1. Thông tin cơ bản
- Từ: 教授(きょうじゅ)
- Từ loại: danh từ; danh từ gốc động từ サ変 (dùng với する: 教授する)
- Nghĩa khái quát: 1) giáo sư đại học; 2) sự giảng dạy, truyền thụ tri thức; 3) giảng dạy, truyền thụ (dạng する)
- Ngữ vực: trang trọng, học thuật; chủ yếu dùng trong bối cảnh đại học, viện nghiên cứu
- Cách ghi thường gặp: đứng sau tên người như 田中教授; bổ nghĩa cho chuyên ngành như 法学教授 (giáo sư Luật)
2. Ý nghĩa chính
- 1) Chức danh học thuật: “giáo sư” đại học
Chỉ cấp bậc giảng viên cao nhất tại đại học/viện nghiên cứu. Ví dụ: 名誉教授 (giáo sư danh dự), 専任教授 (giáo sư biên chế), 客員教授 (giáo sư thỉnh giảng).
- 2) Sự giảng dạy, truyền thụ (danh từ)
Nghĩa là hoạt động truyền đạt kiến thức, kỹ năng chuyên môn. Ví dụ: 日本語の教授 (sự giảng dạy tiếng Nhật).
- 3) Giảng dạy, truyền thụ (động từ với する: 教授する)
Dùng trang trọng hơn 教える, thường trong văn bản, báo cáo, giáo trình. Mẫu: 学生に日本語を教授する, 法学を教授する.
3. Phân biệt
a) Với 教師・先生・講師
- 教師(きょうし): “giáo viên” nói chung (tiểu học, THCS, THPT...). 教授 chủ yếu là đại học.
- 先生(せんせい): cách gọi kính trọng chung (thầy/cô, bác sĩ, luật sư...). Khi xưng hô trực tiếp, gọi 田中先生 tự nhiên hơn 田中教授, dù cả hai đều đúng.
- 講師(こうし): “giảng viên/diễn giả” tập trung vào nhiệm vụ giảng bài. Cấp bậc không nhất thiết cao như 教授.
b) Với 准教授・助教・助教授
- 准教授(じゅんきょうじゅ): “phó giáo sư/associate professor”. Thấp hơn 教授.
- 助教(じょきょう): “trợ giảng/assistant professor” (tùy tổ chức). Hỗ trợ giảng dạy, nghiên cứu.
- 助教授(じょきょうじゅ): cách gọi cũ, nay phần lớn thay bằng 准教授. Vẫn thấy trong tài liệu/tiểu sử cũ.
c) Với 教える và 教授する
- 教える: “dạy, chỉ cho” nói chung, thân mật đến trung hòa, dùng rộng rãi.
- 教授する: trang trọng, mang sắc thái “truyền thụ có hệ thống/chuyên môn”. Thường dùng trong văn viết, học thuật.
d) Với 教示 và cách nói kính ngữ trong email
- 教示(きょうじ): “chỉ dẫn, cho biết (cách làm/thông tin cụ thể)”. Cụm lịch sự: ご教示ください.
- 教授(きょうじゅ): “truyền thụ kiến thức/kỹ năng” ở mức chuyên môn. Cụm: ご教授ください. Thực tế hay dùng, nhưng khi chỉ xin “hướng dẫn thông tin”, ご教示ください phù hợp hơn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu thường gặp
- 人に科目・技能を教授する: dạy ai đó môn/kỹ năng gì.
- 科目を教授される: bị động trang trọng “được giảng dạy”.
- 人名+教授: dùng sau tên như một danh xưng. Ví dụ: 佐藤教授。
- 教授に就任する/教授に昇進する: nhậm chức/được thăng làm giáo sư.
- Ngữ cảnh
- Văn bản hành chính, mô tả chức danh, website khoa, bài báo học thuật.
- Trong hội thoại: khi gọi trực tiếp, 先生 an toàn hơn; 教授 dùng nhiều khi nhắc ở ngôi thứ ba hoặc trong bối cảnh chính thức.
- Collocation
名誉教授・専任教授・客員教授・教授会(hội đồng giáo sư)・教授法(phương pháp giảng dạy)・法学教授・日本語教授・教授職・教授陣.
- Sắc thái lịch sự
- Kính ngữ: 教授がおっしゃった (giáo sư có nói), 教授に拝見いただく (kính nhờ giáo sư xem qua).
- Email xin chỉ dẫn: thông tin cụ thể → ご教示ください; xin truyền thụ kiến thức/kỹ năng chuyên môn → ご教授ください.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Loại |
Từ |
Cách đọc |
Ghi chú |
| Đồng nghĩa gần |
教師 |
きょうし |
Giáo viên nói chung (không chỉ đại học) |
| Đồng nghĩa gần |
先生 |
せんせい |
Cách xưng hô kính trọng; dùng rộng hơn “giáo sư” |
| Đồng nghĩa gần |
講師 |
こうし |
Giảng viên/diễn giả; không hàm cấp bậc cao như 教授 |
| Liên quan |
准教授 |
じゅんきょうじゅ |
Phó giáo sư |
| Liên quan |
助教 |
じょきょう |
Trợ giảng/assistant professor (tùy cơ cấu) |
| Liên quan |
名誉教授 |
めいよきょうじゅ |
Giáo sư danh dự |
| Liên quan |
教授会 |
きょうじゅかい |
Hội đồng giáo sư, cuộc họp giáo sư |
| Liên quan |
教授法 |
きょうじゅほう |
Phương pháp giảng dạy (pedagogy) |
| Đối nghĩa vai trò |
学生 |
がくせい |
Sinh viên, người học |
| Đối nghĩa vai trò |
受講者 |
じゅこうしゃ |
Học viên tham dự khóa học |
| Liên quan (động từ thường) |
教える |
おしえる |
Dạy (trung hòa, hằng ngày) |
| Liên quan (trang trọng) |
教示 |
きょうじ |
Chỉ dẫn thông tin/cách làm; ご教示ください |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 教(キョウ/おしえる・おそわる): nghĩa gốc “dạy, chỉ bảo”. Cấu tạo gồm 孝 + bộ 攵 (đánh/đập, biểu ý hành động), hàm ý “làm cho hiểu biết”.
- 授(ジュ/さずける・さずかる): nghĩa “trao, ban, truyền thụ”. Cấu tạo 扌 (tay) + 受 (nhận), gợi hình ảnh “trao cho”.
- 教授 là từ ghép Hán Nhật: “dạy” + “trao” → “truyền dạy/giáo sư”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về con người, 教授 trước hết là “chức danh”; khi nói về hoạt động, 教授 là “sự giảng dạy có tính chuyên môn”. Trong giao tiếp, người Nhật hay chọn 先生 khi xưng hô trực tiếp để giữ lịch sự mềm mại, còn 教授 dùng nhiều trong văn bản chính thức, tiêu đề, lý lịch khoa học. Về email công việc, Bạn có thể gặp cả ご教授ください và ご教示ください; nếu bạn đang xin tri thức/kỹ năng được truyền thụ thực sự (ví dụ học một kỹ thuật thí nghiệm), dùng ご教授ください là tự nhiên; nếu chỉ nhờ chỉ dẫn thủ tục hay cung cấp thông tin, hãy ưu tiên ご教示ください.
8. Câu ví dụ
- 田中教授は来年度から名誉教授になります。
Giáo sư Tanaka sẽ trở thành giáo sư danh dự từ năm học tới.
- 私は大学で日本語学を教授しています。
Tôi đang giảng dạy Nhật ngữ học tại đại học.
- この講義は本学の教授陣によって運営されています。
Buổi giảng này được điều hành bởi đội ngũ các giáo sư của trường.
- 留学生に日本語を教授するための教材を作成した。
Tôi đã biên soạn giáo trình để giảng dạy tiếng Nhật cho lưu học sinh.
- 彼女は准教授から教授に昇進した。
Cô ấy đã được thăng từ phó giáo sư lên giáo sư.
- その理論は多くの大学で教授されている。
Lý thuyết đó đang được giảng dạy tại nhiều trường đại học.
- 歴史学の佐藤教授にインタビューした。
Chúng tôi đã phỏng vấn Giáo sư Sato, chuyên ngành sử học.
- 本件の手続きにつきましてご教示いただけますと幸いです。
Về thủ tục của việc này, rất mong được thầy/cô chỉ dẫn.
- 専門的な技術についてご教授ください。
Xin thầy/cô truyền dạy cho tôi về kỹ thuật chuyên môn.
- 教授に相談したところ、研究計画を見直すよう助言をいただいた。
Sau khi trao đổi với giáo sư, tôi nhận được lời khuyên xem xét lại kế hoạch nghiên cứu.