1. Thông tin cơ bản
- Từ: 課
- Cách đọc: か
- Từ loại: danh từ, hậu tố danh từ; thành tố trong từ ghép; gốc động từ trong 課す
- Mức JLPT (ước lượng): N3–N2
- Lĩnh vực/ngữ cảnh thường gặp: hành chính, doanh nghiệp, giáo dục, pháp chế – thuế
- Dạng liên quan: 課す(かす・áp đặt, giao), 課長(かちょう・trưởng phòng/ban), 第X課(bài số X, chương số X)
2. Ý nghĩa chính
- Phòng/ban, “section” trong cơ quan/doanh nghiệp: như 総務課, 人事課, 営業課.
- Bài (trong giáo trình), “bài/chương”: 第三課=bài 3.
- Gốc nghĩa “áp đặt/giao” (trong từ ghép hoặc động từ 課す): áp thuế/áp nghĩa vụ, giao nhiệm vụ.
3. Phân biệt
- 課 vs 科: 課 là phòng/ban trong tổ chức; 科 là khoa/bộ môn/nhánh (y khoa, khoa học tự nhiên…).
- 部・課・係: cấp bậc thường là 部 (ban lớn) > 課 (phòng/ban) > 係 (tổ/nhóm).
- 課題 vs 課: 課題 là bài tập/vấn đề/nhiệm vụ; 課 là phòng/ban hoặc bài (bài 1, bài 2…).
- 課す: động từ “áp đặt/giao” (áp thuế, áp nghĩa vụ), không dùng để chỉ phòng ban.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng làm hậu tố đặt tên phòng ban: 人事課・営業課・総務課. Chức danh: 課長.
- Dùng trong giáo trình: 第1課・第3課 để chỉ bài/chương.
- Trong pháp chế/tài chính qua động từ hoặc từ ghép: 税を課す, 課税, 課徴金.
- Sắc thái: trang trọng, hành chính/giáo dục. Khi nói thường ngày về “phòng ban”, dùng tự nhiên trong công sở.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 部 |
Liên quan |
Ban/bộ phận lớn |
Cấp trên của 課 trong cơ cấu công ty. |
| 係 |
Liên quan |
Tổ/nhóm (nhỏ) |
Cấp dưới hơn 課. |
| 科 |
Phân biệt |
Khoa/bộ môn/nhánh |
Dùng cho học thuật/y tế hoặc phân loại. |
| 課題 |
Phân biệt |
Bài tập, nhiệm vụ, vấn đề |
Nội dung công việc/bài cần làm, không phải phòng ban. |
| 課す |
Liên quan |
Áp đặt/giao (thuế, nghĩa vụ) |
Động từ phát sinh từ 課. |
| 課税 |
Liên quan |
Đánh thuế |
Thuật ngữ tài chính/công quyền. |
| 免除 |
Đối nghĩa (với 課す) |
Miễn/miễn trừ |
Trái nghĩa với việc áp nghĩa vụ/thuế. |
| 章・節 |
Liên quan |
Chương/tiết |
Cấu trúc sách; “課” thường dùng trong giáo trình ngoại ngữ. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
Kanji 課 gồm bộ 言 (ngôn) + thành phần 果 (quả). Ý gợi liên quan đến “lời/điều khoản được ấn định” → áp đặt, phân mục, từ đó phát triển nghĩa “phòng/ban”, “bài”. Âm On: カ. Không dùng âm Kun độc lập phổ biến.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong môi trường công sở Nhật, thứ bậc 部→課→係 khá điển hình. Khi tự giới thiệu, người Nhật hay nêu phòng ban: 営業課の山田です. Trong giáo trình, “課” giúp người học định vị bài học theo đơn vị nhỏ và thực hành theo từng bước. Về mặt pháp chế, gốc nghĩa “áp đặt” của 課 vẫn sống rất rõ trong các từ như 課税・課徴金・罰金を課す.
8. Câu ví dụ
- 来週から営業課に配属されます。
Từ tuần sau tôi được điều về phòng Kinh doanh.
- 第三課の単語を復習してください。
Hãy ôn lại từ vựng của bài 3.
- 彼は課のリーダーとして新人を指導している。
Anh ấy hướng dẫn người mới với vai trò lãnh đạo phòng.
- この費用は利用者に課されます。
Khoản chi này sẽ được áp cho người sử dụng.
- 課長に相談してから決めましょう。
Hãy bàn với trưởng phòng rồi hãy quyết định.
- 人事課から書類の提出を求められた。
Tôi được yêu cầu nộp hồ sơ từ phòng Nhân sự.
- 本日の宿題は第5課の練習問題です。
Bài tập hôm nay là bài luyện của bài 5.
- 市は観光税を課す方針だ。
Thành phố có chủ trương áp thuế du lịch.
- 役所の各課で手続きが異なる。
Thủ tục khác nhau ở từng phòng của cơ quan hành chính.
- その規定は企業に厳しい義務を課している。
Quy định đó áp đặt nghĩa vụ nghiêm ngặt lên doanh nghiệp.