1. Thông tin cơ bản
- Từ: 裁定
- Cách đọc: さいてい
- Loại từ: Danh từ; động từ nhóm 3 khi dùng với する(裁定する)
- Phong cách: Trang trọng, pháp lý/hành chính, trọng tài
2. Ý nghĩa chính
Phán định, phán quyết, ra quyết định trọng tài dựa trên quy định/pháp luật hoặc thẩm quyền. Dùng trong tòa án, cơ quan quản lý, bảo hiểm, thể thao có trọng tài, v.v.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 判定: “phán định/đánh giá” kết quả, thường dùng trong thể thao, chấm điểm. Ít sắc thái pháp lý hơn 裁定.
- 裁決: “phán quyết” của cơ quan có thẩm quyền trong thủ tục hành chính; rất gần 裁定 nhưng ngữ cảnh khác nhau tùy luật.
- 仲裁: “trọng tài hoà giải” giữa các bên tranh chấp; kết quả có thể là 裁定(phán quyết trọng tài).
- 判断: quyết định/đánh giá nói chung (trung tính, rộng nghĩa), không nhất thiết mang tính pháp lý.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Nに対する裁定 (phán định đối với N), 裁定を下す/行う (ra phán định), 〜について裁定する.
- Ngữ cảnh: thủ tục khiếu nại, bảo hiểm (保険金の裁定), tranh chấp hợp đồng, quyết định của ủy ban.
- Sắc thái: trang trọng, khách quan; thường đi kèm căn cứ pháp lý/quy chế.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 裁決 |
Đồng nghĩa gần |
Phán quyết (hành chính) |
Dùng nhiều trong hành chính, ủy ban. |
| 判定 |
Liên quan |
Phán định, quyết định |
Thể thao/chấm điểm/đánh giá kết quả. |
| 仲裁 |
Liên quan |
Trọng tài hòa giải |
Quy trình; kết quả có thể là phán quyết. |
| 決定 |
Trung tính |
Quyết định |
Phạm vi nghĩa rộng, ít sắc thái pháp lý. |
| 撤回・無効 |
Đối lập hệ quả |
Thu hồi/Vô hiệu |
Hành vi đảo ngược hoặc phủ hiệu lực phán định. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 裁(サイ: cắt, xét xử)+ 定(テイ: định, quyết)→ “định đoạt bằng quyền xét xử”.
- Đọc on: 裁(サイ)+ 定(テイ)→ さいてい.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo cáo, cụm 〜との裁定が下された rất tự nhiên để tường thuật kết quả. Nếu muốn trung lập hóa, dùng 裁定結果 hoặc 裁定内容. Trong bảo hiểm, 支払可否の裁定 là cụm cố định chỉ phán định có/không chi trả.
8. Câu ví dụ
- 委員会は申し立てに対する裁定を下した。
Ủy ban đã đưa ra phán định đối với đơn khiếu nại.
- 最終的な裁定は来週公表される。
Phán định cuối cùng sẽ được công bố vào tuần sau.
- 保険金支払いの可否について裁定を行う。
Tiến hành phán định về việc có chi trả bảo hiểm hay không.
- 第三者機関による公平な裁定を求める。
Yêu cầu một phán định công bằng từ cơ quan thứ ba.
- 審理の結果、申請は却下との裁定が出た。
Kết quả xét xử là phán định bác đơn.
- 両者は裁定に従う義務を負う。
Hai bên có nghĩa vụ tuân theo phán định.
- 紛争の早期解決のため裁定を申請した。
Nộp đơn xin phán định để sớm giải quyết tranh chấp.
- この裁定は法的拘束力を持つ。
Phán định này có hiệu lực ràng buộc pháp lý.
- 異議申し立てがあれば裁定を見直す場合がある。
Nếu có kháng nghị, phán định có thể được xem xét lại.
- 試合は判定ではなく裁定によって結論づけられた。
Trận đấu không kết bằng phán định điểm mà bằng phán quyết trọng tài.