誘導 [Dụ Đạo]

ゆうどう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

hướng dẫn; dẫn dắt

JP: 水先案内みずさきあんないじんふねみなと誘導ゆうどうする。

VI: Người dẫn đường trên biển hướng dẫn tàu vào cảng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

検事けんじ誘導ゆうどう尋問じんもんをした。
Viện kiểm sát đã tiến hành thẩm vấn có dẫn dắt.
ジェット管制塔かんせいとうからの誘導ゆうどう着陸ちゃくりくした。
Máy bay phản lực đã hạ cánh theo sự hướng dẫn của tháp kiểm soát.

Hán tự

Từ liên quan đến 誘導

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 誘導
  • Cách đọc: ゆうどう
  • Loại từ: danh từ; động từ kèm する (サ変) → 誘導する
  • Nghĩa khái quát: dẫn dắt, hướng dẫn (người/xe/luồng di chuyển); dẫn dụ về mặt tâm lý; cảm ứng (kỹ thuật)
  • Hán Việt: dụ đạo
  • Thường gặp: 避難誘導, 交通誘導, 誘導尋問, 電磁誘導, 顧客を購入に誘導する
  • Sắc thái: trang trọng, dùng trong an toàn, marketing, khoa học kỹ thuật

2. Ý nghĩa chính

誘導 là “làm cho đối tượng đi/tiến tới hướng mong muốn” bằng cách hướng dẫn hoặc sắp đặt. Trong đời sống: hướng dòng người khi sơ tán, điều tiết giao thông. Trong giao tiếp: dẫn dắt người nghe đến câu trả lời mong muốn. Trong khoa học: “電磁誘導” (cảm ứng điện từ).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 案内: chỉ dẫn thông tin, giới thiệu nơi chốn. 誘導 nhấn mạnh “dẫn dòng/điều hướng” thực tế.
  • 指導: chỉ đạo/huấn luyện về kỹ năng, không phải dẫn dòng người/vật.
  • 誘発: gây ra/khơi dậy (hệ quả), không phải “dẫn đi” theo nghĩa vật lý.
  • 導く (みちびく): động từ “dẫn dắt” chung; 誘導 là danh từ/サ変 mang tính kỹ thuật/quy trình.
  • 誘拐: bắt cóc – cùng “誘” nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
  • 誘導尋問: “câu hỏi dẫn dắt” trong pháp lý; khác với 質問(hỏi thông thường).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu:
    • 人々を出口へ誘導する: hướng dòng người ra cửa.
    • 車両の誘導を行う: thực hiện điều tiết xe.
    • 質問で相手を結論に誘導する: dẫn dắt đối phương tới kết luận.
    • 電磁誘導: cảm ứng điện từ.
  • Ngữ cảnh: an toàn tòa nhà, sự kiện, công trường, bán hàng/UX, kỹ thuật vật lý/điện.
  • Lưu ý: 誘導が強引(quá gượng ép) dễ gây phản cảm hoặc sai lệch kết quả (như khảo sát).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
案内 gần nghĩa hướng dẫn, chỉ dẫn Thông tin/giới thiệu, ít sắc thái “điều tiết dòng”.
誘発 liên quan gây ra, khơi dậy Không mang nghĩa “dẫn đường”.
指導 liên quan chỉ đạo/huấn luyện Trọng tâm kỹ năng/giáo dục.
導入 liên quan triển khai, đưa vào Ngữ cảnh kinh doanh/kỹ thuật.
誘導尋問 cụm cố định hỏi dẫn dắt Thuật ngữ pháp lý.
放任 đối nghĩa (tương đối) thả lỏng, để mặc Không điều hướng/không can thiệp.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 誘: “dụ” – rủ, mời, dẫn dụ. Âm On: ユウ; âm Kun: さそう.
  • 導: “đạo” – dẫn, đưa đường. Âm On: ドウ; âm Kun: みちびく.
  • Cấu tạo nghĩa: 誘(dụ)+ 導(dẫn)→ dẫn dắt/hướng dòng tới mục tiêu.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Hãy để ý sự khác biệt ngữ dụng: trong UX/marketing, 誘導 tạo “luồng” hành vi (flow) tự nhiên; trong an toàn, nó nhấn mạnh tính trật tự và nhanh chóng; trong khoa học, ý nghĩa là “cảm ứng”. Nhận ra loại ngữ cảnh sẽ giúp chọn dịch Việt tương ứng: “điều hướng/điều tiết”, “dẫn dắt”, “cảm ứng”.

8. Câu ví dụ

  • 係員が来場者を非常口へ誘導した。
    Nhân viên đã hướng dòng khách đến cửa thoát hiểm.
  • 警察が交差点で車両の誘導を行っている。
    Cảnh sát đang điều tiết phương tiện tại ngã tư.
  • その質問は回答者を特定の結論に誘導してしまう。
    Câu hỏi đó vô tình dẫn dắt người trả lời tới một kết luận nhất định.
  • サイト設計で購入ページへ誘導する導線を工夫した。
    Trong thiết kế site, chúng tôi cải tiến đường dẫn để điều hướng tới trang mua hàng.
  • 避難誘導は落ち着いてはっきりした声で行う。
    Hướng dẫn sơ tán cần thực hiện bình tĩnh và rõ ràng.
  • 工事現場の前で誘導員が歩行者を安全に誘導する。
    Nhân viên điều hướng ở công trường dẫn người đi bộ qua an toàn.
  • 電磁誘導の原理を実験で確かめた。
    Đã kiểm chứng nguyên lý cảm ứng điện từ bằng thí nghiệm.
  • 営業トークで相手を無理に誘導しないこと。
    Trong lời chào bán, không nên dẫn dắt khách một cách gượng ép.
  • 救急隊が負傷者を別ルートに誘導した。
    Đội cứu hộ điều hướng người bị thương sang tuyến khác.
  • この調査には誘導の恐れがある質問が含まれている。
    Khảo sát này có câu hỏi có nguy cơ mang tính dẫn dắt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 誘導 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?