案内 [Án Nội]

あんない
あない
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hướng dẫn; dẫn đường; chỉ dẫn

JP: ガイドは観光かんこうきゃく博物館はくぶつかん案内あんないをした。

VI: Hướng dẫn viên đã dẫn khách du lịch tham quan bảo tàng.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thông tin; thông báo

JP: 1人ひとり年老としおいた女性じょせいわたしたちにしろなか案内あんないしてくれた。

VI: Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.

Danh từ chung

thông báo (về sự đến của khách); thông báo (cho ai đó) về sự đến của khách

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

lời mời

Danh từ chung

📝 như ご〜

quen biết; kiến thức

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

市内しない案内あんないをください。
Làm ơn chỉ dẫn cho tôi trong thành phố.
まち案内あんないしましょう。
Tôi sẽ hướng dẫn bạn quanh thành phố.
案内あんないします。
Tôi sẽ dẫn đường cho bạn.
案内あんないしましょう。
Tôi sẽ dẫn bạn đi.
まち案内あんないした。
Tôi đã hướng dẫn họ quanh thành phố.
市内しないをぐるっと案内あんないしましょう。
Hãy để tôi dẫn bạn đi quanh thành phố.
かえしに案内あんないしてあげましょう。
Để đáp lại, tôi sẽ dẫn đường cho bạn.
彼女かのじょ案内あんないやくをした。
Cô ấy đã làm hướng dẫn viên.
彼女かのじょ案内あんないやくつとめた。
Cô ấy đã làm hướng dẫn viên.
ぼく案内あんないしてあげるよ。
Tôi sẽ dẫn đường cho bạn.

Hán tự

Từ liên quan đến 案内

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 案内
  • Cách đọc: あんない
  • Loại từ: danh từ; động từ dạng する(案内する)
  • Nghĩa khái quát: hướng dẫn, chỉ dẫn; thông tin hướng dẫn; quầy/bảng thông tin
  • Trình độ tham khảo: N4–N3
  • Sino-Việt: ÁN NỘI
  • Cụm thường gặp: ご案内, 案内所, 案内板, 案内図, 案内状, 観光案内, 案内係
  • Kính ngữ/kinh doanh: ご案内いたします/ご案内申し上げます/〜のご案内

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa 1: Hướng dẫn, chỉ dẫn người khác đi tới nơi cần đến, hiểu quy trình, hoặc biết cách sử dụng.
- Nghĩa 2: Thông tin giới thiệu/Thông báo về sự kiện, thời gian, địa điểm (mail, giấy mời dạng thông báo: 案内メール・案内状).
- Nghĩa 3: Nơi/đồ vật cung cấp thông tin như quầy thông tin (案内所), bảng chỉ dẫn (案内板), sơ đồ hướng dẫn (案内図).

3. Phân biệt

  • 案内 vs 紹介: 案内 tập trung vào chỉ đường, dẫn dắt hoặc cung cấp thông tin thực dụng; 紹介 là giới thiệu người/vật/điểm mạnh.
  • 案内 vs 誘導: 誘導 thiên về điều phối, hướng luồng người/xe (an ninh, giao thông), sắc thái quản lý.
  • 案内状 vs 招待状: 案内状 là thư thông báo/hướng dẫn tham dự; 招待状 là thư mời (hàm ý đãi ngộ).
  • ご案内: dạng kính ngữ danh động (lịch sự/kinh doanh). Khi nói thay mặt tổ chức, dùng ご案内いたします/申し上げます.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu cơ bản: 人を場所に案内する(dẫn ai đến đâu); 場所を案内する(giới thiệu nơi đó cho ai).
  • Kinh doanh/văn bản: 〜のご案内(Thông báo về〜), 添付の通りご案内いたします, ご案内申し上げます (rất trang trọng).
  • Danh từ ghép: 観光案内所(quầy du lịch), 館内案内図(sơ đồ trong tòa nhà), 道路案内標識(biển chỉ dẫn đường).
  • Lịch sự: 案内する → ご案内いたします. Khi xưng “tôi” làm hướng dẫn: 私が案内いたします.
  • Lỗi hay gặp: lạm dụng 紹介 khi cần “chỉ đường” – trường hợp đó phải dùng 案内.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
紹介Gần nghĩagiới thiệuGiới thiệu người/vật; không nhấn mạnh dẫn đường.
誘導Gần nghĩahướng dẫn, điều phốiDẫn luồng người/xe; sắc thái quản lý, an ninh.
ガイドGần nghĩahướng dẫn, hướng dẫn viênGốc ngoại lai; dùng cho du lịch/sách hướng dẫn.
案内所Liên quanquầy thông tinNơi cung cấp thông tin cho khách.
案内状Liên quanthư thông báo/hướng dẫnDùng cho sự kiện, mang tính thông tin.
招待状Phân biệtthiệp mờiNhấn mạnh “mời”, đãi ngộ.
インフォメーションLiên quanthông tinBiển/chỗ cung cấp thông tin, vay mượn tiếng Anh.
指示Khác biệtchỉ thịMệnh lệnh, cấp trên → cấp dưới; không phải “hướng dẫn đường đi”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 案: bộ 宀 (miên) + 女, nghĩa gốc “đề án, phương án”; On: アン; Kun: つくえ (ít dùng). Sino-Việt: ÁN.
  • 内: “bên trong”; On: ナイ; Kun: うち. Sino-Việt: NỘI.
  • Hợp nghĩa: “đưa ra phương án/chi tiết bên trong” → thông tin, dẫn dắt.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong ngữ cảnh dịch thuật kinh doanh, “〜のご案内” thường được dịch là “Thông báo/Thông tin về 〜” thay vì “Hướng dẫn” thuần túy. Cụm “ご案内のとおり” tương đương “như đã thông báo”. Khi giao tiếp trực tiếp, “ご案内します” vừa lịch sự vừa gọn; trang trọng hơn dùng “ご案内いたします/申し上げます”.

8. Câu ví dụ

  • 私が駅まで案内します。
    Tôi sẽ dẫn đường bạn đến ga.
  • 受付で会場への案内をもらいました。
    Tôi đã nhận hướng dẫn đến hội trường ở quầy lễ tân.
  • 観光案内所はどこにありますか。
    Quầy thông tin du lịch ở đâu vậy?
  • メールでイベントの案内をお送りします。
    Chúng tôi sẽ gửi thông báo sự kiện qua email.
  • 道に迷っていた留学生を市役所へ案内した。
    Tôi đã dẫn du học sinh đang lạc đường đến tòa thị chính.
  • 館内案内図を見ればすぐ分かります。
    Xem sơ đồ hướng dẫn trong tòa nhà là hiểu ngay.
  • 本日のツアーを案内するのは田中です。
    Người hướng dẫn tour hôm nay là anh Tanaka.
  • ご来場の皆様に開場時間の案内を申し上げます。
    Xin thông báo thời gian mở cửa đến quý vị.
  • 駅の案内表示がとても分かりやすい。
    Bảng chỉ dẫn ở ga rất dễ hiểu.
  • 結婚式の案内状を出しました。
    Tôi đã gửi thư thông báo về lễ cưới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 案内 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?