1. Thông tin cơ bản
- Từ: 主人
- Cách đọc: しゅじん
- Từ loại: danh từ
- Nghĩa khái quát:
1) chồng (của chính mình);
2) ông chủ/chủ tiệm/chủ nhà;
3) chủ nhân (người sở hữu, người đứng đầu gia đình).
- Lưu ý lịch sự: khi nói về chồng của người khác dùng ご主人; về chồng của mình có thể dùng 主人 hoặc 夫 (ふ). 夫 trung lập, hiện đại hơn.
2. Ý nghĩa chính
- Chồng của bản thân: 私の主人, 主人は会社員です.
- Chủ cửa hàng/ông chủ: そこの喫茶店の主人, 旅館の主人.
- Chủ nhân, người đứng đầu: 家の主人, 家庭の主人.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 夫 (おっと): chồng (trung tính, khuyến nghị trong văn viết hiện đại). 主人 có sắc thái “người chủ trong gia đình”, mang hơi hướng truyền thống.
- 旦那 (だんな): khẩu ngữ, thân mật; cũng dùng nghĩa “ông chủ” ở nhà hàng kiểu xưa.
- 店主: chủ tiệm (thuần nghề nghiệp). 雇い主: người thuê lao động (ông chủ).
- ご主人: kính ngữ khi nói về chồng của người khác.
- Với vật nuôi, dùng 飼い主 (chủ nuôi) thay vì 主人 trong tiếng Nhật hiện đại.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Chồng (của mình): 主人は出張中です (Chồng tôi đang công tác). Lịch sự, hơi cổ điển; 夫も được khuyến khích vì trung lập giới.
- Chủ quán/ông chủ: うなぎ屋の主人は職人気質だ (Ông chủ quán lươn là người “thợ” chính hiệu).
- Kính ngữ: ご主人はお元気ですか (Chồng anh/chị khỏe không ạ?).
- Tránh nhầm: 主人公 (nhân vật chính) là từ khác.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 夫 |
Đồng nghĩa (nghĩa 1) |
chồng |
Trung lập, hiện đại. |
| ご主人 |
Kính ngữ |
chồng (của người khác) |
Lịch sự khi xưng hô. |
| 店主 |
Đồng nghĩa (nghĩa 2) |
chủ tiệm |
Dùng cho cửa hàng. |
| 旦那 |
Khẩu ngữ |
ông chồng/ông chủ |
Thân mật, đôi khi suồng sã. |
| 妻/家内 |
Đối ứng |
vợ/nội tướng |
Từ chỉ người phối ngẫu phía nữ. |
| 雇い主 |
Liên quan |
người thuê lao động |
Trong quan hệ lao động. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 主: chủ, chính, đứng đầu.
- 人: người.
- Ghép nghĩa: “người chủ, người đứng đầu” → từ đó mở rộng nghĩa “chồng” trong gia đình truyền thống.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Xu hướng hiện đại khuyến khích dùng 夫/妻 để trung lập giới và vai trò. Tuy nhiên, 主人 vẫn rất thường gặp trong đời sống hằng ngày, đặc biệt ở thế hệ lớn tuổi, và trong ngành dịch vụ truyền thống (旅館の主人). Khi dịch, cân nhắc ngữ cảnh để chọn “chồng”, “ông chủ”, hay “chủ tiệm”.
8. Câu ví dụ
- 主人は今日は在宅勤務です。
Chồng tôi hôm nay làm việc tại nhà.
- あの蕎麦屋の主人は腕がいい。
Ông chủ quán soba kia tay nghề rất giỏi.
- ご主人はお元気でしょうか。
Chồng anh/chị dạo này khỏe chứ ạ?
- 旅館の主人が自ら客を出迎えた。
Ông chủ lữ quán tự mình ra đón khách.
- 家の主人としての責任を果たす。
Hoàn thành trách nhiệm với tư cách chủ gia đình.
- 昨日、主人の実家に挨拶に行った。
Hôm qua tôi đến chào gia đình chồng.
- 店の主人は丁寧に産地を説明してくれた。
Ông chủ quán đã giải thích cặn kẽ về nguồn gốc sản phẩm.
- 主人は出張中で、来週戻ります。
Chồng tôi đang đi công tác, tuần sau sẽ về.
- 会社の主人というより、彼は良き指導者だ。
Anh ấy không chỉ là “ông chủ” của công ty mà còn là một người lãnh đạo tốt.
- その画廊の主人は若手作家を支援している。
Chủ phòng tranh đó đang hỗ trợ các nghệ sĩ trẻ.