拘束 [Câu Thúc]

こうそく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hạn chế

JP: この決定けってい諸君しょくん全部ぜんぶ拘束こうそくするものではない。

VI: Quyết định này không ràng buộc tất cả mọi người.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

この誓約せいやくしょには法的ほうてき拘束こうそくりょくはありません。
Bản cam kết này không có giá trị pháp lý.
悪名あくめいたか反乱はんらんへいはついにらえられ、拘置こうちしょ身柄みがら拘束こうそくされた。
Kẻ nổi loạn tai tiếng cuối cùng đã bị bắt và giam giữ.

Hán tự

Từ liên quan đến 拘束

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 拘束
  • Cách đọc: こうそく
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (拘束する)
  • Lĩnh vực: Pháp luật, y tế, lao động, khoa học kỹ thuật
  • Khái quát nhanh: chỉ sự ràng buộc, cưỡng chế, giam giữ; trong kỹ thuật là “ràng buộc/điều kiện ràng buộc”.
  • Collocation: 身柄拘束, 拘束時間, 拘束力, 身体拘束, 不当拘束, 行動を拘束する, 拘束条件

2. Ý nghĩa chính

  • Ràng buộc, hạn chế tự do hành động/thời gian: bởi quy định, hợp đồng, công việc.
  • Giam giữ, bắt giữ: trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh (身柄を拘束する).
  • Ràng buộc (kỹ thuật/khoa học): điều kiện ràng buộc trong toán-lý-kỹ thuật (拘束条件).

3. Phân biệt

  • 拘束 vs 監禁: 監禁 nhấn mạnh “giam giữ trái phép trong không gian kín”; 拘束 rộng hơn, bao gồm ràng buộc pháp lý/thời gian.
  • 拘束 vs 束縛: 束縛 mang sắc thái tâm lý/quan hệ (ràng buộc tình cảm); 拘束 mang tính pháp-lý, thể chế, nghiệp vụ.
  • 拘束 vs 規制: 規制 là quy định/kiểm soát chung; 拘束 là tác động ràng buộc cụ thể lên người/đối tượng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Pháp luật: 警察が身柄を拘束する, 不当な拘束
  • Lao động: 拘束時間が長い (thời gian bị giữ chân bởi công việc)
  • Hợp đồng/pháp lý: 法的拘束力がある
  • Y tế/phúc lợi: 身体拘束を避ける (tránh cố định thân thể không cần thiết)
  • Kỹ thuật/khoa học: 拘束条件を設定する (đặt điều kiện ràng buộc)

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
監禁 Gần nghĩa Giam giữ Nhấn “nhốt” trái phép
束縛 Gần nghĩa (tâm lý) Ràng buộc, trói buộc Sắc thái quan hệ/cảm xúc
規制 Liên quan Quy chế, kiểm soát Quy tắc ở mức hệ thống
制約 Liên quan Hạn chế, điều kiện Trung tính, dùng rộng
拘束力 Liên quan Hiệu lực ràng buộc Thuật ngữ pháp lý/hợp đồng
解放 Đối nghĩa Giải phóng Tháo bỏ ràng buộc
自由 Đối nghĩa Tự do Trạng thái không bị ràng buộc

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 拘: “câu” – nắm, câu thúc, giữ chặt (bộ 手).
  • 束: “thúc” – bó, buộc, ràng.
  • Ghép nghĩa: “giữ chặt và ràng buộc” → ràng buộc, giam giữ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong thực hành, cần phân biệt sắc thái pháp lý (身柄拘束, 法的拘束力) với sắc thái quản trị lao động (拘束時間). Ở y tế, thuật ngữ 身体拘束 gắn với chuẩn mực đạo đức: ưu tiên “không cố định” trừ khi an toàn bệnh nhân đòi hỏi.

8. Câu ví dụ

  • 彼は規則に拘束されすぎて柔軟に動けない。
    Anh ấy bị ràng buộc bởi quy định nên không thể linh hoạt.
  • 警察は容疑者の身柄を拘束した。
    Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
  • 医療現場では不必要な身体拘束を避けるべきだ。
    Trong y tế nên tránh cố định cơ thể không cần thiết.
  • この契約には法的な拘束力がある。
    Hợp đồng này có hiệu lực ràng buộc pháp lý.
  • 会議で半日も拘束され、他の仕事が進まなかった。
    Bị giữ chân cả nửa ngày trong cuộc họp nên việc khác không tiến triển.
  • 研究設計にはいくつかの拘束条件が設定されている。
    Trong thiết kế nghiên cứu có đặt vài điều kiện ràng buộc.
  • 彼女は時間に拘束されない働き方を選んだ。
    Cô ấy chọn cách làm việc không bị ràng buộc thời gian.
  • 労働の拘束時間が長く、改善が求められている。
    Thời gian bị ràng buộc bởi công việc quá dài nên cần cải thiện.
  • 弁護士は不当な拘束に抗議した。
    Luật sư đã phản đối việc giam giữ bất công.
  • 一部の国では旅行者の行動が法律で拘束されることもある。
    Ở một số nước, hành vi của du khách cũng có thể bị ràng buộc bởi pháp luật.
💡 Giải thích chi tiết về từ 拘束 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?