同調 [Đồng Điều]

どうちょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

sự đồng thuận; sự đồng ý; sự thông cảm; theo gương

JP: その計画けいかくではかれ同調どうちょうできました。

VI: Tôi đã đồng tình với anh ấy về kế hoạch đó.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: điện, kỹ thuật điện

điều chỉnh

Danh từ chung

cùng âm; cùng cao độ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしはあなたの計画けいかく同調どうちょうします。
Tôi đồng cảm với kế hoạch của bạn.
かれはあなたの計画けいかく同調どうちょうするだろう。
Anh ấy sẽ đồng tình với kế hoạch của bạn.
わたしかれ政治せいじじょうかんがかた同調どうちょうする。
Tôi đồng tình với quan điểm chính trị của anh ấy.
わたし女性じょせい男性だんせいより道徳どうとくてきだというかんがえにはまったく同調どうちょうしません。
Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm rằng phụ nữ đạo đức hơn nam giới.
わたしたちはやっとかれ説得せっとくしてわたしたちのかんがえに同調どうちょうさせた。
Cuối cùng chúng tôi đã thuyết phục được anh ấy đồng ý với quan điểm của mình.

Hán tự

Từ liên quan đến 同調

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 同調
  • Cách đọc: どうちょう
  • Loại từ: danh từ; danh động từ (~する)
  • Nghĩa khái quát: sự hòa theo/đồng pha; sự tán đồng, hùa theo
  • Cụm thường gặp: 同調する・同調圧力・意見に同調・位相が同調・同調回路

2. Ý nghĩa chính

  • Sự tán đồng/đi theo: đồng tình với ý kiến/hành động của người khác, nhiều khi mang sắc thái “hùa theo số đông”.
  • Sự đồng bộ/đồng pha (kỹ thuật): tín hiệu, dao động hay mạch điện đạt trạng thái cùng tần số, cùng pha; “tuning”.
  • Hòa hợp về nhịp điệu/cảm xúc: tâm lý xã hội, tâm trạng nhóm “hòa nhịp” nhau (gần với 共鳴・共感).

3. Phân biệt

  • 同調 vs 賛同/賛成: 賛同・賛成 nhấn mạnh “đồng ý từ quan điểm bản thân”. 同調 đôi khi hàm ý “theo cho hợp, theo áp lực”.
  • 同調 vs 共鳴/共感: 共鳴・共感 thiên về cộng hưởng/cảm thông về mặt cảm xúc. 同調 trung tính hơn, nhấn vào “khớp” hành vi/ý kiến.
  • 同調 (tuning) vs 同期: 同期 là “đồng bộ về thời điểm/tiến độ (synchronization)”. 同調 thiên về “điều chỉnh cho cùng tần số/pha (resonance/tuning)”.
  • 追随/追従: sắc thái “theo đuôi, a dua” mạnh hơn 同調 và thường mang ý chê trách.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N(人・意見)に同調する/AはBと同調して発言した。
  • Danh từ ghép: 同調圧力(áp lực phải theo số đông), 同調回路(mạch cộng hưởng), 同調現象(hiện tượng đồng pha)
  • Kỹ thuật: アンテナを同調させる/受信機の同調がずれている。
  • Sắc thái: Dùng trung tính; nếu muốn phê phán sự a dua, thêm 無批判に/盲目的に+同調する.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
賛同 Đồng nghĩa gần Tán đồng Nhấn vào sự đồng ý có suy xét.
賛成 Đồng nghĩa Tán thành Thông dụng trong bỏ phiếu/quyết định.
共鳴 Liên quan Cộng hưởng Vật lý và cảm xúc; sắc thái “vang động”.
共感 Liên quan Đồng cảm Thiên về cảm xúc, không phải “tuning”.
追随/追従 Gần nghĩa (tiêu cực) Đi theo, a dua Sắc thái chê bai mạnh hơn 同調.
同期 Liên quan Đồng bộ Khác lĩnh vực; về thời điểm/tiến độ.
反対/反発 Đối nghĩa Phản đối Trái với việc đồng thuận/đi theo.
独自 Đối nghĩa ngữ dụng Độc lập, riêng Không chạy theo số đông.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 同: “đồng, cùng”. On: ドウ.
  • 調: “điều/điệu, điều chỉnh; giai điệu”. On: チョウ.
  • Cấu tạo: Hán ghép nghĩa “điều chỉnh cho giống nhau” → “đồng pha/đồng thuận”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật hay báo chí, dùng 同調 để giữ sắc thái trung tính; nếu muốn chỉ trích tâm lý bầy đàn, thêm các từ nhấn như 盲目的な・無批判な. Trong kỹ thuật, hãy để ý cặp từ khóa với 回路・周波数・位相 để người đọc hiểu đây là “tuning”, không phải “đồng ý”.

8. Câu ví dụ

  • 彼は多数派の意見に同調しただけで、自分の考えを述べなかった。
    Anh ấy chỉ hòa theo ý kiến phe đa số mà không nêu quan điểm riêng.
  • 無批判に同調するのは危険だ。
    Hùa theo mà không suy xét là nguy hiểm.
  • 上司の方針に同調して、部の目標を見直した。
    Tôi đồng thuận với chính sách của sếp và rà soát lại mục tiêu của bộ phận.
  • 受信機の同調がずれているので、音が歪んで聞こえる。
    Do việc điều hưởng của máy thu lệch nên âm thanh nghe bị méo.
  • アンテナを目的の周波数に同調させた。
    Đã tinh chỉnh ăng-ten về tần số mục tiêu.
  • 同調圧力に負けずに、自分の意見を伝えよう。
    Đừng khuất phục áp lực phải đồng thuận, hãy nói ý kiến của mình.
  • 彼女の発言に同調する声が次々と上がった。
    Hết người này đến người khác lên tiếng tán đồng phát biểu của cô ấy.
  • 二つの振り子がやがて同調した。
    Hai con lắc rồi cũng đồng pha.
  • その研究は既存理論に同調する結果を示した。
    Nghiên cứu đó cho ra kết quả phù hợp với lý thuyết hiện có.
  • 流行に同調しない生き方も尊重されるべきだ。
    Lối sống không chạy theo trào lưu cũng nên được tôn trọng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 同調 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?