1. Thông tin cơ bản
- Từ: 所見
- Cách đọc: しょけん
- Loại từ: Danh từ
- Độ trang trọng: Trang trọng; dùng trong y khoa, pháp lý, kinh doanh
- Lĩnh vực: Y học lâm sàng, luật, báo cáo/đánh giá chuyên môn
- Ghi chú: Thường chỉ “nhận định/ghi nhận quan sát có cơ sở” hơn là ý kiến cảm tính
2. Ý nghĩa chính
- Nhận định/chẩn đoán/ghi nhận (chuyên môn): Kết quả quan sát và đánh giá của chuyên gia. Ví dụ: 医師の所見(nhận định của bác sĩ).
- Ý kiến đánh giá (trang trọng): 所見を述べる(trình bày nhận định) trong báo cáo, biên bản.
3. Phân biệt
- 意見 vs 所見: 意見 là “ý kiến” rộng, chủ quan; 所見 nhấn “nhận định dựa trên quan sát/chuyên môn”.
- 見解 vs 所見: 見解 là “quan điểm/nhận định” chính thức của tổ chức/cá nhân có thẩm quyền; 所見 thiên về ghi nhận chuyên môn cụ thể.
- 初見(しょけん): Khác kanji/khác nghĩa (“lần đầu nhìn thấy”, “thị tấu nhanh” trong âm nhạc). Dễ nhầm do đồng âm.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Y khoa: 医学的所見、画像所見、異常所見、所見なし.
- Pháp lý/hành chính: 裁判官の所見、監査所見、調査所見.
- Cấu trúc: Aについての所見を述べる/Aに関する所見を提出する.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 意見 |
Gần nghĩa |
Ý kiến |
Rộng, chủ quan hơn 所見 |
| 見解 |
Gần nghĩa |
Quan điểm/nhận định |
Thường mang tính chính thức |
| 所感 |
Liên quan |
Cảm tưởng |
Cảm xúc/chủ quan nhiều hơn |
| 診断 |
Liên quan |
Chẩn đoán |
Kết luận y khoa, sau khi tổng hợp 所見 |
| 所見なし |
Đối ứng cố định |
Không ghi nhận bất thường |
Biểu thức thường thấy trong kết quả kiểm tra |
| 異常所見 |
Đối ứng cố định |
Ghi nhận bất thường |
Đối lập với 所見なし |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
所(ショ/ところ: nơi, chỗ)+ 見(ケン/みる: nhìn, thấy) → “những điều được nhìn thấy tại chỗ (khi thăm khám/quan sát)” → “nhận định/ghi nhận”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo y khoa, 所見 mô tả khách quan (ví dụ hình ảnh, trị số), còn 診断 là kết luận. Trong kinh doanh/kiểm toán, 所見 đi kèm 指摘(chỉ ra điểm vấn đề) và 是正(biện pháp khắc phục) để tạo thành chu trình cải tiến.
8. Câu ví dụ
- 医師の所見では異常なし。
Theo nhận định của bác sĩ thì không có bất thường.
- 胸部X線の所見について説明します。
Tôi sẽ giải thích các ghi nhận trên X-quang ngực.
- 専門家の所見を伺いたい。
Tôi muốn hỏi nhận định của chuyên gia.
- 判決文に裁判官の所見が記されている。
Trong bản án có ghi nhận định của thẩm phán.
- 現場の所見をまとめて報告した。
Đã tổng hợp ghi nhận tại hiện trường và báo cáo.
- 初回診察の所見と経過を比較する。
So sánh các ghi nhận lần khám đầu với diễn tiến.
- 監査人の所見に基づき改善策を実施した。
Đã thực hiện biện pháp cải thiện dựa trên nhận định của kiểm toán viên.
- 私の所見を簡潔に述べます。
Tôi xin trình bày ngắn gọn nhận định của mình.
- 検査結果は「所見なし」だった。
Kết quả xét nghiệm là “không ghi nhận bất thường”.
- 映画についての所見を一言で言うと、力作だ。
Nếu nói ngắn gọn về nhận định với bộ phim thì đó là tác phẩm công phu.