1. Thông tin cơ bản
- Từ: 総監
- Cách đọc: そうかん
- Loại từ: Danh từ (chức danh); thường dùng làm hậu tố/định ngữ cho chức vụ.
- Độ trang trọng: Rất trang trọng; dùng trong ngữ cảnh hành chính, cơ quan nhà nước, tổ chức quy mô lớn.
- Phạm vi dùng: Tên chức vụ như 警視総監, 消防総監, 方面総監 (tự vệ đội).
- Ghi chú: Khác với 監督 (đạo diễn/giám sát nói chung) và 長官 (người đứng đầu bộ, cục cấp cao của nhà nước).
2. Ý nghĩa chính
- Tổng giám sát, tổng quản giám: Chức danh chỉ người đứng đầu/giám sát toàn diện trong một cơ quan hoặc lĩnh vực nhất định (ví dụ: 警視総監 - Tổng giám đốc Cảnh sát Thủ đô Tokyo; 消防総監 - Tổng giám đốc Sở Cứu hỏa Tokyo).
- Sắc thái: Chính thức, hành chính, cấp bậc cao.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 総監 vs 監督: 監督 là “giám sát/đạo diễn” rộng, dùng nhiều trong thể thao, điện ảnh. 総監 nhấn mạnh vai trò “tổng” ở cấp cao trong cơ cấu tổ chức.
- 総監 vs 総監督: 総監督 là “tổng đạo diễn/tổng huấn luyện” (nghệ thuật, thể thao). 総監 thiên về hành chính/quản lý công quyền.
- 総監 vs 長官: 長官 là người đứng đầu bộ, cục nhà nước; 総監 là chức vụ cao trong hệ thống (cảnh sát, cứu hỏa, tự vệ đội…) với trọng tâm giám sát/chỉ huy.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong tên chức vụ: 警視総監, 消防総監, 方面総監.
- Kết hợp với động từ: 総監に就任する (nhậm chức), 総監を務める (giữ chức), 総監に任命される (được bổ nhiệm).
- Ngữ cảnh: Văn bản pháp quy, tin tức, hồ sơ nhân sự, báo cáo tổ chức.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 警視総監 | Ví dụ chức danh | Tổng giám đốc Cảnh sát Tokyo | Đứng đầu 警視庁. |
| 消防総監 | Ví dụ chức danh | Tổng giám đốc Sở Cứu hỏa | Đứng đầu 東京消防庁. |
| 方面総監 | Ví dụ chức danh | Tư lệnh khu vực (tự vệ đội) | Chỉ huy đơn vị theo khu vực. |
| 監督 | Liên quan | Giám sát/đạo diễn/HLV | Không nhất thiết là cấp “tổng”. |
| 総監督 | Liên quan | Tổng đạo diễn/HLV trưởng | Nghệ thuật, thể thao. |
| 長官 | Liên quan | Trưởng quan (bộ/cục) | Chức danh nhà nước cao cấp. |
| 本部長 | Liên quan | Trưởng ban, trưởng tổng vụ | Cấp lãnh đạo trong tổ chức. |
| 部下 | Đối lập vai trò | Cấp dưới | Không phải đối nghĩa từ vựng, mà là quan hệ tổ chức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 総 (ソウ): tổng, toàn bộ; hàm ý “bao quát”.
- 監 (カン): giám, trông coi, giám sát.
- Tổng thể: “Người giám sát toàn diện/tổng thể”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy bối cảnh tổ chức mà chọn “Tổng giám đốc”, “Tổng giám sát”, “Tư lệnh khu vực”… Tránh dịch cứng “Tổng giám” cho mọi trường hợp; nên bám theo thực thể cụ thể (ví dụ 警視総監 ≠ Bộ trưởng).
8. Câu ví dụ
- 彼は新たに警視庁の総監に就任した。
Anh ấy vừa nhậm chức Tổng giám đốc Cảnh sát Tokyo.
- 火災対応について消防総監が会見を開いた。
Ông Tổng giám đốc Sở Cứu hỏa đã tổ chức họp báo về ứng phó cháy.
- 治安維持の指揮系統は総監のもとで一元化されている。
Hệ thống chỉ huy duy trì trị an được thống nhất dưới quyền Tổng giám sát.
- 東北方面総監に着任してから各部隊を視察した。
Sau khi nhậm chức Tư lệnh khu vực Tohoku, ông đã thị sát các đơn vị.
- 新総監は組織改革を最優先課題に掲げた。
Tân tổng giám sát đặt cải cách tổ chức là ưu tiên hàng đầu.
- 総監直轄のタスクフォースが編成された。
Một lực lượng đặc nhiệm trực thuộc Tổng giám sát đã được thành lập.
- 人事異動で総監クラスのポストが新設された。
Trong đợt điều chuyển nhân sự, một vị trí cấp Tổng giám sát được lập mới.
- 会議では総監が全体方針を示した。
Tại cuộc họp, Tổng giám sát đã nêu phương châm tổng thể.
- 条例に基づき総監の権限が定められている。
Theo điều lệ, quyền hạn của Tổng giám sát được quy định rõ.
- 歴代の総監が取り組んだ課題を検証する。
Chúng tôi rà soát các vấn đề mà các đời Tổng giám sát đã xử lý.