我慢 [Ngã Mạn]

がまん
ガマン
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

chịu đựng; kiên nhẫn; bền bỉ; chịu đựng (với điều gì đó)

JP: このさむさは我慢がまん出来できないな。

VI: Cái lạnh này thật là không thể chịu nổi.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

tự kiểm soát; tự kiềm chế

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

我慢がまんできない。
Tôi không thể chịu đựng nổi.
我慢がまんしましょう。
Chúng ta hãy kiên nhẫn.
我慢がまんできません。
Tôi không thể chịu đựng nổi.
ちょっと我慢がまんして。
Hãy kiên nhẫn một chút.
自分じぶんでも我慢がまんができない。
Tôi cũng không thể kiềm chế được nữa.
かれらの我慢がまん限界げんかいだった。
Họ đã kiệt sức.
もう我慢がまん限界げんかいだ!
Tôi đã chịu đựng đến giới hạn rồi!
我慢がまんにも限界げんかいがある。
Kiên nhẫn cũng có giới hạn.
もう我慢がまん限界げんかいだ。
Tôi đã chịu đựng đến giới hạn rồi.
そろそろ我慢がまん限界げんかいだよ。
Tôi sắp không chịu được nữa rồi đấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 我慢

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 我慢
  • Cách đọc: がまん
  • Loại từ: Danh từ; động từ kèm する (我慢する)
  • Ý nghĩa khái quát: nhẫn nại, chịu đựng, kiềm chế
  • Sắc thái: có thể tích cực (nhẫn nại) hoặc tiêu cực (cố chịu, nín nhịn quá mức)
  • Hán tự: 我(cái tôi, bản ngã)+ 慢(chậm chạp; kiêu mạn → ở đây là “chịu đựng” theo nghĩa cố nén)

2. Ý nghĩa chính

我慢 diễn tả việc chịu đựng/kiềm chế đau đớn, khó chịu, ham muốn hay cảm xúc tiêu cực. Dạng động từ là 我慢する. Khi nói về phẩm chất, dùng 「我慢強い」 (rất kiên nhẫn).

3. Phân biệt

  • 我慢: nhấn mạnh “chịu đựng/kiềm chế” cảm xúc, cơn đau, ham muốn; dùng rộng rãi đời sống.
  • 忍耐: nhẫn nại, bền bỉ trước khó khăn lâu dài; trang trọng, tích cực.
  • 辛抱: chịu đựng gian khó (khẩu ngữ, hơi cổ điển/đời thường).
  • 堪える/耐える: động từ “chịu/đỡ được”; trung tính, kỹ thuật.
  • 我慢するな dùng khi khuyên “đừng cố chịu, hãy nói ra/đi khám”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 「痛みを我慢する」「〜たいけど我慢する」「もう我慢できない」.
  • Tính từ: 「我慢強い人」 (người kiên nhẫn); ngược lại: 「我慢が足りない」.
  • Ngữ cảnh: đời sống, y tế, giáo dục, công sở; cả tích cực và tiêu cực.
  • Lưu ý văn hóa: trong tiếng Nhật, “chịu đựng” đôi khi được coi là đức tính, nhưng ngày nay người ta khuyến khích cân bằng, không “chịu đựng mù quáng”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
忍耐 Đồng nghĩa gần Nhẫn nại Trang trọng, dài hạn
辛抱 Đồng nghĩa gần Chịu khổ, chịu đựng Khẩu ngữ, sắc thái đời thường
耐える/堪える Liên quan Chịu đựng Động từ thuần, trung tính
我慢強い Tính từ liên quan Rất kiên nhẫn Chỉ phẩm chất con người
発散 Đối lập ngữ dụng Giải tỏa Trái với việc nín nhịn

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 我: cái tôi, bản ngã → “tự mình kìm lại”.
  • 慢: chậm rãi; trong Hán Nhật còn gợi ý “chịu đựng, nén lại”.
  • Kết hợp: “tự thân” + “nén lại” → nhẫn nại, chịu đựng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi luyện nói, bạn có thể chuyển nghĩa linh hoạt: “chịu đau” → 痛みを我慢する; “nhịn ăn đồ ngọt” → 甘い物を我慢する; “không thể chịu nổi” → 我慢できない. Hãy cân nhắc sắc thái: quá nhiều 我慢 có thể dẫn tới stress, nên câu 「無理な我慢はしないで」 rất tự nhiên và giàu tính chăm sóc.

8. Câu ví dụ

  • 歯が痛いけど今日は我慢する。
    Răng đau nhưng hôm nay tôi cố chịu.
  • もう我慢できない、病院に行こう。
    Tôi không chịu nổi nữa, đi bệnh viện thôi.
  • 暑さを我慢して走り切った。
    Tôi chịu nóng và chạy đến cùng.
  • 欲しいけど、今回は我慢するね。
    Tôi muốn lắm nhưng lần này sẽ nhịn.
  • 彼はとても我慢強い人だ。
    Anh ấy là người rất kiên nhẫn.
  • 無理な我慢は体に良くない。
    Cố chịu quá mức không tốt cho sức khỏe.
  • 不満を我慢して言わないのは逆効果だ。
    Nín nhịn không nói ra bất mãn lại phản tác dụng.
  • ダイエット中だから間食を我慢している。
    Vì đang ăn kiêng nên tôi nhịn ăn vặt.
  • 子どもに我慢の大切さを教える。
    Dạy trẻ tầm quan trọng của sự kiên nhẫn.
  • スマホの買い替えは次のボーナスまで我慢しよう。
    Hãy nhịn đổi điện thoại đến kỳ thưởng tới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 我慢 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?