý ngữ pháp với ~方: ~方 là danh từ hóa cách làm của động từ. Với động từ tha động từ, tân ngữ thường chuyển thành ~の thay vì ~を: 漢字の書き方, 図の見方.
- Không nhầm với “đứng về phía ai”: “đứng về phía/ủng hộ” là 味方する, không dùng 見方. Với nghĩa quan điểm, có thể nói 「〜という見方がある/をする」 nhưng tự nhiên nhất là 「〜という見方がある」.
- Ngữ cảnh: dùng trong đời sống, công việc, học thuật. Nghĩa 1 thường xuất hiện trong hướng dẫn, sách hướng dẫn; nghĩa 2 dùng trong thảo luận, phản biện, truyền thông.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú sắc thái/quan hệ |
| 視点(してん) |
danh từ |
điểm nhìn |
Trọng tâm vào “điểm đặt mắt/tư duy” khi phân tích. |
| 観点(かんてん) |
danh từ |
quan điểm, phương diện |
Trang trọng; tiêu chí/phạm vi để đánh giá. |
| 角度(かくど) |
danh từ |
góc độ |
Vừa nghĩa đen vừa nghĩa bóng; gần với “別の見方”. |
| 見解(けんかい) |
danh từ |
kiến giải, lập trường |
Trang trọng, thường là ý kiến tổ chức/cá nhân có thẩm quyền. |
| 考え方(かんがえかた) |
danh từ |
cách nghĩ |
Gần nghĩa 2; nhấn mạnh “process” tư duy. |
| 解釈(かいしゃく) |
danh từ/する |
diễn giải |
Nhấn mạnh hành vi “giải nghĩa” dữ liệu/văn bản. |
| 見え方(みえかた) |
danh từ |
cách trông thấy |
Khác trường nghĩa: cảm nhận thị giác, không phải quan điểm. |
| 味方(みかた) |
danh từ |
đồng minh, phe mình |
Đồng âm khác nghĩa/kanji; đối nghĩa: 敵(てき). |
| 敵(てき) |
danh từ |
kẻ địch |
Đối nghĩa của 味方; không liên quan nghĩa “cách nhìn”. |
| 主観的な/客観的な |
na-tính từ |
mang tính chủ quan/khách quan |
Thường đứng trước 見方 để chỉ tính chất của góc nhìn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 見(み/みる・ケン): nhìn, trông thấy. Hình thanh chỉ mắt + chân, gợi “nhìn/quan sát”.
- 方(かた・ホウ): phương, hướng, cách thức. Khi là hậu tố ~方(かた) gắn với dạng liên dụng (ます-bỏ ます) của động từ để tạo danh từ chỉ “cách làm”.
- Cấu tạo: 見る → 見(thân động từ)+ 方 → 見方(みかた) = “cách xem/cách nhìn”.
- Ngữ pháp mẫu: Vます-stem + 方
- 見る → 見方(cách xem)
- 読む → 読み方(cách đọc)
- 使う → 使い方(cách dùng)
- 書く → 書き方(cách viết)
- Bổ ngữ danh từ: N の 見方(地図の見方/データの見方); với tha động từ, tân ngữ thường chuyển thành の.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp Nhật, việc “đổi góc nhìn” thường được diễn đạt bằng 見方を変える hoặc 別の見方をすれば, thể hiện tư duy linh hoạt và tránh áp đặt. Khi viết luận hay báo cáo, kết hợp 見方 với các từ như 客観的な, 多角的な, データに基づく sẽ làm lập luận chặt chẽ hơn. Nên cẩn thận với đồng âm 味方: “ủng hộ/đứng về phía ai” là 味方する, còn 見方 dùng cho “cách xem/quan điểm”. Ngoài ra, với nghĩa “quan điểm”, cấu trúc tự nhiên là 「〜という見方がある」 hơn là lạm dụng 「見方する」.
8. Câu ví dụ
- 地図の見方を教えてください。 (Xin hãy chỉ cho tôi cách đọc bản đồ.)
- このグラフの見方がよく分かりません。 (Tôi không hiểu rõ cách xem biểu đồ này.)
- 人によって歴史の見方は大きく違う。 (Cách nhìn về lịch sử khác nhau tùy từng người.)
- 別の見方をすれば、これはチャンスだ。 (Nếu nhìn theo cách khác, đây là cơ hội.)
- データの見方を誤ると、結論を間違える。 (Nếu nhìn nhận dữ liệu sai, sẽ kết luận sai.)
- 子どもの立場からの見方も大切だ。 (Góc nhìn từ phía trẻ em cũng quan trọng.)
- この問題にはさまざまな見方がある。 (Vấn đề này có nhiều cách nhìn khác nhau.)
- 客観的な見方を身につけたい。 (Tôi muốn rèn luyện cách nhìn khách quan.)
- 図表の見方と作り方をセットで学ぶ。 (Học cùng lúc cách xem và cách làm biểu bảng.)
- 見方を少し変えるだけで、解決策が見えてくる。 (Chỉ cần đổi cách nhìn một chút là sẽ thấy giải pháp.)