収拾 [Thu Thập]

しゅうしゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kiểm soát; dàn xếp; sắp xếp

JP: 事態じたい収拾しゅうしゅうかいつつある。

VI: Tình hình đang dần được kiểm soát.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

事態じたい収拾しゅうしゅうがつかなくなったら、昨日きのうわたした番号ばんごうわたし電話でんわをかけなさい。
Nếu tình hình trở nên khó kiểm soát, hãy gọi cho tôi theo số tôi đã đưa hôm qua.

Hán tự

Từ liên quan đến 収拾

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 収拾
  • Cách đọc: しゅうしゅう
  • Loại từ: danh từ; thường dùng trong cụm cố định và dạng danh từ + を + 動詞
  • Độ trang trọng: dùng nhiều trong văn viết, báo chí, tin tức, báo cáo
  • Mẫu hay gặp: 収拾がつく/収拾がつかない, 事態の収拾, 混乱を収拾する, 収拾を図る
  • Ngành/ngữ cảnh: chính trị, kinh tế, quản trị khủng hoảng, truyền thông

2. Ý nghĩa chính

- Thu xếp, dàn xếp để ổn định tình hình rối ren; đưa sự việc hỗn loạn về trạng thái có thể kiểm soát. Trong hiện đại, 収拾 không dùng cho “sưu tầm đồ vật”, mà chủ yếu nói về việc xử lý, ổn định tình thế: 危機の収拾、混乱の収拾、事態の収拾.
- Thường xuất hiện dưới dạng kết cấu: 収拾がつく(ổn định được)/収拾がつかない(không thể kiểm soát nổi).

3. Phân biệt

  • 収拾(しゅうしゅう): Thu xếp, ổn định tình hình hỗn loạn. Ví dụ: 混乱の収拾.
  • 収集(しゅうしゅう): Sưu tập, thu gom đồ vật/thông tin. Ví dụ: データの収集. Hai từ đồng âm khác nghĩa, dễ nhầm.
  • 収束(しゅうそく)終息(しゅうそく): Lắng xuống/chấm dứt (dịch bệnh, xu hướng). Mang sắc thái “tự nhiên lắng lại” hơn là “chủ động thu xếp”.
  • 解決: Giải quyết dứt điểm vấn đề. 収拾 nhấn vào “ổn định trước mắt, kiểm soát hỗn loạn”, chưa chắc đã giải quyết gốc rễ.
  • 鎮静化: Làm dịu, hạ nhiệt (dư luận, hoảng loạn). Gần nghĩa nhưng thiên về trạng thái cảm xúc/xã hội.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 収拾がつく/収拾がつかない: công thức rất thường dùng để đánh giá mức độ kiểm soát tình hình.
  • Đi với danh từ chỉ tình thế: 事態/騒ぎ/混乱/危機/不祥事/内紛/トラブル + の収拾.
  • Động từ đi kèm: 収拾を図る/試みる/急ぐ/任せる/放棄する混乱を収拾する.
  • Ngữ cảnh: bản tin, biên bản họp, báo cáo quản trị khủng hoảng, chính trị - kinh tế - doanh nghiệp.
  • Sắc thái: trang trọng, hơi cứng; ít dùng trong hội thoại đời thường, trừ khi nói về sự cố nghiêm trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
収集 Dễ nhầm (đồng âm) Thu thập, sưu tầm Thu gom vật/thông tin; không phải “ổn định tình hình”.
収束 Gần nghĩa Thu hẹp, lắng xuống Thiên về xu hướng tự lắng; 収拾 là chủ động thu xếp.
終息 Gần nghĩa Chấm dứt (dịch bệnh, sự cố) Nhấn mạnh “kết thúc”; 収拾 nhấn “ổn định/kiểm soát”.
鎮静化 Liên quan Làm dịu, hạ nhiệt Về trạng thái dư luận/cảm xúc xã hội.
解決 Liên quan Giải quyết Kết thúc vấn đề; mạnh hơn 収拾 về mức độ.
収める Liên quan Ổn định, dàn xếp 事態を収める: dàn xếp tình hình. Gần sắc thái 収拾.
放置 Đối nghĩa Bỏ mặc Trái với nỗ lực thu xếp/ổn định.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (シュウ/おさめる): thu vào, tiếp nhận, thu xếp. Hán Việt: THU.
  • (シュウ/ひろう): nhặt, lượm. Hán Việt: THẬP (nghĩa “nhặt”).
  • Hình ảnh từ nguyên: “thu và nhặt” các mảnh vụn để “gom lại” thành trật tự → nghĩa bóng: thu xếp hỗn loạn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo cáo quản trị khủng hoảng, bạn có thể diễn đạt tiến trình: 原因の究明 → 再発防止策 → 事態の収拾 → 利害関係者への説明. Lưu ý dùng 収拾がつかない để nhấn mức độ nghiêm trọng, nhưng tránh lạm dụng trong văn phong đời thường vì nghe “căng”. Nếu muốn mềm hơn, có thể dùng 落ち着かせる、鎮静化させる.

8. Câu ví dụ

  • 社内でトラブルが連鎖し、もはや収拾がつかない状況になった。
    Trong công ty các rắc rối nối tiếp nhau, tình hình đã trở nên không thể kiểm soát.
  • 政府は混乱の収拾を最優先課題として対策を打ち出した。
    Chính phủ đưa ra biện pháp, coi việc ổn định hỗn loạn là nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu.
  • 担当部長に事態の収拾を任せることにした。
    Đã quyết định giao việc thu xếp tình hình cho trưởng bộ phận phụ trách.
  • 炎上が拡大し、広報だけでは収拾がつかなくなった。
    Vụ bão mạng lan rộng, chỉ bộ phận PR thì không thể kiểm soát nổi.
  • 早期の収拾を図るため、第三者委員会を設置した。
    Để sớm ổn định, đã lập ủy ban bên thứ ba.
  • 抗議デモは夜になってようやく収拾に向かった。
    Cuộc biểu tình đến tối mới bắt đầu dần được ổn định.
  • 小さな誤解のうちに収拾しておけば、事は大きくならなかった。
    Nếu thu xếp khi còn là hiểu lầm nhỏ thì sự việc đã không trở nên nghiêm trọng.
  • 現場の判断ミスが重なり、混乱の収拾に時間を要した。
    Nhiều sai sót tại hiện trường chồng chất khiến việc ổn định hỗn loạn tốn thời gian.
  • 事態は想定外に複雑で、トップの決断なくしては収拾できない。
    Tình hình phức tạp ngoài dự liệu, nếu không có quyết định của lãnh đạo thì không thể thu xếp được.
  • 住民との対話を重ね、地域の対立はようやく収拾した。
    Qua nhiều lần đối thoại với cư dân, mâu thuẫn trong khu vực cuối cùng cũng đã được thu xếp.
💡 Giải thích chi tiết về từ 収拾 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?