限定 [Hạn Định]

げんてい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

giới hạn; hạn chế

JP: 切符きっぷかず限定げんていされていた。

VI: Số lượng vé đã được giới hạn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このサングラスは、今年ことし限定げんていモデルになります。
Cái kính râm này là mẫu giới hạn của năm nay.
あたらしいおきゃくさまかぎった期間きかん限定げんてい奉仕ほうしです。
Đây là dịch vụ giới hạn chỉ dành cho khách hàng mới.
開店かいてん同時どうじ限定げんていひんきゃく殺到さっとうした。
Khi cửa hàng mở cửa, khách hàng đã ùa vào mua sản phẩm giới hạn.
このばんは7,000部ぜろぶ限定げんていされています。
Phiên bản này được giới hạn ở 7,000 bản.
いまはなっている問題もんだいだけに発言はつげん限定げんていしてください。
Xin hãy giới hạn phát biểu của bạn chỉ trong vấn đề đang thảo luận.
このクラスの生徒せいと15人じゅうごにん限定げんていされている。
Số học sinh trong lớp này được giới hạn ở 15 người.
わたしたちはその討論とうろん争点そうてんとなっている問題もんだい限定げんていすべきだ。
Chúng tôi nên giới hạn cuộc tranh luận vào vấn đề đang tranh cãi.
ここではわたし議論ぎろんを、なぜ相撲すもうきな外国がいこくじんおおいか、に限定げんていしたい。
Tôi muốn giới hạn cuộc thảo luận ở đây về lý do tại sao có nhiều người nước ngoài thích sumo.
宇宙うちゅう利用りようは、日本にほん参加さんかかんするかぎりでは、軍事ぐんじてき目的もくてき限定げんていされるべきである。
Việc sử dụng vũ trụ, với sự tham gia của Nhật Bản, nên chỉ giới hạn cho mục đích phi quân sự.
植民しょくみん時代じだいには、外国がいこくじん居住きょじゅうしゃ限定げんていされたかなり排他はいたてき場所ばしょでした。
Trong thời kỳ thuộc địa, đó là một nơi khá độc quyền chỉ dành cho người nước ngoài sinh sống.

Hán tự

Từ liên quan đến 限定

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 限定
  • Cách đọc: げんてい
  • Loại từ: Danh từ; する-động từ; dùng như định ngữ với の
  • Nghĩa khái quát: giới hạn, hạn định; phiên bản giới hạn
  • Ví dụ kết hợp: 期間限定, 数量限定, 地域限定, 限定販売, 限定公開, 限定する

2. Ý nghĩa chính

1) Giới hạn phạm vi: Chỉ định rõ điều kiện, phạm vi, số lượng hay thời gian. Ví dụ: 利用を学生に限定する.

2) Phiên bản giới hạn: Hàng hóa, dịch vụ chỉ có trong một thời gian hoặc số lượng nhất định. Ví dụ: 期間限定メニュー.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 限定 vs 限る: 限る là động từ thường; 限定 là danh từ hoặc する-động từ mang sắc thái trang trọng, hành chính.
  • 限定 vs 制限: 制限 nhấn mạnh hạn chế, giới hạn theo quy định; 限定 là khoanh vùng mục tiêu hoặc điều kiện.
  • 限定的: Tính từ đuôi な, nghĩa là có tính hạn định, mang tính giới hạn.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong kinh doanh, marketing: 数量限定, 会員限定セール.
  • Trong văn bản pháp lý, hành chính: 対象を18歳以上に限定する.
  • Cấu trúc: AをBに限定する (giới hạn A trong B), Bに限定されたA (A bị giới hạn ở B).
  • Sắc thái: khách quan, trang trọng; khi gắn với sản phẩm mang tính hấp dẫn, khan hiếm.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
限る Liên quan giới hạn, chỉ Động từ thường, ít trang trọng hơn
制限 Gần nghĩa hạn chế Nhấn vào ràng buộc, quy định
限定的 Liên quan mang tính hạn định Tính từ な
期間限定 Liên quan giới hạn theo thời gian Dùng nhiều trong quảng cáo
数量限定 Liên quan giới hạn số lượng Tạo cảm giác khan hiếm
無制限 Đối nghĩa không giới hạn Trái nghĩa trực tiếp
一般販売 Đối nghĩa theo ngữ cảnh bán rộng rãi Không giới hạn đối tượng
常設 Đối nghĩa theo thời gian thường trực, thường xuyên Trái với 期間限定

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 限: hạn, giới hạn.
  • 定: định, xác định, cố định.
  • Hợp nghĩa: xác định ranh giới, giới hạn lại một phạm vi.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi thấy từ 期間限定 hay 数量限定 trên biển hiệu, người Nhật sẽ cảm nhận tính khan hiếm và có xu hướng ra quyết định nhanh hơn. Trong câu trang trọng, hãy ưu tiên dùng cấu trúc 「AをBに限定する」 để diễn đạt rõ ràng tiêu chí lọc đối tượng.

8. Câu ví dụ

  • 応募は学生に限定されています。
    Đơn dự tuyển được giới hạn cho sinh viên.
  • この商品は数量限定で販売します。
    Sản phẩm này bán với số lượng giới hạn.
  • 会場への入場を先着100名に限定する。
    Giới hạn vào cửa cho 100 người đến trước.
  • 割引は今週末限定です。
    Giảm giá chỉ giới hạn trong cuối tuần này.
  • 対象地域を関東に限定して調査した。
    Chúng tôi giới hạn khu vực khảo sát ở vùng Kanto.
  • この店の限定メニューが話題だ。
    Thực đơn giới hạn của quán này đang được bàn tán.
  • 利用は会員限定となります。
    Việc sử dụng chỉ dành cho hội viên.
  • 被害は一部の端末に限定されている。
    Thiệt hại được giới hạn ở một số thiết bị.
  • 研究対象を成人に限定した理由を説明する。
    Giải thích lý do giới hạn đối tượng nghiên cứu là người trưởng thành.
  • この色はオンライン限定です。
    Màu này chỉ có bản giới hạn bán online.
💡 Giải thích chi tiết về từ 限定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?