1. Thông tin cơ bản
- Từ: 首長
- Cách đọc: しゅちょう
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực: Hành chính công, chính trị địa phương; văn hóa bản địa
- Ghi chú: đồng âm với 主張(しゅちょう: chủ trương, lập luận) và 首相(しゅしょう: thủ tướng) — cần phân biệt bằng chữ Hán.
2. Ý nghĩa chính
首長 là “người đứng đầu” của một đơn vị hành chính địa phương (như 都道府県, 市町村), tương đương tỉnh trưởng, thị trưởng, chủ tịch thị trấn/làng. Cũng dùng cho “thủ lĩnh” của cộng đồng/nhóm truyền thống.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 首相(しゅしょう): Thủ tướng trung ương, cấp quốc gia — không phải 首長.
- 主張(しゅちょう): Chủ trương, lập luận — chỉ là đồng âm, nghĩa hoàn toàn khác.
- 知事/市長/町長/村長: Chức danh cụ thể; tất cả đều là các loại 首長 của cấp tương ứng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường xuất hiện trong tin tức: 自治体の首長, 首長選挙, 首長会議.
- Với cộng đồng bản địa/truyền thống: 部族の首長, 村の首長.
- Ngữ điệu trang trọng; khi cần chỉ rõ chức danh, dùng 知事/市長… thay vì từ chung 首長.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 知事 |
Trường hợp cụ thể |
Tỉnh trưởng (thống đốc tỉnh) |
都道府県の首長. |
| 市長/町長/村長 |
Trường hợp cụ thể |
Thị trưởng/Trưởng trấn/Trưởng thôn |
市・町・村の首長. |
| リーダー/長 |
Đồng nghĩa gần |
Lãnh đạo, thủ lĩnh |
Phi chính thức hoặc tổ chức chung. |
| 首相 |
Dễ nhầm |
Thủ tướng |
Cấp quốc gia, khác với 首長. |
| 主張 |
Đồng âm khác nghĩa |
Chủ trương, lập luận |
Không liên quan nghĩa; chỉ giống âm đọc. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 首(シュ/くび): đầu.
- 長(チョウ/ながい): dài, trưởng; người đứng đầu.
- Cấu tạo nghĩa: 首 (đầu) + 長 (trưởng) → người đứng đầu, lãnh đạo tối cao của đơn vị.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc tin hành chính, thấy 首長 thường đi với hành động chính sách: 表明する, 会見する, 協議する, 合意する. Nếu đề cập cấp bậc cụ thể, bài báo sẽ thay bằng 知事 hay 市長 để rõ ràng hơn.
8. Câu ví dụ
- 県の首長が会見を開いた。
Người đứng đầu tỉnh đã mở họp báo.
- 各自治体の首長が集まり、災害対応を協議した。
Các người đứng đầu địa phương tập trung bàn bạc ứng phó thiên tai.
- この市の首長は市長だ。
Người đứng đầu thành phố này là thị trưởng.
- 先住民の首長に敬意を表する。
Bày tỏ sự kính trọng với thủ lĩnh người bản địa.
- 町の首長選挙が来月行われる。
Cuộc bầu cử người đứng đầu thị trấn sẽ diễn ra tháng sau.
- 新しい首長のリーダーシップに期待している。
Kỳ vọng vào năng lực lãnh đạo của người đứng đầu mới.
- 伝統的な村の首長が儀式を執り行った。
Thủ lĩnh ngôi làng truyền thống đã chủ trì nghi lễ.
- 首長会議で広域連携が合意された。
Tại hội nghị các người đứng đầu, đã thống nhất liên kết vùng.
- 住民は首長に請願書を提出した。
Người dân nộp đơn thỉnh nguyện lên người đứng đầu.
- 首長の任期は法律で定められている。
Nhiệm kỳ của người đứng đầu được quy định bởi pháp luật.