存ずる [Tồn]

ぞんずる

Động từ Ichidan - zuru (biến thể của -jiru)Tha động từ

⚠️Khiêm nhường ngữ (kenjougo)

biết; nhận thức

🔗 存じる

Động từ Ichidan - zuru (biến thể của -jiru)Tha động từ

⚠️Khiêm nhường ngữ (kenjougo)

nghĩ; xem xét; tin tưởng

Hán tự

Từ liên quan đến 存ずる