姿勢 [Tư Thế]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chung
tư thế; dáng đứng; vị trí; dáng đi
JP: 彼はまっすぐな姿勢で立っていた。
VI: Anh ấy đứng thẳng tắp.
Danh từ chung
thái độ; cách tiếp cận; lập trường
Danh từ chung
tư thế; dáng đứng; vị trí; dáng đi
JP: 彼はまっすぐな姿勢で立っていた。
VI: Anh ấy đứng thẳng tắp.
Danh từ chung
thái độ; cách tiếp cận; lập trường
| Từ | Quan hệ | Loại từ | Nghĩa ngắn | Ghi chú/Nuance |
|---|---|---|---|---|
| 態度(たいど) | Đồng nghĩa (nghĩa 2) | Danh từ | Thái độ, cách cư xử | Thiên về biểu hiện ra ngoài; 姿勢 nhấn “định hướng/lập trường”. |
| スタンス | Đồng nghĩa (nghĩa 2) | Danh từ (katakana) | Stance, lập trường | Sắc thái học thuật/thời sự, dùng trong tranh luận. |
| 体勢(たいせい) | Liên quan/Phân biệt | Danh từ | Thế, tư thế thân thể | Tập trung vào sự ổn định/động tác của cơ thể. |
| 姿(すがた) | Liên quan | Danh từ | Dáng vẻ, hình bóng | Mô tả ngoại hình; không mang nghĩa lập trường. |
| ポーズ | Gần nghĩa (nghĩa 1) | Danh từ | Tạo dáng | Mang tính cố tình “tạo dáng”, ít tính tự nhiên. |
| 前向き(な) | Tính từ đi kèm | Tính từ -na | Tích cực | Thường bổ nghĩa: 前向きな姿勢. |
| 消極的(な) | Đối nghĩa (sắc thái) | Tính từ -na | Tiêu cực, bị động | Đối lập với 前向きな姿勢. |
| 強硬(な) | Liên quan | Tính từ -na | Cứng rắn | Thường đi với 姿勢 để nêu lập trường. |
Điểm thú vị của 姿勢 là “cầu nối” giữa thân và tâm. Người Nhật rất coi trọng tư thế đúng trong lớp học, trà đạo, võ đạo; từ đó khái niệm này tự nhiên mở rộng sang thái độ làm việc và lập trường trong xã hội. Khi viết luận hay báo cáo, dùng ~という姿勢を示す/取る/貫く giúp câu văn trang trọng, rõ ràng. Khi nói chuyện đời thường, phần “cơ thể” nổi bật hơn: 姿勢が悪い, 姿勢を正す. Cũng nên phân biệt 姿勢を崩す (thả lỏng tư thế ngồi/đứng) với 姿勢を崩さない (không thay đổi lập trường) — cùng cấu trúc nhưng khác nghĩa theo ngữ cảnh.
授業中は姿勢を正して先生の話を聞きましょう。
Dịch: Trong giờ học, hãy chỉnh tư thế ngay ngắn và lắng nghe cô/thầy.
長時間のデスクワークで姿勢が悪くなってしまった。
Dịch: Làm việc bàn giấy lâu khiến tư thế của tôi xấu đi.
政府は増税に対して慎重な姿勢を示した。
Dịch: Chính phủ đã thể hiện lập trường thận trọng đối với việc tăng thuế.
彼女は学び続けるという前向きな姿勢を持っている。
Dịch: Cô ấy có thái độ tích cực là luôn học hỏi không ngừng.
交渉では妥協しない姿勢を貫いた。
Dịch: Trong đàm phán, (họ) giữ vững lập trường không thỏa hiệp.
どうぞ姿勢を崩して楽にしてください。
Dịch: Xin mời thả lỏng tư thế cho thoải mái.
守備陣は一斉に防御の姿勢に入った。
Dịch: Hàng thủ đồng loạt vào thế thủ.
会社としては安全を最優先にするという姿勢を明確にした。
Dịch: Về phía công ty, (chúng tôi) làm rõ định hướng ưu tiên an toàn lên hàng đầu.
この問題には、事実に基づいて冷静に臨む姿勢が必要だ。
Dịch: Với vấn đề này, cần một cách tiếp cận điềm tĩnh dựa trên sự thật.
猫背を直して、背筋を伸ばすと姿勢がよく見える。
Dịch: Sửa lưng còng, duỗi thẳng lưng thì tư thế trông đẹp hơn.
Bạn thích bản giải thích này?