生きる [Sinh]
活きる [Hoạt]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
sống; tồn tại
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
kiếm sống; sinh nhai
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
có hiệu lực; đang sử dụng; hoạt động
JP: この本はまだ版権が生きている。
VI: Cuốn sách này vẫn còn bản quyền.
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
sống động; được làm sống lại
Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tự động từ
an toàn (trong bóng chày, cờ vây, v.v.)