生きる [Sinh]

活きる [Hoạt]

いきる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

sống; tồn tại

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

kiếm sống; sinh nhai

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

có hiệu lực; đang sử dụng; hoạt động

JP: このほんはまだ版権はんけんきている。

VI: Cuốn sách này vẫn còn bản quyền.

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

sống động; được làm sống lại

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ

an toàn (trong bóng chày, cờ vây, v.v.)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きたい。
Tôi muốn sống.
きていない。
Không còn sống.
マイペースにきたい。
Tôi muốn sống theo cách của mình.
きててよかった!
Thật tốt là mình còn sống!
まだきてる?
Còn sống không đó?
きてっか?
Còn sống không?
銀杏いちょうきた化石かせきです。
Cây bạch quả là một hóa thạch sống.
金魚きんぎょきてる。
Cá vàng vẫn còn sống.
彼女かのじょきていればなあ。
Giá như cô ấy còn sống.
きていればまなべる。
Chừng nào còn sống là còn học hỏi.

Hán tự

Từ liên quan đến 生きる

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 生きる
  • Cách đọc: いきる
  • Loại từ: Động từ tự động (一段動詞)
  • Cấp độ gợi ý: N5
  • Khái quát: Sống, tồn tại; (bóng nghĩa) phát huy tác dụng, có ý nghĩa/giá trị.

2. Ý nghĩa chính

  • Sống, còn sống (trái nghĩa với 死ぬ). Ví dụ: 長く生きる (sống lâu).
  • Sinh sống, mưu sinh: 〜で生きる (kiếm sống bằng ~), 〜を糧に生きる (lấy ~ làm nguồn sống).
  • (Kinh nghiệm/kiến thức) phát huy tác dụng: 経験が生きる (kinh nghiệm phát huy).
  • Sống có mục tiêu/ý nghĩa: 自分らしく生きる (sống đúng với chính mình).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 生きる vs 住む: 生きる = sống (sinh tồn); 住む = cư trú/sống ở (địa điểm cụ thể).
  • 生きる vs 生活する/暮らす: 生活する/暮らす nói về sinh hoạt thường ngày; 生きる mang nghĩa tổng quát/triết lý hơn.
  • 生かす/活かす: “làm cho phát huy, tận dụng”; khác với tự thân “sống” của 生きる.
  • 生きている: trạng thái đang sống/đang tồn tại; là dạng tiếp diễn của 生きる.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nとして生きる (sống với tư cách ~), Nで生きる (mưu sinh bằng ~), 〜に生きる (sống vì ~).
  • Diễn đạt mục tiêu/triết lý: 自由に生きる/意味のある人生を生きる.
  • Diễn đạt hiệu quả: 経験が生きる/学びが生きる.
  • Tránh nhầm: nói “sống ở Tokyo” dùng 東京に住む, không dùng 東京に生きる.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
生活する/暮らす Liên quan Sinh hoạt, sinh sống Nhấn mạnh đời sống hằng ngày.
住む Dễ nhầm Cư trú Dùng với địa điểm.
生存する Đồng nghĩa trang trọng Tồn tại, sinh tồn Sắc thái khoa học/pháp lý.
活かす/生かす Liên quan Phát huy, tận dụng Tha động từ, khác với tự động từ 生きる.
死ぬ Đối nghĩa Chết Trái nghĩa trực tiếp.
生きがい Liên quan Lẽ sống, động lực sống Danh từ ghép phổ biến.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 生: “sinh, sống, tươi”.
  • Okurigana: きる biểu thị động từ nhóm 2 (ichidan).
  • Liên quan hình thái: 生かす/活かす (tha động từ “làm cho sống/phát huy”).

7. Bình luận mở rộng (AI)

生きる thường xuất hiện trong các phát biểu mang sắc thái nhân sinh: 自分の価値観で生きる, 今を生きる. Ở nghĩa “phát huy tác dụng”, chủ ngữ thường là “kinh nghiệm/kỹ năng”: 経験が生きる仕事. Khi dạy trẻ em, người Nhật hay dùng cụm 生きる力 (năng lực sống) trong giáo dục.

8. Câu ví dụ

  • 私は自分らしく生きることを選んだ。
    Tôi chọn sống đúng với chính mình.
  • 彼は音楽家として生きる決意を固めた。
    Anh ấy đã quyết tâm sống như một nhạc sĩ.
  • この経験は将来きっと生きる
    Kinh nghiệm này chắc chắn sẽ phát huy tác dụng trong tương lai.
  • 小さな幸せを大切にして生きる
    Trân trọng những hạnh phúc nhỏ bé mà sống.
  • 彼女は研究で生きる道を選んだ。
    Cô ấy chọn con đường sống bằng nghiên cứu.
  • 自然とともに生きることの大切さを学んだ。
    Tôi đã học được tầm quan trọng của việc sống cùng với thiên nhiên.
  • 家族のために生きると彼は言った。
    Anh ấy nói rằng sẽ sống vì gia đình.
  • 今を精一杯生きるべきだ。
    Chúng ta nên sống hết mình cho hiện tại.
  • 彼の言葉が私の生きる力になった。
    Lời nói của anh ấy đã trở thành sức mạnh để tôi sống.
  • 好きなことを仕事にして生きるのは簡単ではない。
    Sống bằng việc biến điều mình thích thành công việc không phải dễ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 生きる được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?