弁論 [Biện Luận]

辯論 [Biện Luận]

べんろん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

thảo luận; tranh luận; tranh cãi

JP: その学生がくせいは、自分じぶん弁論べんろんたいして審査しんさいん批判ひはんてきべたことをひどくにした。

VI: Học sinh đó rất buồn khi nghe các giám khảo chỉ trích luận điểm của mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

弁論べんろん大会たいかい優勝ゆうしょうされておめでとうございます。
Chúc mừng bạn đã giành chiến thắng trong cuộc thi hùng biện.
おそらくかれ弁論べんろん大会たいかい優勝ゆうしょうするだろう。
Có lẽ anh ấy sẽ giành chiến thắng trong cuộc thi hùng biện.
大学生だいがくせいであるあねは、弁論べんろん大会たいかい優勝ゆうしょうした。
Chị gái tôi, là sinh viên đại học, đã giành chiến thắng trong cuộc thi hùng biện.
かれはテニスと弁論べんろん代表だいひょうチームの一員いちいんである。
Anh ấy là thành viên của đội tuyển tennis và tranh luận.
わたしはその英語えいご弁論べんろん大会たいかい参加さんかしました。
Tôi đã tham gia cuộc thi hùng biện tiếng Anh.
今度こんど日曜日にちようび弁論べんろん大会たいかい開催かいさいされる。
Cuộc thi hùng biện sẽ được tổ chức vào Chủ nhật tuần này.
わたしいにもその弁論べんろん大会たいかい優勝ゆうしょうした。
May mắn thay, tôi đã giành chiến thắng trong cuộc thi tranh luận.
おそらく彼女かのじょはその弁論べんろん大会たいかい優勝ゆうしょうするだろう。
Có lẽ cô ấy sẽ chiến thắng trong cuộc thi tranh biện.
エミリーは弁論べんろん大会たいかいで1とうしょうをとった。
Emily đã đạt giải nhất trong cuộc thi hùng biện.
勿論もちろん彼女かのじょ弁論べんろん大会たいかい参加さんかするとおもった。
Tôi nghĩ chắc chắn cô ấy sẽ tham gia cuộc thi hùng biện.

Hán tự

Từ liên quan đến 弁論

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 弁論(べんろん)
  • Cách đọc: べんろん
  • Loại từ: Danh từ
  • Độ trang trọng: Khá trang trọng; dùng trong học thuật, pháp đình, giáo dục
  • Ghi chú: Xuất hiện nhiều trong cụm 弁論大会(cuộc thi hùng biện), 口頭弁論(tranh luận miệng tại tòa)

2. Ý nghĩa chính

弁論 là hùng biện, biện luận, tranh luận bằng lời trước công chúng hoặc trong bối cảnh chính thức. Nhấn vào kỹ năng trình bày lập luận rõ ràng, thuyết phục.

3. Phân biệt

  • 弁論: hùng biện/tranh luận mang tính trình diễn, thi thố, hoặc tố tụng.
  • 討論: thảo luận tranh luận qua lại để tìm kết luận, thường trung tính hơn.
  • 議論: bàn luận/tranh cãi; bao quát, dùng rộng rãi.
  • 演説/スピーチ: diễn thuyết/phát biểu một chiều; không nhất thiết có phản biện.
  • Pháp đình: 口頭弁論 (tranh luận miệng) là thuật ngữ tố tụng; khác với 証拠調べ (thẩm tra chứng cứ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Giáo dục: 高校の弁論大会(cuộc thi hùng biện ở THPT).
  • Chính trị/xã hội: 公共の場での弁論スキル(kỹ năng tranh luận công khai).
  • Tư pháp: 口頭弁論期日(ngày xét xử có tranh luận miệng).
  • Học thuật: 弁論術(nghệ thuật hùng biện, rhetoric).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
討論 Đồng nghĩa gần Thảo luận, tranh luận Nhấn vào trao đổi qua lại.
議論 Liên quan Bàn luận, tranh cãi Phổ biến, trung tính.
演説/スピーチ Liên quan Diễn thuyết Một chiều, không phản biện.
雄弁 Liên quan Hùng biện (khả năng nói hay) Thuộc phẩm chất cá nhân.
沈黙/寡黙 Đối nghĩa ngữ dụng Im lặng/ít nói Không phải thuật ngữ pháp lý đối nghĩa trực tiếp, nhưng trái ngược về hành vi.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 弁: biện, phân biệt, nói năng (liên hệ 弁護: biện hộ).
  • 論: luận, lý luận, bàn luận.
  • Ghép nghĩa: “biện + luận” → biện luận/hùng biện.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Dù 弁論 nghe trang trọng, trong giáo dục hiện đại, khái niệm này gắn với tư duy phản biện và cấu trúc lập luận: 主張(luận điểm)– 根拠(căn cứ)– 例示(ví dụ)– 反駁(phản biện)– 再主張(tái khẳng định)。Học “弁論術” chính là học cách nói có cấu trúc.

8. Câu ví dụ

  • 全国高校弁論大会で最優秀賞を受賞した。
    Tôi đoạt giải xuất sắc tại cuộc thi hùng biện cấp quốc gia cho THPT.
  • 彼の弁論は論理的で聴衆を引き込む。
    Bài biện luận của anh ấy logic và lôi cuốn khán giả.
  • 裁判所で口頭弁論が開かれた。
    Tại tòa án đã diễn ra phần tranh luận miệng.
  • 弁論術を磨くためにディベート部に入った。
    Tôi vào câu lạc bộ tranh biện để rèn kỹ năng hùng biện.
  • 彼女の弁論は事実に裏打ちされている。
    Lập luận của cô ấy được hậu thuẫn bằng sự thật.
  • 歴史を題材にした弁論が印象的だった。
    Bài hùng biện lấy đề tài lịch sử rất ấn tượng.
  • 今日の口頭弁論で双方の主張が整理された。
    Trong phần tranh luận hôm nay, quan điểm đôi bên đã được hệ thống lại.
  • 良い弁論は簡潔さと明確さが命だ。
    Một bài biện luận hay sống nhờ sự súc tích và rõ ràng.
  • 彼の情熱的な弁論が会場を沸かせた。
    Bài hùng biện đầy nhiệt huyết của anh ấy làm cả hội trường sôi động.
  • 次の授業で弁論の構成を学ぶ。
    Tiết sau chúng ta học cấu trúc của hùng biện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 弁論 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?