自己抑制 [Tự Kỷ Ức Chế]
じこよくせい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự kiềm chế
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự kiềm chế