耐える [Nại]

堪える [Kham]

たえる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từTha động từ

chịu đựng; chịu được

JP: あの騒音そうおんにはえられないよ。

VI: Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn đó được.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

chịu đựng; chống lại

JP: このいえ地震じしんえますか。

VI: Ngôi nhà này có chịu được động đất không?

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

phù hợp; đủ khả năng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

えられない。
Không thể chịu đựng nổi.
彼女かのじょ最後さいごまでえた。
Cô ấy đã kiên trì đến cùng.
それはるにえない。
Nó khó có thể nhìn được.
いたみにえねばなりません。
Bạn phải chịu đựng cơn đau.
かれあまんじて屈辱くつじょくえた。
Anh ấy đã cam chịu nhẫn nhục.
真由子まゆこ一人暮ひとりぐらしにえられない。
Mayuko không thể sống một mình được.
彼女かのじょるにえられなかった。
Tôi không thể nhìn cô ấy được.
マユコは一人暮ひとりぐらしにえられない。
Mayuko không chịu được sống một mình.
彼女かのじょはよくかなしみにえた。
Cô ấy đã chịu đựng nỗi buồn rất tốt.
彼女かのじょわかれるなんてえられない。
Tôi không thể chịu đựng việc chia tay với cô ấy.

Hán tự

Từ liên quan đến 耐える

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 耐える(たえる)
  • Loại từ: 動詞・一段動詞・自動詞
  • JLPT (ước lượng): N2
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh: miêu tả sức chịu đựng (con người, vật liệu, hệ thống), đánh giá giá trị (“đáng để…”)
  • Tổ hợp thường gặp: 痛みに耐える, 風雪に耐える, 地震に耐える, 鑑賞に耐える, 耐え難い, 耐久性, 耐熱
  • Độ trang trọng: trung tính; dùng rộng rãi trong văn nói và viết

2. Ý nghĩa chính

  • Chịu đựng; chịu được tác động, đau đớn, khó khăn, lực… Ví dụ: 痛みに耐える, 重圧に耐える.
  • Đủ giá trị/đáng để… (mẫu に耐える): 鑑賞に耐える(đáng để thưởng thức), 使用に耐える(đủ tiêu chuẩn sử dụng).

3. Phân biệt

  • 耐える: nhấn mạnh “khả năng chịu/độ bền” lâu dài (con người, vật liệu, công trình). Thường đi với に.
  • 堪える(たえる): nghĩa “đáng để…” gần giống 耐える trong một số mẫu văn viết cổ điển; ngày nay thường thấy ở cụm 鑑賞に堪える, 観るに堪えない.
  • 堪える(こたえる): “đè nặng, gây mệt mỏi” như 今年の猛暑は体にこたえる(cơ thể chịu không nổi nóng bức).
  • 我慢する: “nhẫn nhịn, nén lại” chủ quan; 耐える thiên về “khả năng chịu đựng/độ bền” hoặc giá trị khách quan.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N(痛み・寒さ・重圧・振動・地震…)に耐える
  • Vます+に耐える(đáng để…):読むに耐える、使用に耐える
  • N+に耐えない(quá tệ/không thể chịu/không đáng…):見るに耐えない、聞くに耐えない
  • Tính từ hóa: 耐え難い đau khổ/khó chịu đựng
  • Vật liệu/kỹ thuật: 耐熱ガラス, 耐震構造, 耐久性に優れる

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
我慢する Gần nghĩa Nhẫn nhịn Chủ quan, nén cảm xúc/hành vi.
持ちこたえる Gần nghĩa Cầm cự, trụ vững Thường cho hệ thống, con người trong khủng hoảng.
堪える(こたえる) Liên quan Đè nặng, khó mà chịu Sắc thái “quá sức; ảnh hưởng xấu”.
耐久性 Liên quan Độ bền Dùng cho sản phẩm/vật liệu.
耐熱・耐震 Liên quan Chịu nhiệt/Chịu động đất Thuật ngữ kỹ thuật.
耐えられない Đối nghĩa Không chịu nổi Dạng khả năng/phủ định.
脆い Đối nghĩa gần Dễ vỡ, mong manh Chỉ tính chất vật liệu/tâm lý.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “chịu đựng, bền bỉ” (bộ thổ biến thể + 而). Tạo nhiều từ ghép kỹ thuật: 耐久, 耐熱, 耐震.
  • Động từ 一段 “耐える”: biến cách như 食べる(耐えます/耐えない/耐えられる).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Mẫu に耐える vừa có nghĩa năng lực chịu đựng, vừa mang sắc thái thẩm định chất lượng “đáng để…”. Khi đánh giá tác phẩm, 見るに耐える/鑑賞に耐える trang trọng hơn “面白い”. Ngược lại, 見るに耐えない nhấn mạnh “quá tệ đến mức không thể xem nổi”.

8. Câu ví dụ

  • 彼は激しい痛みに耐えるしかなかった。
    Anh ấy chỉ còn cách chịu đựng cơn đau dữ dội.
  • この橋は大地震にも耐える設計だ。
    Cây cầu này được thiết kế để chịu được cả động đất lớn.
  • 長時間の使用に耐えるバッテリーを選びたい。
    Tôi muốn chọn pin đủ bền cho sử dụng dài.
  • この小説は再読に耐える名作だ。
    Tiểu thuyết này là kiệt tác đáng để đọc lại.
  • 彼の冗談は聞くに耐えない
    Những câu đùa của anh ta khó mà nghe nổi.
  • 耐熱ガラスは高温にも耐える
    Thủy tinh chịu nhiệt chịu được cả nhiệt độ cao.
  • 批判に耐えるデータを提示すべきだ。
    Cần trình bày dữ liệu đủ vững để chịu được phê bình.
  • 孤独は耐え難いものだった。
    Sự cô đơn thật khó mà chịu đựng.
  • 重圧に耐えるために呼吸を整える。
    Điều hòa hơi thở để chịu đựng áp lực lớn.
  • 屋外設置に耐える防水性能が必要だ。
    Cần khả năng chống nước đủ để lắp ngoài trời.
💡 Giải thích chi tiết về từ 耐える được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?