適応 [Thích Ứng]

てきおう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

thích nghi; thích ứng

JP: この規則きそくはすべてのケースに適応てきおうする。

VI: Quy tắc này áp dụng cho mọi trường hợp.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あたらしい仕事しごと適応てきおうできますか。
Bạn có thể thích nghi với công việc mới không?
かれあたらしい環境かんきょう適応てきおうできなかった。
Anh ấy không thể thích nghi với môi trường mới.
おそかれはやかれかい生活せいかつ適応てきおうする。
Sớm hay muộn mọi người cũng sẽ thích nghi với cuộc sống.
彼女かのじょはいつもあたらしい環境かんきょう適応てきおうした。
Cô ấy luôn thích nghi với môi trường mới.
きみ様々さまざま状況じょうきょう適応てきおうしなければならない。
Cậu phải thích nghi với nhiều tình huống khác nhau.
きみはさまざまな状況じょうきょう適応てきおうしなければならない。
Bạn phải thích nghi với nhiều tình huống khác nhau.
子供こどもたちあたらしい環境かんきょうにすぐさま適応てきおうする。
Trẻ con thích nghi nhanh với môi trường mới.
人間にんげん環境かんきょう変化へんか適応てきおうする能力のうりょくたかい。
Con người có khả năng thích nghi cao với sự thay đổi môi trường.
かれ計画けいかくあたらしい状況じょうきょう適応てきおうさせた。
Anh ấy đã điều chỉnh kế hoạch cho phù hợp với tình hình mới.
かれあたらしい生活せいかつ様式ようしきへの適応てきおう問題もんだいかかえている。
Anh ấy đang gặp vấn đề trong việc thích nghi với lối sống mới.

Hán tự

Từ liên quan đến 適応

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 適応
  • Cách đọc: てきおう
  • Loại từ: Danh từ + する (適応する); thuật ngữ chung và học thuật.
  • Biến thể/đi kèm: 環境に適応する, 社会的適応, 適応力, 適応性, 適応障害
  • Độ trang trọng: Trung tính đến trang trọng (khoa học, y khoa, tâm lý, kinh doanh).

2. Ý nghĩa chính

  • “Thích nghi; thích ứng” với môi trường, điều kiện, thay đổi (cá nhân, tổ chức, sinh vật).
  • Sinh học/tiến hóa: sự thích nghi của loài với môi trường.
  • Tâm lý/y khoa: 適応障害 (rối loạn thích nghi).

3. Phân biệt

  • 適応 vs 適合: 適合 là “phù hợp/khớp tiêu chuẩn, quy cách”; 適応 nhấn “thích nghi theo hoàn cảnh”.
  • 適応 vs 順応: 順応 thiên về “quen với” khí hậu, múi giờ, môi trường sống (sinh lý); 適応 bao quát hơn.
  • 適応 vs 適用: 適用 là “áp dụng (quy định, công nghệ)” — không nhầm với 適応.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: N(環境・変化・文化・制度・夜勤など)に適応する
  • Danh từ hóa: 〜への適応, 適応力が高い/低い, 適応性
  • Học thuật/y khoa: 生物の環境適応, ストレスへの適応, 適応障害
  • Kinh doanh: 市場変化への迅速な適応, デジタル化への適応

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
適合 Phân biệt Phù hợp, tương thích Chuẩn/tiêu chí khớp; kỹ thuật, thống kê.
順応 Tương cận Thích nghi (thuận theo) Nhấn sự “quen dần”, sinh lý.
適用 Khác nghĩa Áp dụng Quy định, luật, kỹ thuật; không phải “thích nghi”.
対応 Liên quan Ứng phó Hành động ứng phó tức thời.
慣れる Gần nghĩa Quen với Khẩu ngữ; mức độ nhẹ hơn 適応.
柔軟性 Liên quan Tính linh hoạt Năng lực nền tảng để thích nghi.
不適応 Đối nghĩa Không thích nghi Trái nghĩa trực tiếp.
抵抗 Đối nghĩa tương đối Kháng cự Thái độ đối lập với thay đổi.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 適(thích hợp, bộ 辵/辶 ngụ ý “tiến đến đúng chỗ”)+ 応(ứng, đáp lại, phản ứng)
  • Nghĩa hợp thành: “đáp ứng cho phù hợp với” → thích nghi.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết học thuật, “環境への適応” mang sắc thái khái quát, còn trong thực hành quản trị nên cụ thể hóa: “市場の急変に素早く適応する仕組み”. Hãy cảnh giác lỗi nhầm 適応(thích nghi) với 適用(áp dụng) — hai khung nghĩa khác hẳn.

8. Câu ví dụ

  • 新しい環境に適応するのは簡単ではない。
    Thích nghi với môi trường mới không hề dễ.
  • 生物は長い時間をかけて環境に適応してきた。
    Sinh vật đã thích nghi với môi trường qua thời gian dài.
  • 彼は都会のリズムにうまく適応した。
    Anh ấy đã thích nghi tốt với nhịp sống đô thị.
  • 夜勤の生活サイクルに適応できなかった。
    Tôi đã không thể thích nghi với nhịp sống ca đêm.
  • 文化の違いに適応するには時間が要る。
    Để thích nghi với khác biệt văn hóa cần thời gian.
  • 市場の変化への迅速な適応が競争力を左右する。
    Khả năng thích nghi nhanh với biến động thị trường quyết định sức cạnh tranh.
  • 高地への適応には段階的なトレーニングが必要だ。
    Thích nghi với vùng cao cần tập luyện theo giai đoạn.
  • 適応力の高いチームは変化に強い。
    Đội có năng lực thích nghi cao thì vững trước thay đổi.
  • ストレスへの適応がうまくいかず、体調を崩した。
    Không thích nghi tốt với căng thẳng nên tôi đổ bệnh.
  • 医師から適応障害の可能性を指摘された。
    Bác sĩ cho biết có khả năng bị rối loạn thích nghi.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_u91nk1eegjpe0lonuf3hijsqok, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 適応 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?