所見 [Sở Kiến]

しょけん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

quan điểm; ý kiến; phát hiện

JP: かれはそのほんかんしていくつかの所見しょけんべた。

VI: Anh ấy đã bày tỏ một số ý kiến về cuốn sách đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 所見

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 所見
  • Cách đọc: しょけん
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trang trọng; dùng trong y khoa, pháp lý, kinh doanh
  • Lĩnh vực: Y học lâm sàng, luật, báo cáo/đánh giá chuyên môn
  • Ghi chú: Thường chỉ “nhận định/ghi nhận quan sát có cơ sở” hơn là ý kiến cảm tính

2. Ý nghĩa chính

  • Nhận định/chẩn đoán/ghi nhận (chuyên môn): Kết quả quan sát và đánh giá của chuyên gia. Ví dụ: 医師の所見(nhận định của bác sĩ).
  • Ý kiến đánh giá (trang trọng): 所見を述べる(trình bày nhận định) trong báo cáo, biên bản.

3. Phân biệt

  • 意見 vs 所見: 意見 là “ý kiến” rộng, chủ quan; 所見 nhấn “nhận định dựa trên quan sát/chuyên môn”.
  • 見解 vs 所見: 見解 là “quan điểm/nhận định” chính thức của tổ chức/cá nhân có thẩm quyền; 所見 thiên về ghi nhận chuyên môn cụ thể.
  • 初見(しょけん): Khác kanji/khác nghĩa (“lần đầu nhìn thấy”, “thị tấu nhanh” trong âm nhạc). Dễ nhầm do đồng âm.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Y khoa: 医学的所見、画像所見、異常所見所見なし.
  • Pháp lý/hành chính: 裁判官の所見、監査所見、調査所見.
  • Cấu trúc: Aについての所見を述べる/Aに関する所見を提出する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
意見 Gần nghĩa Ý kiến Rộng, chủ quan hơn 所見
見解 Gần nghĩa Quan điểm/nhận định Thường mang tính chính thức
所感 Liên quan Cảm tưởng Cảm xúc/chủ quan nhiều hơn
診断 Liên quan Chẩn đoán Kết luận y khoa, sau khi tổng hợp 所見
所見なし Đối ứng cố định Không ghi nhận bất thường Biểu thức thường thấy trong kết quả kiểm tra
異常所見 Đối ứng cố định Ghi nhận bất thường Đối lập với 所見なし

6. Bộ phận & cấu tạo từ

所(ショ/ところ: nơi, chỗ)+ 見(ケン/みる: nhìn, thấy) → “những điều được nhìn thấy tại chỗ (khi thăm khám/quan sát)” → “nhận định/ghi nhận”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo y khoa, 所見 mô tả khách quan (ví dụ hình ảnh, trị số), còn 診断 là kết luận. Trong kinh doanh/kiểm toán, 所見 đi kèm 指摘(chỉ ra điểm vấn đề) và 是正(biện pháp khắc phục) để tạo thành chu trình cải tiến.

8. Câu ví dụ

  • 医師の所見では異常なし。
    Theo nhận định của bác sĩ thì không có bất thường.
  • 胸部X線の所見について説明します。
    Tôi sẽ giải thích các ghi nhận trên X-quang ngực.
  • 専門家の所見を伺いたい。
    Tôi muốn hỏi nhận định của chuyên gia.
  • 判決文に裁判官の所見が記されている。
    Trong bản án có ghi nhận định của thẩm phán.
  • 現場の所見をまとめて報告した。
    Đã tổng hợp ghi nhận tại hiện trường và báo cáo.
  • 初回診察の所見と経過を比較する。
    So sánh các ghi nhận lần khám đầu với diễn tiến.
  • 監査人の所見に基づき改善策を実施した。
    Đã thực hiện biện pháp cải thiện dựa trên nhận định của kiểm toán viên.
  • 私の所見を簡潔に述べます。
    Tôi xin trình bày ngắn gọn nhận định của mình.
  • 検査結果は「所見なし」だった。
    Kết quả xét nghiệm là “không ghi nhận bất thường”.
  • 映画についての所見を一言で言うと、力作だ。
    Nếu nói ngắn gọn về nhận định với bộ phim thì đó là tác phẩm công phu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 所見 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?