告発 [Cáo Phát]

こくはつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

khởi tố

JP: かれ無実むじつつみ告発こくはつされている。

VI: Anh ấy đang bị cáo buộc về tội không có thật.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは告発こくはつしたくない。
Tom không muốn tố cáo.
警察けいさつかれ告発こくはつした。
Cảnh sát đã buộc tội anh ta.
警察けいさつかれぬすみで告発こくはつした。
Cảnh sát đã buộc tội anh ta về tội trộm cắp.
かれ暴言ぼうげんざい告発こくはつされた。
Anh ấy đã bị cáo buộc tội lăng mạ.
警察けいさつかれ殺人さつじんざい告発こくはつした。
Cảnh sát đã buộc tội anh ta về tội giết người.
警官けいかんかれ殺人さつじんざい告発こくはつした。
Cảnh sát đã cáo buộc anh ta tội giết người.
警察けいさつかれ窃盗せっとうざい告発こくはつした。
Cảnh sát đã buộc tội anh ta về tội ăn trộm.
いかりをめて告発こくはつじんほうなおった。
Anh ta đã quay lại người tố cáo với sự tức giận.
警察けいさつかれをスピード違反いはん告発こくはつした。
Cảnh sát đã buộc tội anh ta về tội vi phạm tốc độ.
警察けいさつ殺人さつじんざいいさご知代ちよ告発こくはつした。
Cảnh sát đã buộc tội Sachiko về tội giết người.

Hán tự

Từ liên quan đến 告発

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 告発(こくはつ)
  • Loại từ: Danh từ; danh động từ (サ変) — 告発する
  • Nghĩa khái quát: tố cáo (hình sự), buộc tội tới cơ quan điều tra/truy tố
  • Khung dùng thường gặp: 不正を告発する/検察に告発状を提出する/内部告発

2. Ý nghĩa chính

告発 là hành vi tố cáo hành vi vi phạm pháp luật hình sự tới công an/viện kiểm sát (ở Nhật: 警察・検察). Người tố cáo có thể là nạn nhân, người liên quan hoặc bên thứ ba. Thường đi kèm “告発状” (đơn tố cáo).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 告訴: tố cáo/khởi kiện hình sự bởi nạn nhân. 告発 có thể do bên thứ ba.
  • 通報: báo tin, trình báo (không nhất thiết yêu cầu truy cứu). Tính pháp lý “buộc tội” yếu hơn 告発.
  • 起訴: truy tố do viện kiểm sát thực hiện; là giai đoạn sau điều tra, khác với hành vi công dân “告発”.
  • 内部告発: “thổi còi” từ nội bộ tổ chức; là một dạng cụ thể của 告発.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Aを告発するAをB容疑で告発する〜に対する告発告発状を提出する.
  • Ngữ cảnh: điều tra tham nhũng, gian lận doanh nghiệp, vi phạm môi trường, lạm dụng quyền lực, an toàn thực phẩm.
  • Sắc thái: trang trọng, pháp lý; cần bằng chứng hoặc căn cứ xác đáng.
  • Danh từ ghép: 刑事告発, 集団告発, 虚偽告発(tố cáo sai sự thật).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
告訴 Phân biệt gần Tố cáo bởi nạn nhân Chủ thể khác với 告発.
通報 Liên quan Trình báo/báo tin Không nhất thiết yêu cầu truy tố.
起訴 Khác giai đoạn Truy tố Do công tố viên quyết định.
内部告発 Trường hợp cụ thể Thổi còi nội bộ Tố cáo từ người trong tổ chức.
弾劾 Liên quan Luận tội Thường dùng cho quan chức.
もみ消し Đối nghĩa thực tế Che đậy, phi tang Khẩu ngữ; trái với việc phơi bày sai phạm.
和解 Đối hướng Hoà giải Giải quyết không theo hướng truy cứu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 告(コク): báo, tố.
  • 発(ハツ): phát ra, khởi phát → gợi ý “phát động việc tố”.
  • Cấu tạo: + → “phát động việc tố cáo”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong dịch thuật, nên giữ rõ chuỗi thủ tục: 通報 → 受理・捜査 → 告発/告訴 → 起訴. Dịch “告発” là “tố cáo hình sự” để phân biệt với “tố cáo nội bộ” thuần tuý truyền thông. Tránh nhầm với “khởi tố” (起訴) là quyền của công tố.

8. Câu ví dụ

  • 市民団体が不正会計を告発した。
    Tổ chức công dân đã tố cáo việc kế toán gian lận.
  • 検察に告発状を提出する。
    Nộp đơn tố cáo lên viện kiểm sát.
  • 元社員が会社を独占禁止法違反で告発した。
    Cựu nhân viên tố cáo công ty vi phạm luật chống độc quyền.
  • 環境団体は違法投棄を告発した。
    Tổ chức môi trường đã tố cáo việc đổ thải trái phép.
  • 虚偽の告発は名誉毀損に当たる。
    Tố cáo sai sự thật có thể cấu thành tội phỉ báng.
  • 彼は汚職事件を内部告発した。
    Anh ấy đã thổi còi nội bộ về vụ tham nhũng.
  • 被害者側は業務上過失致死で告発する方針だ。
    Bên bị hại định hướng tố cáo vì tội vô ý làm chết người trong khi hành nghề.
  • 市長は自らを告発した市民に謝罪した。
    Thị trưởng xin lỗi người dân đã tố cáo mình.
  • 監査結果を踏まえ、取締役を告発する。
    Dựa trên kết quả kiểm toán, sẽ tố cáo giám đốc.
  • 弁護士が告発手続きをサポートした。
    Luật sư đã hỗ trợ thủ tục tố cáo.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_ep92f39r8ipkis6qqi66digi1t, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 告発 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?