船長 [Thuyền Trường]

せんちょう
ふなおさ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

thuyền trưởng

JP: それで船長せんちょうかれ世話せわをしました。

VI: Vì thế thuyền trưởng đã chăm sóc anh ấy.

Danh từ chung

chiều dài tàu

Danh từ chung

người chèo thuyền

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし船長せんちょうだ。
Tôi là thuyền trưởng đây.
こちらが船長せんちょうです。
Đây là thuyền trưởng.
船長せんちょうは、スケジュールが不定ふていだった。
Thuyền trưởng nói rằng lịch trình còn không chắc chắn.
突然とつぜん船長せんちょうふねはなれた。
Bỗng nhiên thuyền trưởng rời khỏi con tàu.
船長せんちょうふねのすべてを支配しはいする。
Thuyền trưởng kiểm soát tất cả mọi thứ trên tàu.
わたし船長せんちょういのちたくさなければならなかった。
Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng.
船長せんちょうふねのすべてを統制とうせいする。
Thuyền trưởng kiểm soát tất cả mọi thứ trên tàu.
クック船長せんちょうがそれらのしま発見はっけんした。
Thuyền trưởng Cook đã phát hiện ra những hòn đảo đó.
わたしたちは船長せんちょう歓迎かんげいされた。
Chúng tôi đã được thuyền trưởng chào đón.
船長せんちょう乗客じょうきゃく安全あんぜんたいして責任せきにんがある。
Thuyền trưởng có trách nhiệm về an toàn của hành khách.

Hán tự

Từ liên quan đến 船長

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 船長
  • Cách đọc: せんちょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý khái quát: thuyền trưởng, người chỉ huy cao nhất trên tàu thủy
  • Lĩnh vực: hàng hải, du lịch tàu biển, đánh bắt cá

2. Ý nghĩa chính

Chỉ chức danh người chịu trách nhiệm tối cao về vận hành, an toàn, điều phối thuyền viên và quyết định trên tàu thủy (tàu hàng, tàu khách, tàu cá…).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 船長 vs 艦長: 艦長 là “hạm trưởng” (tàu chiến); 船長 dùng cho tàu dân sự.
  • 船長 vs 機長: 機長 là “cơ trưởng” (máy bay).
  • 船長 vs キャプテン: キャプテン là đội trưởng (thể thao); cũng có thể gọi thân mật thuyền trưởng nhưng 船長 trang trọng hơn.
  • 船長室: phòng thuyền trưởng; 船長命令: mệnh lệnh thuyền trưởng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 船長を務める/船長に就く/船長の判断/船長の許可
  • Ngữ cảnh: thông báo an toàn, báo chí tai nạn tàu, phim/truyện biển cả, nghề cá.
  • Sắc thái quyền hạn: trong tình huống khẩn cấp, quyết định của 船長 là tối hậu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
艦長 Phân biệt Hạm trưởng Tàu quân sự
機長 Phân biệt Cơ trưởng Hàng không
船員 Liên quan Thuyền viên Thuộc cấp trên tàu
航海士 Liên quan Sĩ quan hàng hải Phụ trách hoa tiêu, điều hướng
キャプテン Liên quan Đội trưởng/captain Khẩu ngữ, không chính thức bằng 船長
船主 Phân biệt Chủ tàu Khác với người chỉ huy

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • Kanji: 船(thuyền)+ 長(trưởng, người đứng đầu)→ “người đứng đầu con thuyền”.
  • Tổ hợp: 船長室, 船長日誌, 船長の命令, 副船長(phó thuyền trưởng).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản quy phạm hàng hải, vai trò 船長 đi kèm nghĩa vụ pháp lý (an toàn, nhật ký, báo cáo). Trong văn học/điện ảnh, hình tượng 船長 thường gắn với bản lĩnh, quyết đoán trước thiên nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 船長は出航を見合わせると判断した。
    Thuyền trưởng quyết định hoãn xuất phát.
  • 彼は貨物船の船長だ。
    Anh ấy là thuyền trưởng của một tàu chở hàng.
  • 船長室でミーティングが行われた。
    Cuộc họp được tổ chức ở phòng thuyền trưởng.
  • 船長の許可なく甲板に出てはいけない。
    Không được lên boong nếu không có phép của thuyền trưởng.
  • 新米の頃は船長の背中を見て学んだ。
    Thời còn lính mới, tôi học theo gương thuyền trưởng.
  • 漁船の船長が行方不明になった。
    Thuyền trưởng tàu cá đã mất tích.
  • 船長は安全を最優先する。
    Thuyền trưởng đặt an toàn lên hàng đầu.
  • 豪華客船の船長として世界を回った。
    Tôi đã vòng quanh thế giới với tư cách thuyền trưởng tàu khách sang trọng.
  • 非常時には船長が最終判断を下す。
    Trong tình huống khẩn cấp, thuyền trưởng đưa ra quyết định cuối cùng.
  • 退職後、彼は遊覧船の船長を務めている。
    Sau khi nghỉ hưu, ông đảm nhiệm làm thuyền trưởng tàu du ngoạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 船長 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?