1. Thông tin cơ bản
- Từ: 即する
- Cách đọc: そくする
- Loại từ: Động từ (サ変・する)
- Độ trang trọng: Cao, thiên về văn viết/chính luận
- Mẫu thường gặp: N+に即する/に即した+N/に即して+V
- Ghi chú: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định, chính sách, lập kế hoạch.
2. Ý nghĩa chính
“Phù hợp/đúng theo, bám sát” một tiêu chuẩn, quy định, hiện trạng hay thực tế nào đó. Diễn tả việc xử lý/hành động dựa trên cái mốc tham chiếu đã nêu (luật, dữ kiện, thực tế...).
3. Phân biệt
- 〜に即する nhấn mạnh “làm đúng theo, bám sát” chuẩn mực/hoàn cảnh. Mang sắc thái trang trọng.
- 〜に沿う: “theo, dọc theo, phù hợp với”, sắc thái nhẹ hơn, dùng rộng rãi hơn đời thường.
- 〜に基づく: “dựa trên, căn cứ vào” (nhấn mạnh căn cứ nền tảng pháp lý/số liệu, không nhất thiết là “bám sát hiện thực”).
- 〜に合致する/適合する: “phù hợp, khớp với” (tính kỹ thuật/quy cách mạnh, ít sắc thái “thực tiễn”).
- Biến thể hình thức: に即した+N (bổ nghĩa danh từ), に即して (liên kết mệnh đề), に即し (dạng liên dụng trong văn trang trọng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: 現実/法律/規則/データ に即する “làm đúng theo hiện thực/luật/quy tắc/dữ liệu”.
- Thường gặp trong văn bản hành chính, báo cáo, quy trình, chính sách: 法律に即した判断/現場に即した対策.
- Sắc thái: trang trọng, chuẩn mực; ít dùng trong hội thoại thân mật.
- Lưu ý: Khi muốn nhấn mạnh “nền tảng lý thuyết/pháp lý” thiên về に基づく; khi nhấn mạnh “đi theo đường hướng/đường lối” tự nhiên hơn với に沿う.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 〜に沿う |
Gần nghĩa |
theo, phù hợp với |
Tự nhiên hơn trong hội thoại, sắc thái nhẹ hơn 即する |
| 〜に基づく |
Gần nghĩa |
dựa trên, căn cứ vào |
Nhấn mạnh căn cứ; không hàm ý “bám sát thực tế” mạnh bằng 即する |
| 合致する |
Đồng nghĩa gần |
khớp, trùng khớp |
Tính kỹ thuật/quy cách; ít nhấn mạnh “thực tiễn” |
| 適合する |
Đồng nghĩa gần |
thích hợp, phù hợp |
Thường dùng trong chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn |
| 逸脱する |
Đối nghĩa |
lệch, sai khác |
Đi ngược chuẩn mực/quy định đã nêu |
| 乖離する |
Đối nghĩa |
tách rời, chênh lệch |
Dùng khi kết quả/nhận định rời xa thực tế/dữ liệu |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 即 (そく): “tức, ngay; sát với; ứng hợp”. Trong từ này mang nghĩa “ứng với, bám theo”.
- する: động từ “làm” tạo thành động từ ghép trang trọng.
- Cấu trúc nghĩa: “ứng hợp với/đúng theo (即) + làm/tiến hành (する)” → hành động phù hợp chuẩn/hoàn cảnh.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết học thuật/chính sách, 即する giúp câu văn cô đọng và có thẩm quyền. Tuy vậy, trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể chọn 〜に沿う hay 〜に合った cho tự nhiên hơn. Nếu muốn nhấn mạnh “nền tảng pháp lý”, chuyển sang 〜に基づく. Hãy cân nhắc mức độ trang trọng của ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
8. Câu ví dụ
- 私たちは現実に即する計画を立てるべきだ。
Chúng ta nên lập kế hoạch bám sát thực tế.
- 法律に即する判断を下した。
Đã đưa ra phán quyết đúng theo pháp luật.
- 社内規程に即する手続きで処理してください。
Hãy xử lý theo thủ tục đúng với quy chế nội bộ.
- 地域の実情に即する支援策が求められている。
Cần các biện pháp hỗ trợ phù hợp với tình hình địa phương.
- 事実に即する議論をしよう。
Hãy tranh luận dựa đúng vào sự thật.
- 現場の声に即する改善が不可欠だ。
Cải tiến bám sát tiếng nói hiện trường là không thể thiếu.
- 指針に即する運用を徹底する。
Triệt để vận hành theo đúng chỉ dẫn.
- データに即する説明で説得力が増した。
Lời giải thích dựa theo dữ liệu trở nên thuyết phục hơn.
- 国際基準に即する品質管理を導入した。
Đã áp dụng quản lý chất lượng phù hợp chuẩn quốc tế.
- 教育目標に即する教材を作成する。
Soạn giáo trình phù hợp với mục tiêu giáo dục.