受難 [Thụ Nạn]

じゅなん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 19000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

chịu đựng; đau khổ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Thiên chúa giáo

sự khổ nạn (của Chúa); đóng đinh

Hán tự

Từ liên quan đến 受難