1. Thông tin cơ bản
- Từ: 誘導
- Cách đọc: ゆうどう
- Loại từ: danh từ; động từ kèm する (サ変) → 誘導する
- Nghĩa khái quát: dẫn dắt, hướng dẫn (người/xe/luồng di chuyển); dẫn dụ về mặt tâm lý; cảm ứng (kỹ thuật)
- Hán Việt: dụ đạo
- Thường gặp: 避難誘導, 交通誘導, 誘導尋問, 電磁誘導, 顧客を購入に誘導する
- Sắc thái: trang trọng, dùng trong an toàn, marketing, khoa học kỹ thuật
2. Ý nghĩa chính
誘導 là “làm cho đối tượng đi/tiến tới hướng mong muốn” bằng cách hướng dẫn hoặc sắp đặt. Trong đời sống: hướng dòng người khi sơ tán, điều tiết giao thông. Trong giao tiếp: dẫn dắt người nghe đến câu trả lời mong muốn. Trong khoa học: “電磁誘導” (cảm ứng điện từ).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 案内: chỉ dẫn thông tin, giới thiệu nơi chốn. 誘導 nhấn mạnh “dẫn dòng/điều hướng” thực tế.
- 指導: chỉ đạo/huấn luyện về kỹ năng, không phải dẫn dòng người/vật.
- 誘発: gây ra/khơi dậy (hệ quả), không phải “dẫn đi” theo nghĩa vật lý.
- 導く (みちびく): động từ “dẫn dắt” chung; 誘導 là danh từ/サ変 mang tính kỹ thuật/quy trình.
- 誘拐: bắt cóc – cùng “誘” nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
- 誘導尋問: “câu hỏi dẫn dắt” trong pháp lý; khác với 質問(hỏi thông thường).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu:
- 人々を出口へ誘導する: hướng dòng người ra cửa.
- 車両の誘導を行う: thực hiện điều tiết xe.
- 質問で相手を結論に誘導する: dẫn dắt đối phương tới kết luận.
- 電磁誘導: cảm ứng điện từ.
- Ngữ cảnh: an toàn tòa nhà, sự kiện, công trường, bán hàng/UX, kỹ thuật vật lý/điện.
- Lưu ý: 誘導が強引(quá gượng ép) dễ gây phản cảm hoặc sai lệch kết quả (như khảo sát).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 案内 |
gần nghĩa |
hướng dẫn, chỉ dẫn |
Thông tin/giới thiệu, ít sắc thái “điều tiết dòng”. |
| 誘発 |
liên quan |
gây ra, khơi dậy |
Không mang nghĩa “dẫn đường”. |
| 指導 |
liên quan |
chỉ đạo/huấn luyện |
Trọng tâm kỹ năng/giáo dục. |
| 導入 |
liên quan |
triển khai, đưa vào |
Ngữ cảnh kinh doanh/kỹ thuật. |
| 誘導尋問 |
cụm cố định |
hỏi dẫn dắt |
Thuật ngữ pháp lý. |
| 放任 |
đối nghĩa (tương đối) |
thả lỏng, để mặc |
Không điều hướng/không can thiệp. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 誘: “dụ” – rủ, mời, dẫn dụ. Âm On: ユウ; âm Kun: さそう.
- 導: “đạo” – dẫn, đưa đường. Âm On: ドウ; âm Kun: みちびく.
- Cấu tạo nghĩa: 誘(dụ)+ 導(dẫn)→ dẫn dắt/hướng dòng tới mục tiêu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Hãy để ý sự khác biệt ngữ dụng: trong UX/marketing, 誘導 tạo “luồng” hành vi (flow) tự nhiên; trong an toàn, nó nhấn mạnh tính trật tự và nhanh chóng; trong khoa học, ý nghĩa là “cảm ứng”. Nhận ra loại ngữ cảnh sẽ giúp chọn dịch Việt tương ứng: “điều hướng/điều tiết”, “dẫn dắt”, “cảm ứng”.
8. Câu ví dụ
- 係員が来場者を非常口へ誘導した。
Nhân viên đã hướng dòng khách đến cửa thoát hiểm.
- 警察が交差点で車両の誘導を行っている。
Cảnh sát đang điều tiết phương tiện tại ngã tư.
- その質問は回答者を特定の結論に誘導してしまう。
Câu hỏi đó vô tình dẫn dắt người trả lời tới một kết luận nhất định.
- サイト設計で購入ページへ誘導する導線を工夫した。
Trong thiết kế site, chúng tôi cải tiến đường dẫn để điều hướng tới trang mua hàng.
- 避難誘導は落ち着いてはっきりした声で行う。
Hướng dẫn sơ tán cần thực hiện bình tĩnh và rõ ràng.
- 工事現場の前で誘導員が歩行者を安全に誘導する。
Nhân viên điều hướng ở công trường dẫn người đi bộ qua an toàn.
- 電磁誘導の原理を実験で確かめた。
Đã kiểm chứng nguyên lý cảm ứng điện từ bằng thí nghiệm.
- 営業トークで相手を無理に誘導しないこと。
Trong lời chào bán, không nên dẫn dắt khách một cách gượng ép.
- 救急隊が負傷者を別ルートに誘導した。
Đội cứu hộ điều hướng người bị thương sang tuyến khác.
- この調査には誘導の恐れがある質問が含まれている。
Khảo sát này có câu hỏi có nguy cơ mang tính dẫn dắt.