1. Thông tin cơ bản
- Từ: 同期(どうき)
- Cách đọc: どうき
- Loại từ: Danh từ; Động từ kèm する(同期する)
- Lĩnh vực tiêu biểu: đời sống - công sở - trường học; công nghệ thông tin - điện tử - truyền thông
- Nghĩa khái quát: “cùng kỳ/cùng khóa/cùng đợt” hoặc “đồng bộ, đồng bộ hóa (synchronization)”
- JLPT: Thường gặp ngoài giáo trình JLPT, hữu dụng trong giao tiếp và kỹ thuật
2. Ý nghĩa chính
- Người cùng thời điểm bắt đầu (cùng khóa/cùng đợt/cùng năm vào): 同期の社員(đồng nghiệp cùng đợt vào công ty), 同期生(bạn cùng khóa).
- Đồng bộ/đồng bộ hóa trong kỹ thuật: データを同期する(đồng bộ dữ liệu), 音声と映像の同期(đồng bộ âm thanh và hình ảnh).
3. Phân biệt
- 同期 vs 同時: 同時 là “đồng thời” (hai việc xảy ra cùng lúc). 同期 nhấn vào “điều chỉnh cho khớp/đúng pha” hoặc “cùng khóa/đợt”.
- 同期 vs 同期生/同期入社: 同期 là khái niệm chung. 同期生 (bạn cùng khóa), 同期入社 (người vào công ty cùng đợt) là danh xưng cụ thể.
- 同期 vs シンクロ: シンクロ là từ mượn (sync) dùng thiên về khẩu ngữ/IT; 同期 là cách nói hán tự trang trọng, dùng trong văn bản chính thức/kỹ thuật.
- 同期 vs 非同期: Đối lập trong CNTT: 同期(synchronous) đợi phản hồi theo trình tự; 非同期(asynchronous) không đợi, xử lý độc lập.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Danh xưng quan hệ: 同期のN(同期の友だち/同期の社員); 私の同期(đồng nghiệp/bạn cùng khóa của tôi).
- Động từ: AとBを同期する/同期させる(đồng bộ A với B); クラウドと同期する(đồng bộ với cloud).
- Ngữ cảnh công sở/trường học: 同期会(họp mặt đồng khóa), 入社同期(cùng đợt vào công ty).
- Ngữ cảnh kỹ thuật: 時刻同期(đồng bộ thời gian), 音声と映像の同期, 同期通信 vs 非同期通信.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 同期する |
Biến thể (động từ) |
đồng bộ/đồng bộ hóa |
Dạng する-verb của 同期 |
| 同期生 |
Từ ghép |
bạn cùng khóa |
Dùng trong trường học/đào tạo |
| 同期入社 |
Từ ghép |
vào công ty cùng đợt |
Ngữ cảnh công sở |
| 非同期 |
Đối nghĩa |
không đồng bộ |
Thuật ngữ IT đối lập |
| 同時 |
Liên quan |
đồng thời |
Nhấn “cùng lúc”, không hàm ý “khớp pha” |
| 連携 |
Liên quan |
liên kết/phối hợp |
Không nhất thiết đồng bộ thời gian |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 同: cùng, giống nhau
- 期: kỳ, giai đoạn, thời hạn
- Tổ hợp nghĩa: “cùng một kỳ/pha” → mở rộng thành “cùng khóa/đợt” và “đồng bộ (khớp thời điểm/pha)”
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, khi giới thiệu ở công ty Nhật, bạn thường nghe “営業部の田中です。2022年入社の同期です”。Ở mảng IT, nên phân biệt rõ 同期/非同期 để tránh hiểu sai về hành vi hệ thống. Khi viết tài liệu kĩ thuật, ưu tiên dùng 同期/非同期 thay vì từ mượn để giữ tính chuẩn mực.
8. Câu ví dụ
- 彼は私の同期で、入社日も同じだ。
Anh ấy là đồng nghiệp cùng đợt với tôi, ngày vào công ty cũng giống nhau.
- 大学の同期が久しぶりに集まった。
Những bạn cùng khóa đại học đã tụ họp sau một thời gian dài.
- 入社同期と一緒に研修を受けた。
Tôi tham gia đào tạo cùng với nhóm vào công ty cùng đợt.
- スマホとPCを同期して写真をバックアップする。
Đồng bộ điện thoại và máy tính để sao lưu ảnh.
- カレンダーをチーム全員で同期しておくと便利だ。
Đồng bộ lịch cho cả nhóm thì rất tiện.
- 音声と映像の同期がずれている。
Âm thanh và hình ảnh bị lệch đồng bộ.
- このアプリは自動でデータを同期する。
Ứng dụng này tự động đồng bộ dữ liệu.
- 時計を同期してから計測を始めましょう。
Hãy đồng bộ đồng hồ rồi bắt đầu đo.
- 社内の同期とは今でも連絡を取り合っている。
Tôi vẫn giữ liên lạc với những người cùng đợt trong công ty.
- 非同期処理より同期処理のほうが実装は簡単だが待ち時間が増える。
Xử lý đồng bộ dễ triển khai hơn xử lý bất đồng bộ nhưng thời gian chờ tăng.