取り締まり [Thủ Đề]

取締り [Thủ Đề]

取締 [Thủ Đề]

とりしまり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

kiểm soát; giám sát

JP: 警察けいさつ違法いほう駐車ちゅうしゃまりをはじめた。

VI: Cảnh sát đã bắt đầu siết chặt việc đậu xe trái phép.

Hán tự

Từ liên quan đến 取り締まり

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 取り締まり(cũng viết: 取締り)
  • Cách đọc: とりしまり
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: sự trấn áp/kiểm soát/siết chặt; chiến dịch xử lý vi phạm
  • Bộ đôi thường gặp: 交通違反の取り締まり・不正の取り締まり・取り締まりを強化する
  • Động từ gốc: 取り締まる(trấn áp, xử lý, kiểm soát nghiêm)

2. Ý nghĩa chính

取り締まり là hoạt động kiểm soát và xử lý nghiêm những hành vi vi phạm quy định/pháp luật, thường do cơ quan chức năng tiến hành (cảnh sát, cơ quan quản lý). Dùng cho giao thông, thuế, gian lận, lao động, an toàn thực phẩm, v.v.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 取り締まり (danh từ hành động) vs 取り締まる (động từ): 「〜を取り締まる」 là động từ; kết quả/chiến dịch được gọi là 「〜の取り締まり」.
  • 取り締まり vs 監視: 監視 là “giám sát” nói chung; 取り締まり nhấn mạnh “xử lý/siết chặt” vi phạm.
  • 取り締まり vs 取り調べ: 取り調べ là hỏi cung/thẩm vấn cá nhân; 取り締まり là hành động truy quét/ra quân trên diện rộng.
  • Chính tả: 「取締り」 là lối viết không okurigana, thường thấy trong văn bản hành chính.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜の取り締まりを強化する/徹底する/実施する。
  • Lĩnh vực: giao thông (飲酒運転, スピード違反), lao động (違法就労), kinh doanh (脱税, 不正アクセス), an toàn sản phẩm.
  • Sắc thái: Hơi cứng, hành chính/pháp lý; báo chí, thông cáo.
  • Cụm cố định: 一斉取り締まり(ra quân đồng loạt), 厳しい取り締まり(siết chặt nghiêm khắc).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
取り締まる Từ gốc (động từ) trấn áp, xử lý nghiêm Động từ hành động: 警察が違反者を取り締まる。
監視 Liên quan gần nghĩa giám sát Không nhất thiết có xử phạt; thiên về theo dõi.
規制強化 Liên quan tăng cường quy chế Tăng rào cản luật lệ; khác với thao tác truy quét.
取締り Biến thể chữ trấn áp/kiểm soát Chính tả không okurigana; văn bản hành chính.
緩和 Đối nghĩa nới lỏng Trái với siết chặt.
放任・黙認 Đối nghĩa thả nổi/bỏ mặc; làm ngơ Không can thiệp, không xử lý.
一斉検問 Liên quan chốt kiểm tra đồng loạt Hình thức cụ thể trong giao thông.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : lấy, nắm.
  • : buộc, siết chặt.
  • : danh hoá từ động từ ghép 取り締まる → 取り締まり.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi thấy trên báo “取り締まりを強化”, hãy hiểu đây là thông điệp chính sách: cơ quan chức năng sẽ tăng cường lực lượng, tần suất và mức độ xử phạt. Trong giao tiếp công ty, cũng có thể dùng 取り締まり theo nghĩa bóng cho việc siết kỷ luật, nhưng nên lựa chọn từ mềm hơn (例: 徹底, 強化) tùy bối cảnh nội bộ.

8. Câu ví dụ

  • 年末は飲酒運転の取り締まりが厳しくなる。
    Cuối năm việc trấn áp lái xe sau khi uống rượu trở nên nghiêm ngặt.
  • 不正アクセスの取り締まりを強化する方針だ。
    Chúng tôi có chủ trương tăng cường xử lý truy cập trái phép.
  • 警察は一斉取り締まりを実施した。
    Cảnh sát đã triển khai đợt ra quân đồng loạt.
  • 違法駐車の取り締まりが甘いと批判された。
    Họ bị chỉ trích là lỏng lẻo trong xử lý đỗ xe trái phép.
  • 労基署は長時間労働の取り締まりに乗り出した。
    Thanh tra lao động bắt tay vào siết chặt làm việc quá giờ.
  • 税務当局は脱税取り締まりを徹底している。
    Cơ quan thuế đang triệt để trấn áp trốn thuế.
  • 繁華街での客引き取り締まりが強まった。
    Việc xử lý chèo kéo khách ở khu vui chơi đã được siết chặt.
  • 自治体は空き家対策の取り締まりも進めている。
    Chính quyền địa phương cũng xúc tiến trấn áp vấn đề nhà bỏ hoang.
  • 通学路の速度違反取り締まりが始まった。
    Chiến dịch xử phạt vượt tốc độ trên đường đến trường đã bắt đầu.
  • 大会期間中はドーピング取り締まりが厳格だ。
    Trong thời gian giải đấu, việc kiểm soát doping rất nghiêm ngặt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 取り締まり được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?