刺激 [Thứ Kích]
刺戟 [Thứ Kích]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
kích thích; kích ứng (đặc biệt là cơ thể, ví dụ: da, mắt)
JP: 光が刺激となって花が咲く。
VI: Ánh sáng kích thích hoa nở.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
động lực; kích thích; khuyến khích; thúc đẩy
JP: 昇進がより一層働く刺激となった。
VI: Việc thăng chức đã trở thành động lực thúc đẩy anh ấy làm việc hăng say hơn.
JP: 金利が低下したことが自動車の市場を刺激した。
VI: Việc lãi suất giảm đã kích thích thị trường ô tô.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
hứng thú; hồi hộp