1. Thông tin cơ bản
- Từ: 通知
- Cách đọc: つうち
- Loại từ: danh từ; động từ する (通知する)
- Nghĩa khái quát: thông báo; gửi/nhận thông báo
- Ngữ vực: chung, pháp lý, hành chính, CNTT (thông báo hệ thống)
- Ví dụ kết hợp: 合格通知/不合格通知/受領通知/出欠を通知する/変更を通知する/プッシュ通知
2. Ý nghĩa chính
通知 là việc báo cho đối tượng liên quan biết một thông tin chính thức (kết quả, thay đổi, yêu cầu), hoặc chính “bản thông báo” đó. Trong CNTT, chỉ thông báo của hệ thống/ứng dụng gửi đến người dùng.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 連絡: liên lạc, trao đổi thông tin hai chiều, linh hoạt, đời thường. 通知 thiên về một chiều, tính chính thức cao hơn.
- 告知: thông báo rộng rãi cho công chúng (quảng cáo, thông tin sự kiện). 通知 thường gửi đến người có liên quan.
- 通達: thông đạt mang tính chỉ đạo trong tổ chức/hành chính; mạnh hơn 通知 về tính quy phạm nội bộ.
- お知らせ: cách nói trung tính/than thiện (POP, website). Về sắc thái nhẹ hơn 通知.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu:
- 〜を通知する (gửi thông báo), 〜の通知が届く (nhận thông báo)
- 合否通知 (thông báo đỗ/trượt), 契約解除の通知, 住所変更の通知
- CNTT: プッシュ通知をオン/オフにする
- Ngữ cảnh: trường học, cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, ứng dụng di động.
- Sắc thái: từ trung tính đến trang trọng; mang tính xác nhận/pháp lý khi gắn với thủ tục.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 連絡 |
Phân biệt |
liên lạc |
Tính tương tác, đời thường; không nhất thiết là văn bản chính thức. |
| 告知 |
Liên quan |
thông cáo/ra thông báo |
Hướng đến công chúng rộng. |
| 通達 |
Phân biệt |
thông đạt |
Chỉ đạo nội bộ, tính quy phạm mạnh. |
| 通知書 |
Liên quan |
văn bản thông báo |
Hình thức văn bản giấy/tệp. |
| 未通知 |
Đối nghĩa thực tế |
chưa thông báo |
Trạng thái chưa có thông báo. |
| 黙殺 |
Đối lập ngữ dụng |
làm ngơ/không phản hồi |
Không phải đối nghĩa chính thức, nhưng trái hành vi. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 通: thông, đi qua, truyền đạt
- 知: tri, biết
- Cấu tạo: 通(truyền đạt)+ 知(cho biết) → “thông báo để người ta biết”. Âm On: 通(ツウ)+知(チ).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong bối cảnh pháp lý, thời điểm “到達” (đến tay) của 通知 có ý nghĩa quan trọng. Trong CNTT, nên phân biệt “通知” (notification) với “アラート” (cảnh báo), và cho phép người dùng quản lý tần suất/kênh nhận để tránh quá tải.
8. Câu ví dụ
- 合格通知がメールで届いた。
Tôi nhận được thông báo trúng tuyển qua email.
- アプリのプッシュ通知をオフにした。
Tôi đã tắt thông báo đẩy của ứng dụng.
- 住所変更を市役所へ通知する。
Thông báo thay đổi địa chỉ tới ủy ban thành phố.
- 契約の解除を文書で通知した。
Tôi đã thông báo chấm dứt hợp đồng bằng văn bản.
- 欠席する場合は事前に通知してください。
Nếu vắng mặt, vui lòng thông báo trước.
- 重大な不具合をユーザーに通知する義務がある。
Có nghĩa vụ thông báo cho người dùng về lỗi nghiêm trọng.
- 取引先から納期遅延の通知が来た。
Đối tác gửi thông báo chậm tiến độ.
- 受領通知を発行してお送りします。
Chúng tôi sẽ phát hành thông báo đã nhận và gửi cho bạn.
- 事故発生を保険会社へ通知した。
Đã thông báo sự cố cho công ty bảo hiểm.
- サーバー障害の通知を即時に受け取れるよう設定した。
Tôi cấu hình để nhận ngay thông báo sự cố máy chủ.