大将 [Đại Tương]
Độ phổ biến từ: Top 13000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Quân sự
tướng quân
JP: あいつは小山の大将だった。
VI: Thằng đó đã từng là người đứng đầu ở một ngôi làng nhỏ.
Danh từ chung
thủ lĩnh
Danh từ chung
⚠️Ngôn ngữ thân mật
📝 thuật ngữ quen thuộc hoặc hài hước để gọi một nam giới
ông bạn
Danh từ chung
vận động viên cuối cùng
🔗 先鋒・せんぽう