Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
課役
[Khóa Dịch]
かえき
🔊
Danh từ chung
phân công nhiệm vụ
Hán tự
課
Khóa
chương; bài học; bộ phận; phòng ban
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
Từ liên quan đến 課役
アサインメント
nhiệm vụ
任
にん
nghĩa vụ; trách nhiệm
任務
にんむ
nhiệm vụ; chức năng; sứ mệnh
割り当て
わりあて
phân bổ; phân công; phân phối; hạn ngạch
割当
わりあて
phân bổ; phân công; phân phối; hạn ngạch
割当て
わりあて
phân bổ; phân công; phân phối; hạn ngạch
職務
しょくむ
nhiệm vụ chuyên môn
課業
かぎょう
bài tập; bài học
課題
かだい
chủ đề; đề tài; vấn đề
Xem thêm