1. Thông tin cơ bản
- Từ: 案内
- Cách đọc: あんない
- Loại từ: danh từ; động từ dạng する(案内する)
- Nghĩa khái quát: hướng dẫn, chỉ dẫn; thông tin hướng dẫn; quầy/bảng thông tin
- Trình độ tham khảo: N4–N3
- Sino-Việt: ÁN NỘI
- Cụm thường gặp: ご案内, 案内所, 案内板, 案内図, 案内状, 観光案内, 案内係
- Kính ngữ/kinh doanh: ご案内いたします/ご案内申し上げます/〜のご案内
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa 1: Hướng dẫn, chỉ dẫn người khác đi tới nơi cần đến, hiểu quy trình, hoặc biết cách sử dụng.
- Nghĩa 2: Thông tin giới thiệu/Thông báo về sự kiện, thời gian, địa điểm (mail, giấy mời dạng thông báo: 案内メール・案内状).
- Nghĩa 3: Nơi/đồ vật cung cấp thông tin như quầy thông tin (案内所), bảng chỉ dẫn (案内板), sơ đồ hướng dẫn (案内図).
3. Phân biệt
- 案内 vs 紹介: 案内 tập trung vào chỉ đường, dẫn dắt hoặc cung cấp thông tin thực dụng; 紹介 là giới thiệu người/vật/điểm mạnh.
- 案内 vs 誘導: 誘導 thiên về điều phối, hướng luồng người/xe (an ninh, giao thông), sắc thái quản lý.
- 案内状 vs 招待状: 案内状 là thư thông báo/hướng dẫn tham dự; 招待状 là thư mời (hàm ý đãi ngộ).
- ご案内: dạng kính ngữ danh động (lịch sự/kinh doanh). Khi nói thay mặt tổ chức, dùng ご案内いたします/申し上げます.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu câu cơ bản: 人を場所に案内する(dẫn ai đến đâu); 場所を案内する(giới thiệu nơi đó cho ai).
- Kinh doanh/văn bản: 〜のご案内(Thông báo về〜), 添付の通りご案内いたします, ご案内申し上げます (rất trang trọng).
- Danh từ ghép: 観光案内所(quầy du lịch), 館内案内図(sơ đồ trong tòa nhà), 道路案内標識(biển chỉ dẫn đường).
- Lịch sự: 案内する → ご案内いたします. Khi xưng “tôi” làm hướng dẫn: 私が案内いたします.
- Lỗi hay gặp: lạm dụng 紹介 khi cần “chỉ đường” – trường hợp đó phải dùng 案内.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 紹介 | Gần nghĩa | giới thiệu | Giới thiệu người/vật; không nhấn mạnh dẫn đường. |
| 誘導 | Gần nghĩa | hướng dẫn, điều phối | Dẫn luồng người/xe; sắc thái quản lý, an ninh. |
| ガイド | Gần nghĩa | hướng dẫn, hướng dẫn viên | Gốc ngoại lai; dùng cho du lịch/sách hướng dẫn. |
| 案内所 | Liên quan | quầy thông tin | Nơi cung cấp thông tin cho khách. |
| 案内状 | Liên quan | thư thông báo/hướng dẫn | Dùng cho sự kiện, mang tính thông tin. |
| 招待状 | Phân biệt | thiệp mời | Nhấn mạnh “mời”, đãi ngộ. |
| インフォメーション | Liên quan | thông tin | Biển/chỗ cung cấp thông tin, vay mượn tiếng Anh. |
| 指示 | Khác biệt | chỉ thị | Mệnh lệnh, cấp trên → cấp dưới; không phải “hướng dẫn đường đi”. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 案: bộ 宀 (miên) + 女, nghĩa gốc “đề án, phương án”; On: アン; Kun: つくえ (ít dùng). Sino-Việt: ÁN.
- 内: “bên trong”; On: ナイ; Kun: うち. Sino-Việt: NỘI.
- Hợp nghĩa: “đưa ra phương án/chi tiết bên trong” → thông tin, dẫn dắt.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong ngữ cảnh dịch thuật kinh doanh, “〜のご案内” thường được dịch là “Thông báo/Thông tin về 〜” thay vì “Hướng dẫn” thuần túy. Cụm “ご案内のとおり” tương đương “như đã thông báo”. Khi giao tiếp trực tiếp, “ご案内します” vừa lịch sự vừa gọn; trang trọng hơn dùng “ご案内いたします/申し上げます”.
8. Câu ví dụ
- 私が駅まで案内します。
Tôi sẽ dẫn đường bạn đến ga.
- 受付で会場への案内をもらいました。
Tôi đã nhận hướng dẫn đến hội trường ở quầy lễ tân.
- 観光案内所はどこにありますか。
Quầy thông tin du lịch ở đâu vậy?
- メールでイベントの案内をお送りします。
Chúng tôi sẽ gửi thông báo sự kiện qua email.
- 道に迷っていた留学生を市役所へ案内した。
Tôi đã dẫn du học sinh đang lạc đường đến tòa thị chính.
- 館内案内図を見ればすぐ分かります。
Xem sơ đồ hướng dẫn trong tòa nhà là hiểu ngay.
- 本日のツアーを案内するのは田中です。
Người hướng dẫn tour hôm nay là anh Tanaka.
- ご来場の皆様に開場時間の案内を申し上げます。
Xin thông báo thời gian mở cửa đến quý vị.
- 駅の案内表示がとても分かりやすい。
Bảng chỉ dẫn ở ga rất dễ hiểu.
- 結婚式の案内状を出しました。
Tôi đã gửi thư thông báo về lễ cưới.