Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
課業
[Khóa Nghiệp]
かぎょう
🔊
Danh từ chung
bài tập; bài học
Hán tự
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
Từ liên quan đến 課業
レッスン
bài học
課題
かだい
chủ đề; đề tài; vấn đề
お勤め
おつとめ
công việc
お役目
おやくめ
nhiệm vụ công
アサインメント
nhiệm vụ
タスク
nhiệm vụ
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
任
にん
nghĩa vụ; trách nhiệm
任務
にんむ
nhiệm vụ; chức năng; sứ mệnh
作業
さぎょう
công việc; hoạt động; nhiệm vụ
割り当て
わりあて
phân bổ; phân công; phân phối; hạn ngạch
割当
わりあて
phân bổ; phân công; phân phối; hạn ngạch
割当て
わりあて
phân bổ; phân công; phân phối; hạn ngạch
務め
つとめ
dịch vụ; nhiệm vụ; công việc; trách nhiệm
勤め
つとめ
dịch vụ; nhiệm vụ; công việc; trách nhiệm
学課
がっか
bài học
役
えき
chiến tranh; chiến dịch; trận chiến
役目
やくめ
nhiệm vụ; vai trò; chức năng
御勤め
おつとめ
công việc
御役目
おやくめ
nhiệm vụ công
授業
じゅぎょう
bài học; lớp học
業務
ぎょうむ
kinh doanh; công việc; hoạt động; dịch vụ; nhiệm vụ
習い事
ならいごと
học hành; học tập (nghệ thuật, kỹ năng, v.v.); thực hành
職分
しょくぶん
nhiệm vụ; nghề nghiệp
職務
しょくむ
nhiệm vụ chuyên môn
課
か
bài học
課役
かえき
phân công nhiệm vụ
課目
かもく
môn học (trường học); chương trình giảng dạy; khóa học
講座
こうざ
khóa học
講義
こうぎ
bài giảng
Xem thêm