調節 [Điều Tiết]

ちょうせつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

điều chỉnh; kiểm soát

JP: このつまみをまわすことでテレビのいろ調節ちょうせつできます。

VI: Bạn có thể điều chỉnh màu sắc trên TV bằng cách vặn núm này.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

音量おんりょう調節ちょうせつはどこでやるの?
Chỉnh âm lượng ở đâu vậy?
調節ちょうせつレバーをうえげるとめんたかさを調節ちょうせつできます。
Khi kéo cần điều chỉnh lên trên, bạn có thể điều chỉnh độ cao của ghế.
テレビの画面がめん調節ちょうせつしてください。
Hãy điều chỉnh màn hình ti vi.
彼女かのじょはテレビの調節ちょうせつかれたのんだ。
Cô ấy đã nhờ anh ấy điều chỉnh tivi.
毎週まいしゅう日曜日にちようび、たかしはくるまのエンジンを調節ちょうせつする。
Mỗi Chủ nhật, Takashi điều chỉnh động cơ xe hơi.
かれ望遠鏡ぼうえんきょう自分じぶんうように調節ちょうせつした。
Anh ấy đã điều chỉnh kính viễn vọng cho phù hợp với mắt mình.
くるま運転うんてんするまえにブレーキを調しらべて調節ちょうせつしなさい。
Trước khi lái xe, hãy kiểm tra và điều chỉnh phanh.
このつくえ子供こどもたちにわせてたかさが調節ちょうせつできる。
Cái bàn này có thể điều chỉnh độ cao phù hợp với trẻ em.
あたたかい天候てんこうときは、発汗はっかん作用さよう体温たいおん調節ちょうせつをするうえ役立やくだつ。
Trong thời tiết ấm, sự ra mồ hôi giúp điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
ああそうそう、コメントらんのバグは文字もじかん調節ちょうせつするletter-spacingタグを使つかうとこるものだったみたい。
À, đúng rồi, lỗi ở phần bình luận có vẻ như xảy ra khi sử dụng thẻ letter-spacing để điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ.

Hán tự

Từ liên quan đến 調節

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 調節
  • Cách đọc: ちょうせつ
  • Loại từ: Danh từ; động từ する
  • Nghĩa khái quát: điều tiết, điều chỉnh (trong một phạm vi nhất định)

2. Ý nghĩa chính

  • Thay đổi mức/độ trong một khoảng cho phép để đạt trạng thái mong muốn: điều tiết nhiệt độ, âm lượng, ánh sáng, tốc độ, lượng gia vị, chiều cao ghế, tiêu điểm, hormone...
  • Hệ thống tự động: 自動調節 (tự động điều tiết) theo tín hiệu/điều kiện.

3. Phân biệt

  • 調節 vs 調整: 調節 nhấn mạnh “điều tiết mức độ” (volume, nhiệt, ánh sáng). 調整 nhấn mạnh “điều chỉnh để phù hợp/ăn khớp” (lịch, cân đối, tinh chỉnh thiết lập, hiệu chỉnh sai lệch).
  • 調節 vs 制御: 制御 là “điều khiển/kiểm soát” ở mức hệ thống, có tính cưỡng chế/quy tắc; 調節 là thao tác chỉnh mức, mang tính vận hành thực dụng.
  • 調節 vs 設定: 設定 là hành động “thiết lập” giá trị; 調節 là quá trình “chỉnh lên xuống” để đạt giá trị mong muốn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 〜を調節する: 温度/湿度/音量/明るさ/速度/ピント/塩加減/高さ/圧力.
  • 自動/手動で調節する; 〜によって自動調節される.
  • Ngữ cảnh: gia dụng (điều hòa, đèn), nấu ăn, ảnh/quay phim, y sinh (hormone điều tiết), giao thông (tín hiệu).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
調整 Đồng nghĩa gần Điều chỉnh Tinh chỉnh để phù hợp/hòa hợp; lịch trình, cân đối
制御 Liên quan Điều khiển/kiểm soát Ngữ cảnh kỹ thuật/hệ thống
設定 Liên quan Thiết lập Đặt giá trị/điều kiện ban đầu
微調整 Liên quan Tinh chỉnh nhỏ Điều chỉnh rất nhỏ để tối ưu
固定 Đối nghĩa Cố định Không cho phép điều chỉnh/điều tiết
自動調節 Biểu thức Điều tiết tự động Hệ thống tự động thích nghi

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 調: “điều” – điều chỉnh, hòa hợp, kiểm tra.
  • 節: “tiết” – tiết độ, mấu nối, đốt; cũng mang nghĩa “tiết chế, điều tiết”.
  • Ghép nghĩa: điều tiết mức độ/tiết chế để đạt cân bằng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi phân vân 調節 hay 調整: hãy hỏi “mình đang vặn mức lên/xuống trong một dải?” – nếu có, khả năng cao là 調節. Còn nếu là làm cho các phần ăn khớp, tối ưu lịch, căn đều sai số, hãy chọn 調整. Trong miêu tả thiết bị, 自動調節 gợi cảm giác “tự thích nghi” theo môi trường.

8. Câu ví dụ

  • エアコンで室温を調節する。
    Điều hòa điều tiết nhiệt độ phòng.
  • 音量を少し調節してください。
    Làm ơn chỉnh âm lượng một chút.
  • この椅子は高さを調節できる。
    Chiếc ghế này có thể điều chỉnh độ cao.
  • ライトの明るさを自動で調節します。
    Độ sáng đèn sẽ được điều tiết tự động.
  • 料理は塩加減を調節するのがコツだ。
    Nấu ăn thì bí quyết là điều chỉnh lượng muối.
  • カメラでピントを微妙に調節する。
    Chỉnh tiêu điểm máy ảnh thật tinh tế.
  • 体内のホルモンが体温を調節している。
    Hormone trong cơ thể đang điều tiết nhiệt độ.
  • 信号は交通量に合わせて調節される。
    Đèn tín hiệu được điều chỉnh theo lưu lượng giao thông.
  • スピードを状況に応じて調節しなさい。
    Hãy điều chỉnh tốc độ tùy theo tình huống.
  • 湿度を適切に調節すると快適だ。
    Điều tiết độ ẩm hợp lý sẽ rất dễ chịu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 調節 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?