1. Thông tin cơ bản
- Từ: 告発(こくはつ)
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (サ変) — 告発する
- Nghĩa khái quát: tố cáo (hình sự), buộc tội tới cơ quan điều tra/truy tố
- Khung dùng thường gặp: 不正を告発する/検察に告発状を提出する/内部告発
2. Ý nghĩa chính
告発 là hành vi tố cáo hành vi vi phạm pháp luật hình sự tới công an/viện kiểm sát (ở Nhật: 警察・検察). Người tố cáo có thể là nạn nhân, người liên quan hoặc bên thứ ba. Thường đi kèm “告発状” (đơn tố cáo).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 告訴: tố cáo/khởi kiện hình sự bởi nạn nhân. 告発 có thể do bên thứ ba.
- 通報: báo tin, trình báo (không nhất thiết yêu cầu truy cứu). Tính pháp lý “buộc tội” yếu hơn 告発.
- 起訴: truy tố do viện kiểm sát thực hiện; là giai đoạn sau điều tra, khác với hành vi công dân “告発”.
- 内部告発: “thổi còi” từ nội bộ tổ chức; là một dạng cụ thể của 告発.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: Aを告発する/AをB容疑で告発する/〜に対する告発/告発状を提出する.
- Ngữ cảnh: điều tra tham nhũng, gian lận doanh nghiệp, vi phạm môi trường, lạm dụng quyền lực, an toàn thực phẩm.
- Sắc thái: trang trọng, pháp lý; cần bằng chứng hoặc căn cứ xác đáng.
- Danh từ ghép: 刑事告発, 集団告発, 虚偽告発(tố cáo sai sự thật).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 告訴 |
Phân biệt gần |
Tố cáo bởi nạn nhân |
Chủ thể khác với 告発. |
| 通報 |
Liên quan |
Trình báo/báo tin |
Không nhất thiết yêu cầu truy tố. |
| 起訴 |
Khác giai đoạn |
Truy tố |
Do công tố viên quyết định. |
| 内部告発 |
Trường hợp cụ thể |
Thổi còi nội bộ |
Tố cáo từ người trong tổ chức. |
| 弾劾 |
Liên quan |
Luận tội |
Thường dùng cho quan chức. |
| もみ消し |
Đối nghĩa thực tế |
Che đậy, phi tang |
Khẩu ngữ; trái với việc phơi bày sai phạm. |
| 和解 |
Đối hướng |
Hoà giải |
Giải quyết không theo hướng truy cứu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 告(コク): báo, tố.
- 発(ハツ): phát ra, khởi phát → gợi ý “phát động việc tố”.
- Cấu tạo: 告 + 発 → “phát động việc tố cáo”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong dịch thuật, nên giữ rõ chuỗi thủ tục: 通報 → 受理・捜査 → 告発/告訴 → 起訴. Dịch “告発” là “tố cáo hình sự” để phân biệt với “tố cáo nội bộ” thuần tuý truyền thông. Tránh nhầm với “khởi tố” (起訴) là quyền của công tố.
8. Câu ví dụ
- 市民団体が不正会計を告発した。
Tổ chức công dân đã tố cáo việc kế toán gian lận.
- 検察に告発状を提出する。
Nộp đơn tố cáo lên viện kiểm sát.
- 元社員が会社を独占禁止法違反で告発した。
Cựu nhân viên tố cáo công ty vi phạm luật chống độc quyền.
- 環境団体は違法投棄を告発した。
Tổ chức môi trường đã tố cáo việc đổ thải trái phép.
- 虚偽の告発は名誉毀損に当たる。
Tố cáo sai sự thật có thể cấu thành tội phỉ báng.
- 彼は汚職事件を内部告発した。
Anh ấy đã thổi còi nội bộ về vụ tham nhũng.
- 被害者側は業務上過失致死で告発する方針だ。
Bên bị hại định hướng tố cáo vì tội vô ý làm chết người trong khi hành nghề.
- 市長は自らを告発した市民に謝罪した。
Thị trưởng xin lỗi người dân đã tố cáo mình.
- 監査結果を踏まえ、取締役を告発する。
Dựa trên kết quả kiểm toán, sẽ tố cáo giám đốc.
- 弁護士が告発手続きをサポートした。
Luật sư đã hỗ trợ thủ tục tố cáo.