見解 [Kiến Giải]

けんかい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

quan điểm; ý kiến

JP: あなたの見解けんかいわたしとは正反対せいはんたいです。

VI: Quan điểm của bạn hoàn toàn trái ngược với tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし見解けんかいはあなたの見解けんかいとは反対はんたいである。
Quan điểm của tôi trái ngược với quan điểm của bạn.
あなたの見解けんかい興味深きょうみぶかい。
Quan điểm của bạn thật thú vị.
それがわたし見解けんかいだ。
Đó là quan điểm của tôi.
わたし一人ひとり見解けんかいではない。
Đây không phải chỉ là quan điểm của riêng tôi.
わたしたちの見解けんかいは、まったちがいます。
Quan điểm của chúng tôi hoàn toàn khác nhau.
わたし個人こじん見解けんかいべさせてください。
Cho phép tôi trình bày quan điểm cá nhân của mình.
転職てんしょくかんしてはひとそれぞれ見解けんかいかれる。
Mỗi người có quan điểm riêng về việc chuyển việc.
かれらはその問題もんだいについては見解けんかいおなじである。
Họ có cùng quan điểm về vấn đề đó.
彼女かのじょ見解けんかいことなる人々ひとびとにもこころざさない。
Cô ấy không đóng cửa trái tim trước những người có quan điểm khác biệt.
議長ぎちょうみずからの見解けんかい非公式ひこうしきべるだけだろう。
Chủ tịch sẽ chỉ trình bày quan điểm của mình một cách không chính thức.

Hán tự

Từ liên quan đến 見解

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 見解
  • Cách đọc: けんかい
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Học thuật, báo chí, pháp lý, kinh doanh
  • Độ trang trọng: Trang trọng

2. Ý nghĩa chính

Quan điểm, cách nhìn, cách hiểu: Ý kiến mang tính phân tích hoặc lập trường chính thức. Ví dụ: 法的見解, 専門家の見解, 見解を示す.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 見解 vs 意見: 意見 là ý kiến chung/riêng; 見解 trang trọng, có cơ sở lập luận hoặc là lập trường chính thức.
  • 所見/所感: 所見 là nhận xét chuyên môn; 所感 là cảm tưởng. 見解 trung hòa hơn.
  • Cụm: 見解の相違 (khác biệt quan điểm), 統一見解 (quan điểm thống nhất).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜との見解を示す/述べる, 〜という見解を否定する, 見解を明らかにする.
  • Ngữ cảnh: Họp báo, công bố nghiên cứu, văn bản pháp lý, bình luận chính sách.
  • Sắc thái: Khách quan, có căn cứ; tránh màu sắc cảm tính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
意見Phân biệtÝ kiếnÍt trang trọng hơn
所見Liên quanNhận xét (chuyên môn)Trong y khoa, kỹ thuật
見地Liên quanLập trường, góc nhìn学術的見地から
解釈Liên quanDiễn giảiPháp lý, văn bản
見通しLiên quanTriển vọngGần với dự báo
合意Đối lập bối cảnhĐồng thuậnKhi vượt qua bất đồng quan điểm

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 見: nhìn, xem.
  • 解: giải, giải thích (理解, 解釈).
  • Ghép nghĩa: “nhìn + giải thích” → cách nhìn/cách hiểu → quan điểm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo, “筆者の見解では…” là cách vào đề lịch sự, phân biệt với “私は…と思う” vốn đời thường. Hãy nêu căn cứ (根拠) đi kèm để tăng sức nặng.

8. Câu ví dụ

  • 専門家は安全だという見解を示した。
    Chuyên gia đã nêu quan điểm là an toàn.
  • 政府の見解は昨日の会見で明らかになった。
    Quan điểm của chính phủ đã được làm rõ trong họp báo hôm qua.
  • この点については見解の相違がある。
    Về điểm này có khác biệt quan điểm.
  • 私の見解では、効果は限定的だ。
    Theo quan điểm của tôi, hiệu quả là hạn chế.
  • 法的見解をまとめて提出する。
    Tổng hợp và nộp quan điểm pháp lý.
  • 統一見解を出すのは難しい。
    Khó đưa ra quan điểm thống nhất.
  • 学術的見解に基づいて判断する。
    Quyết định dựa trên quan điểm học thuật.
  • 彼の見解はデータと一致している。
    Quan điểm của anh ấy phù hợp với dữ liệu.
  • 異なる見解を尊重すべきだ。
    Nên tôn trọng quan điểm khác biệt.
  • 当社の公式見解は以下の通りです。
    Quan điểm chính thức của công ty chúng tôi như sau.
💡 Giải thích chi tiết về từ 見解 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?