管制 [Quản Chế]

かんせい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kiểm soát (bởi nhà nước); điều phối

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

kiểm soát không lưu

🔗 航空交通管制

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ジェット管制塔かんせいとうからの誘導ゆうどう着陸ちゃくりくした。
Máy bay phản lực đã hạ cánh theo sự hướng dẫn của tháp kiểm soát.
飛行機ひこうき管制塔かんせいとううえをすれすれにんだ。
Máy bay bay sượt ngay trên đỉnh tháp kiểm soát.
航空こうくう管制かんせいかんはすごく集中しゅうちゅうりょくがいる仕事しごとだ。
Nhân viên kiểm soát không lưu là công việc đòi hỏi sự tập trung cao độ.
航空こうくう管制かんせいかんきびしい精神せいしんてき緊張きんちょうにさらされている。
Nhân viên kiểm soát không lưu phải đối mặt với áp lực tinh thần nghiêm trọng.

Hán tự

Từ liên quan đến 管制

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 管制(かんせい)
  • Loại từ: Danh từ; する動詞(管制する)
  • JLPT (ước lượng): N1–N2 (thuật ngữ chuyên ngành phổ biến)
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh: hàng không, giao thông, vũ trụ, cơ sở hạ tầng
  • Tổ hợp thường gặp: 航空管制, 交通管制, 管制官, 管制塔, 管制室, 管制信号, 管制空域, 発射管制
  • Độ trang trọng: trang trọng/chuyên ngành

2. Ý nghĩa chính

  • Điều hành/điều phối theo quy chuẩn nhằm đảm bảo an toàn và trật tự trong lưu thông/hoạt động (đặc biệt hàng không). Ví dụ: 航空管制を行う.

3. Phân biệt

  • 管制: điều hành lưu thông theo quy tắc, phát lệnh chuẩn hóa (máy bay, giao thông…), có hệ thống giám sát và cấp phép.
  • 監視: giám sát/quan sát; không nhất thiết can thiệp điều khiển.
  • 指令: mệnh lệnh/chỉ thị cụ thể (từ cấp chỉ huy đến đơn vị thi hành).
  • 制御: điều khiển (kỹ thuật, tự động hóa) mức máy móc/hệ thống.
  • 統制: kiểm soát/kiềm chế ở tầm chính sách/quy mô lớn (kinh tế, quân sự).
  • 管理: quản lý nói chung; phạm vi rộng, ít sắc thái “điều phối lưu thông” như 管制.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 航空管制(ATC), 交通管制センター, 管制官(kiểm soát viên không lưu), 管制塔(tháp kiểm soát)
  • 管制下に入る(thuộc phạm vi kiểm soát), 管制信号を送る, 発射管制を担当する
  • Ngữ cảnh: an toàn bay, điều phối luồng xe, phóng tên lửa, vận hành cơ sở hạ tầng quan trọng.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
航空管制 Liên quan Kiểm soát không lưu Lĩnh vực cốt lõi của 管制.
交通管制 Liên quan Điều khiển giao thông Trung tâm điều phối đèn/luồng xe.
監視 Đối chiếu Giám sát Chỉ quan sát; ít can thiệp.
指令 Liên quan Chỉ thị, mệnh lệnh Đơn vị phát lệnh trong hệ thống 管制.
制御 Liên quan Điều khiển (kỹ thuật) Cấp độ máy móc/hệ thống tự động.
統制 Liên quan Kiểm soát vĩ mô Chính sách/quân sự; khác trọng tâm với 管制.
混乱 Đối nghĩa gần Hỗn loạn Trái với tình trạng có管制.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “ống; quản/điều quản”.
  • : “chế ngự, quy định, kiểm soát”.
  • Kết hợp: “kiểm soát điều hành theo quy chế/quy tắc”, đặc thù lĩnh vực lưu thông.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nghe tin tức về hàng không, bạn sẽ thường gặp 管制官, 管制塔, 管制空域. Điểm mấu chốt: 管制 không chỉ “nhìn” mà còn “quyết định ai được đi/đứng/làm gì” theo chuẩn mực an toàn. Trong giao thông đô thị, 交通管制 tối ưu hóa luồng xe qua điều khiển đèn và hạn chế tạm thời.

8. Câu ví dụ

  • 離陸は管制の許可が下りてからだ。
    Cất cánh chỉ sau khi có phép của kiểm soát không lưu.
  • 空港の管制塔とパイロットが交信する。
    Tháp kiểm soát và phi công liên lạc với nhau.
  • 渋滞解消のため交通管制を強化した。
    Tăng cường điều khiển giao thông để giải tỏa kẹt xe.
  • 衛星の運用は管制室で24時間体制だ。
    Vận hành vệ tinh được thực hiện 24/7 tại phòng điều khiển.
  • この空域は軍の管制下にある。
    Vùng trời này nằm dưới sự kiểm soát của quân đội.
  • 発射管制システムに異常はない。
    Không có bất thường trong hệ thống kiểm soát phóng.
  • 濃霧のため航空管制に遅れが出ている。
    Vì sương mù dày nên kiểm soát không lưu bị chậm trễ.
  • 非常時は管制信号に必ず従ってください。
    Khi khẩn cấp hãy tuyệt đối tuân theo tín hiệu điều khiển.
  • 運行計画は管制と連携して作成する。
    Kế hoạch vận hành được lập phối hợp với bộ phận kiểm soát.
  • ドローン飛行には事前の管制許可が必要だ。
    Bay drone cần giấy phép kiểm soát trước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 管制 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?