通報 [Thông Báo]

つうほう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

báo cáo; thông báo; tin tức; bản tin

JP: すぐ警察けいさつ通報つうほうしてください。

VI: Hãy báo cảnh sát ngay.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Toán học; tin học

tin nhắn (trong lý thuyết thông tin và truyền thông)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

警察けいさつ通報つうほうするな。
Đừng báo cảnh sát.
警察けいさつ通報つうほうするべきだよ。
Bạn nên báo cảnh sát.
警察けいさつ通報つうほうするつもり?
Dự định sẽ báo cảnh sát à?
トムは警察けいさつ通報つうほうしなかった。
Tom không báo cáo cho cảnh sát.
トムが警察けいさつ通報つうほうしました。
Tom đã báo cáo với cảnh sát.
だれ通報つうほうしたんだ。
Ai đã báo cáo vụ này vậy?
警察けいさつ通報つうほうしたのって、あなたなの?
Là bạn đã báo cảnh sát đúng không?
トムはただちに911番きゅうひゃくじゅういちばん通報つうほうした。
Tom đã gọi ngay cho số 911.
不審ふしんしゃかけたら警察けいさつ通報つうほうしてください。
Nếu thấy người lạ nghi vấn, xin hãy báo ngay cho cảnh sát.
すぐに110番ひゃくじゅうばん通報つうほうしてください。
Hãy gọi ngay cho số 110.

Hán tự

Từ liên quan đến 通報

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 通報
  • Cách đọc: つうほう
  • Loại từ: danh từ; động từ kèm する (通報する)
  • Khái quát: thông báo/báo tin cho cơ quan chức năng (cảnh sát, cứu hỏa, cơ quan quản lý); cũng là “tín hiệu/bản tin cảnh báo” từ hệ thống
  • Trình độ gợi ý: N2 ~ N1
  • Phong cách: Trang trọng, hành chính, tin tức

2. Ý nghĩa chính

- Ý nghĩa 1: Báo cho cơ quan công quyền về sự cố, tội phạm, hỏa hoạn… Ví dụ: 警察に通報する (báo cảnh sát).
- Ý nghĩa 2: Thông báo/cảnh báo do hệ thống phát ra. Ví dụ: 異常通報システム (hệ thống báo động bất thường).

3. Phân biệt

  • 通報 vs 報告: 報告 là “báo cáo” trong tổ chức (sếp, nhóm). 通報 hướng tới cơ quan chức năng/công quyền.
  • 通報 vs 連絡: 連絡 là “liên lạc” chung; 通報 mang tính “báo cáo sự cố/khẩn cấp”.
  • 通報 vs 告発/告訴: 告発/告訴 là thủ tục tố cáo trong hình sự; 通報 có thể chỉ là “báo tin”.
  • 通報 vs 申告/届出: 申告/届出 là kê khai/thông báo thủ tục; 通報 là báo sự cố hoặc hành vi đáng ngờ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: 警察に通報する/不審者を通報する/火事の通報が入る/110番通報/119番通報
  • Ngữ cảnh tin tức: “〜という通報が相次いだ”, “〜の通報を受け、警察が出動した”。
  • Hành chính/CSR: 社内不正の外部通報窓口 (đường dây tố giác bên ngoài).
  • Lưu ý: 虚偽通報 (báo giả) là vi phạm pháp luật.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
報告Liên quanBáo cáoNội bộ tổ chức
連絡Liên quanLiên lạcChung, không riêng sự cố
届出/申告Liên quanKhai báo/đăng kýThủ tục hành chính
告発/告訴Gần nghĩaTố cáo/khởi tốTừ pháp lý hình sự; mức độ mạnh
密告Liên quanMật báoSắc thái tiêu cực
隠蔽Đối nghĩaChe giấuNgược với báo cáo kịp thời
黙認Đối nghĩa gầnLàm ngơKhông can thiệp, không báo

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “thông, truyền”.
  • : “báo, báo cáo; đáp báo”. Từ liên quan: 報告, 情報, 広報.
  • Ghép lại: “truyền đạt tin báo” → báo cho cơ quan/ hệ thống tiếp nhận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tình huống khẩn, người Nhật nói “110番/119番に通報した”. Khi viết, dùng cấu trúc “〜との通報があった” rất điển hình trong tin tức. Hãy phân biệt rõ với “報告/連絡” để chọn đúng sắc thái pháp lý–khẩn cấp.

8. Câu ví dụ

  • 不審な男を警察に通報した。
    Tôi đã báo cảnh sát về một người đàn ông đáng ngờ.
  • 近所で火事が起き、119番に通報した。
    Khu bên có cháy, tôi đã gọi 119 để báo.
  • 110番への虚偽通報は犯罪です。
    Báo giả tới số 110 là hành vi phạm pháp.
  • 事故の通報を受け、警察が現場へ向かった。
    Nhận được báo tin tai nạn, cảnh sát đã đến hiện trường.
  • 住民から騒音についての通報が相次いでいる。
    Liên tiếp có thông báo từ cư dân về tiếng ồn.
  • 防犯アプリでワンタップ通報ができる。
    Bằng ứng dụng phòng chống tội phạm có thể báo chỉ với một lần chạm.
  • 早めの通報が被害拡大を防いだ。
    Báo tin kịp thời đã ngăn thiệt hại lan rộng.
  • 社内の不正を外部窓口に通報する。
    Báo cáo hành vi sai phạm trong công ty tới kênh bên ngoài.
  • 誤って通報ボタンを押してしまった。
    Tôi lỡ bấm nút báo tin.
  • 目撃した交通事故を通報し、救助に協力した。
    Tôi báo cáo vụ tai nạn giao thông mình thấy và phối hợp cứu trợ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 通報 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?