整合 [Chỉnh Hợp]

せいごう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

điều chỉnh; phối hợp

Hán tự

Từ liên quan đến 整合

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 整合
  • Cách đọc: せいごう
  • Loại từ: Danh từ / Động từ する
  • Nghĩa khái quát: sự phù hợp, ăn khớp, nhất quán (điều chỉnh cho khớp với nhau)
  • Ngữ vực: Trang trọng, kỹ thuật, quản trị, IT, logic
  • Mẫu thường dùng: 整合を取る/整合する/整合が取れている/整合性

2. Ý nghĩa chính

整合 chỉ việc các dữ liệu, quy định, kế hoạch, phát ngôn không mâu thuẫn và “ăn khớp” với nhau; hoặc hành động điều chỉnh để đạt trạng thái đó.

3. Phân biệt

  • 整合性: “tính nhất quán”. Dạng danh từ trừu tượng phổ biến hơn trong IT. 整合 thiên về hành động/hiện trạng “lấy sự khớp”.
  • 一致/合致: trùng khớp, phù hợp. Tính khái quát cao; 整合 nhấn vào việc “điều chỉnh cho khớp”.
  • 辻褄が合う: ăn khớp (câu chuyện, logic). Tính khẩu ngữ, văn nói.
  • 矛盾: mâu thuẫn (đối nghĩa). Khi “整合が取れていない” tức là có矛盾.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc:
    • 整合を取る: điều chỉnh để khớp (データの整合を取る)
    • 整合する: làm cho phù hợp (規程同士を整合する)
    • 整合が取れている: đang ăn khớp (発言と資料の整合が取れている)
  • Ngữ cảnh: quản trị dữ liệu, tích hợp hệ thống, kiểm toán, tiêu chuẩn hóa quy trình, soát xét tài liệu.
  • Lưu ý: trong đời sống thường ngày, người ta hay dùng 一致/合う hơn; 整合 mang sắc thái chuyên môn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
整合性 Liên quan tính nhất quán Dùng nhiều trong IT, khoa học dữ liệu.
一致 Đồng nghĩa gần trùng khớp Trung tính, phổ biến hơn trong hội thoại.
合致 Đồng nghĩa phù hợp, khớp Trang trọng; thiên về “phù hợp với tiêu chuẩn”.
矛盾 Đối nghĩa mâu thuẫn Trái nghĩa cốt lõi.
乖離(かいり) Đối nghĩa độ vênh, tách rời Nêu khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (chỉnh đốn, sắp xếp) + (hợp, khớp)
  • Âm On: 整(セイ)+ 合(ゴウ) → せいごう
  • Sát nghĩa: “chỉnh đốn để hợp lại, làm cho ăn khớp”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong dự án, câu “まず整合を取りましょう” thường xuất hiện ở giai đoạn thống nhất yêu cầu/thuật ngữ giữa các bên. Việc làm rõ định nghĩa trước sẽ tiết kiệm nhiều chi phí “chữa cháy” cho 整合 về sau.

8. Câu ví dụ

  • 仕様と実装の整合を取る必要がある。
    Cần điều chỉnh để đặc tả và triển khai ăn khớp.
  • 複数システム間でデータの整合が取れていない。
    Dữ liệu giữa nhiều hệ thống không nhất quán.
  • 発言と資料の内容に整合があるか確認してください。
    Hãy kiểm tra xem phát ngôn và tài liệu có ăn khớp không.
  • 規程同士を整合させる作業に時間がかかった。
    Mất thời gian để làm cho các quy định phù hợp với nhau.
  • マスタ更新後に整合チェックを実行する。
    Sau khi cập nhật master, chạy kiểm tra tính nhất quán.
  • 現場の実態と計画との整合が取れていない。
    Thực tế hiện trường không khớp với kế hoạch.
  • まず用語の定義を整合させましょう。
    Trước hết hãy thống nhất (làm khớp) định nghĩa thuật ngữ.
  • 取引先と要件の整合を図る。
    Tiến hành điều chỉnh để yêu cầu khớp với đối tác.
  • この変更は他モジュールとの整合に影響する。
    Thay đổi này ảnh hưởng đến sự nhất quán với các mô-đun khác.
  • 数値の整合が取れているかダブルチェックしてください。
    Vui lòng kiểm tra chéo xem các con số đã nhất quán chưa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 整合 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?