1. Thông tin cơ bản
- Từ: 覇者
- Cách đọc: はしゃ
- Loại từ: Danh từ
- Hán Việt: bá giả (người thống trị), cũng dùng là “nhà vô địch”
- Ngữ cảnh: thể thao, thi đấu, lịch sử, ẩn dụ trong kinh doanh
- Cụm thường gặp: 前回覇者 (đương kim vô địch), 大会の覇者, 業界覇者
2. Ý nghĩa chính
Người/đội nắm vị thế thống trị hoặc giành chiến thắng tối cao trong một giải đấu hay lĩnh vực; kẻ đứng đầu.
3. Phân biệt
- 覇者: chủ thể đứng đầu (nhà vô địch/kẻ thống trị).
- 王者: “vương giả” – nhấn tính chính danh, thực lực; trong thể thao rất hay dùng.
- チャンピオン: ngoại lai, trung tính, dùng rộng rãi.
- 覇権: khái niệm trừu tượng về bá quyền; 覇者 là người nắm 覇権.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thể thao/thi đấu: 全国大会の覇者, 前回覇者に挑む.
- Kinh doanh: 業界覇者 (kẻ dẫn đầu ngành), マーケットの覇者.
- Lịch sử: 戦国の覇者 (bá giả thời Chiến Quốc).
- Mẫu câu: 覇者に返り咲く, 新たな覇者が誕生する, 覇者として臨む.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 王者 |
Đồng nghĩa gần |
Vương giả, quán quân |
Sắc thái uy nghi, chính danh |
| チャンピオン |
Đồng nghĩa |
Nhà vô địch |
Thông dụng, khẩu ngữ |
| 勝者 |
Liên quan |
Người chiến thắng |
Không nhất thiết là nhà vô địch |
| 覇権 |
Liên quan |
Bá quyền |
Vị thế mà 覇者 nắm giữ |
| 敗者 |
Đối nghĩa |
Kẻ bại |
Đối lập trực tiếp |
| 挑戦者 |
Đối nghĩa |
Kẻ thách thức |
Vị thế đối đầu với覇者 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 覇: bá, thống trị.
- 者: giả, người.
- Ghép nghĩa: “người thống trị”, “nhà vô địch”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin thể thao, 覇者 thường đi kèm mạo từ thời gian như 前回, 昨季 để nhấn mạnh tính liên tục của thành tích. Trong kinh doanh, dùng ẩn dụ để nói về công ty dẫn đầu thị phần hoặc công nghệ.
8. Câu ví dụ
- 前回覇者が初戦で敗れる波乱となった。
Đương kim vô địch bất ngờ thua ngay trận mở màn.
- 新たな覇者が時代を切り開く。
Một nhà vô địch mới mở ra thời đại mới.
- 彼らはリーグの覇者として圧倒的な強さを見せた。
Họ thể hiện sức mạnh áp đảo với tư cách là bá giả của giải.
- 戦国の覇者を目指し、諸侯が競い合った。
Các chư hầu tranh tài nhằm trở thành bá giả thời Chiến Quốc.
- 業界の覇者に挑むスタートアップが増えている。
Ngày càng nhiều startup thách thức kẻ thống trị ngành.
- 彼は二年連続で覇者に返り咲いた。
Anh ấy trở lại ngôi vô địch hai năm liên tiếp.
- 大会覇者の貫禄を示す勝ち方だった。
Đó là cách thắng thể hiện đẳng cấp của nhà vô địch.
- テニス界の若き覇者が誕生した。
Một bá giả trẻ của làng quần vợt đã ra đời.
- データの覇者がビジネスを制する。
Kẻ thống trị dữ liệu sẽ làm chủ kinh doanh.
- かつての覇者も世代交代の波には抗えない。
Những nhà vô địch một thời cũng không cưỡng được làn sóng thay thế thế hệ.