主人 [Chủ Nhân]

しゅじん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

chủ nhà; chủ cửa hàng; chủ đất

JP: 主人しゅじん料理りょうりがとても上手じょうずです。

VI: Chủ nhà nấu ăn rất giỏi.

🔗 ご主人

Danh từ chung

chồng

Danh từ chung

chủ; ông chủ

Danh từ chung

chủ nhà; chủ tiệc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

主人しゅじんびますよ。
Tôi sẽ gọi chủ nhà đây.
主人しゅじんりんらした。
Chủ nhà đã ấn chuông.
彼女かのじょ病気びょうき主人しゅじんった。
Cô ấy đã ở bên cạnh chồng mình khi ông ấy bị bệnh.
かれ主人しゅじんによくつかえた。
Anh ấy đã phục vụ ông chủ rất tốt.
かれはその主人しゅじんつかえた。
Anh ấy đã phục vụ ông chủ đó.
かれ主人しゅじんいかりにひるんだ。
Anh ấy đã sợ hãi trước cơn giận của ông chủ.
主人しゅじん大目玉おおめだまった。
Tôi đã bị chủ nhà mắng mỏ.
主人しゅじん年収ねんしゅうは10まんドルです。
Thu nhập hàng năm của chồng tôi là 100.000 đô la.
かれはこのいえ主人しゅじんです。
Anh ấy là chủ nhân của ngôi nhà này.
かれがこのいえ主人しゅじんです。
Anh ấy là chủ nhà này.

Hán tự

Từ liên quan đến 主人

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 主人
  • Cách đọc: しゅじん
  • Từ loại: danh từ
  • Nghĩa khái quát: 1) chồng (của chính mình); 2) ông chủ/chủ tiệm/chủ nhà; 3) chủ nhân (người sở hữu, người đứng đầu gia đình).
  • Lưu ý lịch sự: khi nói về chồng của người khác dùng ご主人; về chồng của mình có thể dùng 主人 hoặc 夫 (ふ). 夫 trung lập, hiện đại hơn.

2. Ý nghĩa chính

- Chồng của bản thân: 私の主人, 主人は会社員です.
- Chủ cửa hàng/ông chủ: そこの喫茶店の主人, 旅館の主人.
- Chủ nhân, người đứng đầu: 家の主人, 家庭の主人.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • (おっと): chồng (trung tính, khuyến nghị trong văn viết hiện đại). 主人 có sắc thái “người chủ trong gia đình”, mang hơi hướng truyền thống.
  • 旦那 (だんな): khẩu ngữ, thân mật; cũng dùng nghĩa “ông chủ” ở nhà hàng kiểu xưa.
  • 店主: chủ tiệm (thuần nghề nghiệp). 雇い主: người thuê lao động (ông chủ).
  • ご主人: kính ngữ khi nói về chồng của người khác.
  • Với vật nuôi, dùng 飼い主 (chủ nuôi) thay vì 主人 trong tiếng Nhật hiện đại.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Chồng (của mình): 主人は出張中です (Chồng tôi đang công tác). Lịch sự, hơi cổ điển; 夫も được khuyến khích vì trung lập giới.
  • Chủ quán/ông chủ: うなぎ屋の主人は職人気質だ (Ông chủ quán lươn là người “thợ” chính hiệu).
  • Kính ngữ: ご主人はお元気ですか (Chồng anh/chị khỏe không ạ?).
  • Tránh nhầm: 主人公 (nhân vật chính) là từ khác.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
Đồng nghĩa (nghĩa 1) chồng Trung lập, hiện đại.
ご主人 Kính ngữ chồng (của người khác) Lịch sự khi xưng hô.
店主 Đồng nghĩa (nghĩa 2) chủ tiệm Dùng cho cửa hàng.
旦那 Khẩu ngữ ông chồng/ông chủ Thân mật, đôi khi suồng sã.
妻/家内 Đối ứng vợ/nội tướng Từ chỉ người phối ngẫu phía nữ.
雇い主 Liên quan người thuê lao động Trong quan hệ lao động.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 主: chủ, chính, đứng đầu.
  • 人: người.
  • Ghép nghĩa: “người chủ, người đứng đầu” → từ đó mở rộng nghĩa “chồng” trong gia đình truyền thống.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Xu hướng hiện đại khuyến khích dùng 夫/妻 để trung lập giới và vai trò. Tuy nhiên, 主人 vẫn rất thường gặp trong đời sống hằng ngày, đặc biệt ở thế hệ lớn tuổi, và trong ngành dịch vụ truyền thống (旅館の主人). Khi dịch, cân nhắc ngữ cảnh để chọn “chồng”, “ông chủ”, hay “chủ tiệm”.

8. Câu ví dụ

  • 主人は今日は在宅勤務です。
    Chồng tôi hôm nay làm việc tại nhà.
  • あの蕎麦屋の主人は腕がいい。
    Ông chủ quán soba kia tay nghề rất giỏi.
  • 主人はお元気でしょうか。
    Chồng anh/chị dạo này khỏe chứ ạ?
  • 旅館の主人が自ら客を出迎えた。
    Ông chủ lữ quán tự mình ra đón khách.
  • 家の主人としての責任を果たす。
    Hoàn thành trách nhiệm với tư cách chủ gia đình.
  • 昨日、主人の実家に挨拶に行った。
    Hôm qua tôi đến chào gia đình chồng.
  • 店の主人は丁寧に産地を説明してくれた。
    Ông chủ quán đã giải thích cặn kẽ về nguồn gốc sản phẩm.
  • 主人は出張中で、来週戻ります。
    Chồng tôi đang đi công tác, tuần sau sẽ về.
  • 会社の主人というより、彼は良き指導者だ。
    Anh ấy không chỉ là “ông chủ” của công ty mà còn là một người lãnh đạo tốt.
  • その画廊の主人は若手作家を支援している。
    Chủ phòng tranh đó đang hỗ trợ các nghệ sĩ trẻ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 主人 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?