1. Thông tin cơ bản
- Từ: 整合
- Cách đọc: せいごう
- Loại từ: Danh từ / Động từ する
- Nghĩa khái quát: sự phù hợp, ăn khớp, nhất quán (điều chỉnh cho khớp với nhau)
- Ngữ vực: Trang trọng, kỹ thuật, quản trị, IT, logic
- Mẫu thường dùng: 整合を取る/整合する/整合が取れている/整合性
2. Ý nghĩa chính
整合 chỉ việc các dữ liệu, quy định, kế hoạch, phát ngôn không mâu thuẫn và “ăn khớp” với nhau; hoặc hành động điều chỉnh để đạt trạng thái đó.
3. Phân biệt
- 整合性: “tính nhất quán”. Dạng danh từ trừu tượng phổ biến hơn trong IT. 整合 thiên về hành động/hiện trạng “lấy sự khớp”.
- 一致/合致: trùng khớp, phù hợp. Tính khái quát cao; 整合 nhấn vào việc “điều chỉnh cho khớp”.
- 辻褄が合う: ăn khớp (câu chuyện, logic). Tính khẩu ngữ, văn nói.
- 矛盾: mâu thuẫn (đối nghĩa). Khi “整合が取れていない” tức là có矛盾.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc:
- 整合を取る: điều chỉnh để khớp (データの整合を取る)
- 整合する: làm cho phù hợp (規程同士を整合する)
- 整合が取れている: đang ăn khớp (発言と資料の整合が取れている)
- Ngữ cảnh: quản trị dữ liệu, tích hợp hệ thống, kiểm toán, tiêu chuẩn hóa quy trình, soát xét tài liệu.
- Lưu ý: trong đời sống thường ngày, người ta hay dùng 一致/合う hơn; 整合 mang sắc thái chuyên môn.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 整合性 |
Liên quan |
tính nhất quán |
Dùng nhiều trong IT, khoa học dữ liệu. |
| 一致 |
Đồng nghĩa gần |
trùng khớp |
Trung tính, phổ biến hơn trong hội thoại. |
| 合致 |
Đồng nghĩa |
phù hợp, khớp |
Trang trọng; thiên về “phù hợp với tiêu chuẩn”. |
| 矛盾 |
Đối nghĩa |
mâu thuẫn |
Trái nghĩa cốt lõi. |
| 乖離(かいり) |
Đối nghĩa |
độ vênh, tách rời |
Nêu khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 整 (chỉnh đốn, sắp xếp) + 合 (hợp, khớp)
- Âm On: 整(セイ)+ 合(ゴウ) → せいごう
- Sát nghĩa: “chỉnh đốn để hợp lại, làm cho ăn khớp”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong dự án, câu “まず整合を取りましょう” thường xuất hiện ở giai đoạn thống nhất yêu cầu/thuật ngữ giữa các bên. Việc làm rõ định nghĩa trước sẽ tiết kiệm nhiều chi phí “chữa cháy” cho 整合 về sau.
8. Câu ví dụ
- 仕様と実装の整合を取る必要がある。
Cần điều chỉnh để đặc tả và triển khai ăn khớp.
- 複数システム間でデータの整合が取れていない。
Dữ liệu giữa nhiều hệ thống không nhất quán.
- 発言と資料の内容に整合があるか確認してください。
Hãy kiểm tra xem phát ngôn và tài liệu có ăn khớp không.
- 規程同士を整合させる作業に時間がかかった。
Mất thời gian để làm cho các quy định phù hợp với nhau.
- マスタ更新後に整合チェックを実行する。
Sau khi cập nhật master, chạy kiểm tra tính nhất quán.
- 現場の実態と計画との整合が取れていない。
Thực tế hiện trường không khớp với kế hoạch.
- まず用語の定義を整合させましょう。
Trước hết hãy thống nhất (làm khớp) định nghĩa thuật ngữ.
- 取引先と要件の整合を図る。
Tiến hành điều chỉnh để yêu cầu khớp với đối tác.
- この変更は他モジュールとの整合に影響する。
Thay đổi này ảnh hưởng đến sự nhất quán với các mô-đun khác.
- 数値の整合が取れているかダブルチェックしてください。
Vui lòng kiểm tra chéo xem các con số đã nhất quán chưa.