部長 [Bộ Trường]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chung
trưởng phòng
JP: ABソフトウエアの海外営業部長をご紹介いただけませんか。
VI: Bạn có thể giới thiệu giám đốc kinh doanh nước ngoài của AB Software cho tôi được không?
Danh từ chung
đội trưởng câu lạc bộ (trường học)
JP: あなたは充分可愛い女の子の範疇に入ると思います。部長のおめがねには余裕でかなってしまうでしょう。
VI: Tôi nghĩ bạn hoàn toàn xứng đáng với danh hiệu cô gái xinh đẹp và chắc chắn sẽ dễ dàng chiếm được cảm tình của giám đốc.