判定 [Phán Định]

はんてい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

phán quyết; quyết định; phán xử; kết luận

JP: 審判しんぱん判定はんてい絶対ぜったいだ。

VI: Phán quyết của trọng tài là tuyệt đối.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

審判しんぱん判定はんていくつがえらない。
Quyết định của trọng tài là không thể thay đổi.
レースは写真しゃしん判定はんていとなった。
Cuộc đua đã được quyết định bằng ảnh chụp.
わたしかれ判定はんていった。
Tôi đã thắng anh ấy trong việc đưa ra quyết định.
かれはボールをファウルと判定はんていした。
Anh ấy đã xác định bóng đó là lỗi.
審判しんぱんはそのボールをファウルと判定はんていした。
Trọng tài đã phán quyết quả bóng đó là lỗi.
A判定はんていをもらうために、必死ひっし頑張がんばってたもんさ。
Tôi đã cố gắng hết sức để nhận điểm A.
キャプテンはその判定はんていたいしてレフリーに抗議こうぎした。
Thuyền trưởng đã phản đối trọng tài về quyết định đó.
かれ数学すうがく得意とくいなのだが最高さいこう判定はんていったことがない。
Anh ấy giỏi toán nhưng chưa bao giờ đạt được điểm cao nhất.
ウィンブルドンでは、現在げんざい、サーブを判定はんていするための特別とくべつ電子でんし機器ききがある。
Tại Wimbledon hiện nay có thiết bị điện tử đặc biệt để xác định các cú giao bóng.
わたしたちはわたしたちの論争ろんそう公平こうへい判定はんていしゃとしておとうさんをえらんだ。
Chúng ta đã chọn bố làm trọng tài công bằng cho cuộc tranh luận của chúng ta.

Hán tự

Từ liên quan đến 判定

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 判定
  • Cách đọc: はんてい
  • Loại từ: Danh từ; động từ サ変(判定する)
  • Nghĩa khái quát: phán định, kết luận kết quả dựa trên tiêu chí (thể thao, kỳ thi, kiểm định, AI...)
  • Lĩnh vực tiêu biểu: thể thao, giáo dục (合否), QA/kiểm định, y tế-khoa học dữ liệu, pháp lý-kỷ luật

2. Ý nghĩa chính

  • Quyết định kết quả sau khi xem xét: Dùng khi trọng tài/ban giám khảo đưa ra kết quả thắng-thua hoặc hợp lệ-không hợp lệ. Ví dụ: 勝敗の判定, 判定勝ち.
  • Phân định dựa trên tiêu chí/thuật toán: Xác định đúng-sai, đạt-trượt, có-không theo chuẩn. Ví dụ: 合否判定, 真偽判定, 年齢判定.
  • Kết luận chính thức từ cơ quan có thẩm quyền: Ví dụ: 違反かどうかの判定を下す, 危険度判定.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 判断: phán đoán mang tính cá nhân/chủ quan. 判定: dựa trên tiêu chí/quy trình, thiên về tính chính thức và khách quan.
  • 決定: ra quyết định (chọn phương án). 判定: đưa ra kết luận đúng-sai, đạt-trượt, thắng-thua.
  • 判別: phân biệt các loại/nhóm. 判定: xác quyết trạng thái theo chuẩn (ví dụ dương tính/âm tính).
  • 審判: người/trọng tài hoặc hành vi cầm còi. 判定: kết quả/kết luận mà trọng tài đưa ra.
  • 診断: chẩn đoán (y khoa). 判定: kết quả phân định nói chung, không chỉ y khoa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: N を判定する / 判定を下す / 〜と判定される.
  • Cụm cố định: 合否判定 (đạt/trượt), 真偽判定 (đúng-sai), 危険度判定, 年齢判定, 品質判定, 誤判定 (false positive/negative).
  • Thể thao: 判定勝ち, 判定負け, ビデオ判定, VAR判定.
  • Hình thái: danh từ ghép trước sau đều tự nhiên: AI判定, 自動判定, 判定基準, 判定結果.
  • Sắc thái: mang tính khách quan, có tiêu chí; thường gắn với tính công bằng và có thể bị khiếu nại/覆る nếu có bằng chứng mới.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
判断 Phân biệt nghĩa Phán đoán Thiên về chủ quan/cảm tính của cá nhân
決定 Liên quan Quyết định Chọn phương án; không nhất thiết có tiêu chí chấm
判別 Gần nghĩa Phân loại, phân biệt Nhấn mạnh tách loại; ít sắc thái “kết luận kết quả”
審判 Liên quan Trọng tài; sự cầm còi Người/hoạt động đưa ra 判定
誤判定 Liên quan Phán định sai Trong QA/AI: false positive/negative
保留 Gần đối nghĩa Bảo lưu, treo Chưa đưa ra 判定

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 判: Bộ 刂(đao) + 半; nghĩa “phán”. Âm On: ハン・バン.
  • 定: Bộ 宀(mái) + 疋; nghĩa “định, cố định”. Âm On: テイ・ジョウ; Âm Kun: さだ・める/さだ・まる.
  • Ghép nghĩa: “phán” + “định” → phán định/kết luận theo chuẩn cố định.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dạy người học, tôi khuyên gắn 判定 với “tiêu chí và quy trình”. Nếu câu chuyện nói về cảm nhận cá nhân, hãy dùng 判断; nếu là chọn phương án, dùng 決定; còn khi có bảng tiêu chuẩn, ban giám khảo, thuật toán, KPI… thì đó là 判定. Trong thể thao, kết quả theo điểm số/VAR cũng là 判定. Trong AI/ML, đừng quên nhắc người học về 誤判定閾値 vì rất hay gặp.

8. Câu ví dụ

  • 審判が延長戦の末に判定を下した。
    Trọng tài đã đưa ra phán định sau hiệp phụ.
  • このモデルは画像から不良品かどうかを判定する。
    Mô hình này phán định từ ảnh xem có phải hàng lỗi hay không.
  • 入学試験の合否は来週判定される。
    Kết quả đỗ trượt kỳ thi nhập học sẽ được phán định vào tuần sau.
  • VARによる判定は覆らなかった。
    Phán định bằng VAR đã không bị đảo ngược.
  • 医師は症状からウイルス性かどうかを判定した。
    Bác sĩ phán định dựa vào triệu chứng xem có phải do virus hay không.
  • 彼は接戦の末、判定勝ちでチャンピオンになった。
    Anh ấy trở thành nhà vô địch bằng chiến thắng theo phán định sau trận đấu giằng co.
  • その発言が差別に当たるかどうかの判定は難しい。
    Việc phán định xem phát ngôn đó có phải là kỳ thị hay không thì khó.
  • 判定を減らすために閾値を調整する。
    Điều chỉnh ngưỡng để giảm phán định sai.
  • 年齢判定アルゴリズムを改善した。
    Đã cải tiến thuật toán phán định độ tuổi.
  • リスク判定の結果に基づいて対策を決める。
    Quyết định đối sách dựa trên kết quả phán định rủi ro.
💡 Giải thích chi tiết về từ 判定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?