制する [Chế]

せいする
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Động từ suru - nhóm đặc biệtTha động từ

kiềm chế (ví dụ: cảm xúc); kiềm chế (ví dụ: ngựa, người không tuân thủ); cương ngựa

JP: どくをもってどくせいすだ!

VI: Dùng độc chế độc!

JP: かれ理性りせい情欲じょうよくせいすることが出来できる。

VI: Anh ấy có thể kiềm chế dục vọng bằng lý trí.

Động từ suru - nhóm đặc biệtTha động từ

chiếm ưu thế

Động từ suru - nhóm đặc biệtTha động từ

kiểm soát; chỉ huy

JP: かれらは国会こっかい過半数かはんすうせいした。

VI: Họ đã chiếm đa số tại quốc hội.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

のろまなかめがレースをせいする。
Chậm mà chắc.
あのあたらしい会社かいしゃ競争きょうそうせいするかもしれません。
Công ty mới đó có thể sẽ chiếm ưu thế trong cuộc cạnh tranh.
もっともおおくをせいするものは、なるべくなりをひそめる。
Người chiến thắng nhiều nhất thường khiêm tốn nhất.
恋愛れんあい感情かんじょうせいするということは、恋愛れんあいかんじないということではない。
Kiểm soát cảm xúc yêu đương không có nghĩa là không cảm nhận tình yêu.
恋愛れんあい感情かんじょうせいするといふことは、恋愛れんあいかんじないといふことではない。
Kiểm soát cảm xúc yêu đương không có nghĩa là không cảm nhận tình yêu.

Hán tự

Từ liên quan đến 制する

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 制する
  • Cách đọc: せいする
  • Loại từ: Động từ “suru” (vs), văn viết – trang trọng
  • Nghĩa khái quát: khống chế, chế ngự, kiểm soát, chiếm ưu thế, giành phần thắng.
  • Ghi chú: Thường dùng trong thể thao, chính trị, quản trị, tự kiểm soát cảm xúc.

2. Ý nghĩa chính

  • Kiểm soát/khống chế: 感情を制する (chế ngự cảm xúc), 事態を制する (khống chế tình hình).
  • Chiếm ưu thế/giành thắng lợi: 試合を制する (giành chiến thắng), 主導権を制する (nắm quyền chủ động).
  • Chặn, kìm: 相手の出足を制する (chặn đà đối thủ).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 征する(せいする): “chinh phục” (quân sự/địa lý), khác nghĩa với 制する (khống chế, thắng thế trong phạm vi cụ thể).
  • 支配する: “chi phối, cai trị” lâu dài; 制する thiên về hành động giành ưu thế/tạm thời.
  • 抑える: “kiềm nén, đè nén” cảm xúc/hành vi; 制する là kiểm soát một cách có chủ đích, ở tầm bao quát hơn.
  • 制す (dạng cổ): dạng rút gọn văn ngôn của 制する, đôi khi thấy trong ngạn ngữ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nを制する (試合/流れ/感情/主導権/市場 を〜)
  • Cụm thành ngữ: 先を読める者が市場を制する (ai đọc trước cuộc chơi thì khống chế thị trường).
  • Văn phong: báo chí thể thao, phân tích kinh tế – chính trị, kỹ năng tự quản trị.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
掌握する Đồng nghĩa gần Nắm trong tay, nắm vững Nhấn vào “nắm quyền”, kiến thức/kỹ thuật.
支配する Liên quan Chi phối, cai trị Tính dài hạn/hệ thống; mạnh hơn 制する.
抑える Liên quan Kiềm chế, kìm lại Tập trung vào đè nén tức thời.
敗れる Đối nghĩa Thua bại Đối lập với “試合を制する”.
征する Phân biệt Chinh phục (địa lý/quân sự) Khác trường nghĩa.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 制: chế, quy định/khống chế, gồm bộ 巾 (khăn) – gợi ý ràng buộc.
  • する: trợ động từ “làm” gắn với Hán tự, tạo động từ gốc Hán.
  • Hợp nghĩa: “thực hiện việc chế ngự/kiểm soát”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

制する thường mang sắc thái “giành quyền chủ động” ở thời khắc quyết định. Trong thể thao, “流れを制する者が試合を制する” (ai kiểm soát nhịp độ thì thắng trận) là cách tư duy quen thuộc, và trong quản trị cũng vậy: kiểm soát nhịp điệu và nguồn lực là mấu chốt.

8. Câu ví dụ

  • 冷静さが試合を制する
    Sự bình tĩnh sẽ quyết định trận đấu.
  • 感情を制することができなければ、交渉は難しい。
    Nếu không chế ngự được cảm xúc, đàm phán sẽ khó.
  • 先を読める者が市場を制する
    Ai đọc trước xu thế sẽ khống chế thị trường.
  • 序盤で相手の出足を制することに成功した。
    Đã thành công trong việc chặn đà đối thủ ngay đầu trận.
  • 一点を守って試合を制する
    Bảo toàn một bàn và giành chiến thắng.
  • 彼は自分を制する術を身につけている。
    Anh ấy nắm được cách tự kiềm soát bản thân.
  • ルールで行動を制するのが組織運営の基本だ。
    Kiểm soát hành vi bằng quy tắc là nền tảng vận hành tổ chức.
  • 流れを制する者が勝つ。
    Ai kiểm soát nhịp độ sẽ thắng.
  • 彼女の一言がその場を制する
    Một câu của cô ấy đã làm chủ cả bầu không khí.
  • 先んずれば人を制する
    Nếu đi trước sẽ khống chế người khác.
💡 Giải thích chi tiết về từ 制する được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?