補整 [Bổ Chỉnh]
ほせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
điều chỉnh (bằng cách bổ sung)
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
điều chỉnh (bằng cách bổ sung)