残す [Tàn]

のこす
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

để lại (phía sau)

JP: わたしひとつのふくろはこんできたが、もうひとつのほうはのこしてきた。

VI: Tôi đã mang theo một cái túi nhưng đã để cái còn lại lại phía sau.

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

để lại (chưa làm xong); không hoàn thành

JP: 論文ろんぶん結論けつろんのこし、あとは仕上しあがっている。

VI: Bài luận đã hoàn thành, chỉ còn phần kết luận.

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

để dành; dự trữ

JP: わたしたちかれすこしケーキをのこしてあげた。

VI: Chúng tôi đã để lại một chút bánh cho anh ấy.

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

để lại (cho ai, đặc biệt sau khi chết); di chúc

JP: これはちちわたしのこしてくれたものがひとつある。

VI: Có một thứ cha để lại cho tôi.

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

Lĩnh vực: đấu vật sumo

ở lại (trong vòng đấu); giữ vững

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

仕事しごとはやりのこすなよ。
Đừng để dở dang công việc nhé.
メッセージをのこしておきました。
Tôi đã để lại tin nhắn.
アイスのこしといてね。
Để lại kem cho tôi nhé.
コメントのこしといてね。
Hãy để lại bình luận nhé.
料理りょうりをちょこっとのこしてしまった。
Tôi đã để thừa một chút thức ăn.
わたしぶんのこしといてよ。
Hãy để lại phần của tôi nữa nhé.
王様おうさまおおきな財産ざいさんのこした。
Vua đã để lại một gia tài lớn.
熱帯ねったい雨林うりんのこされるべきだ。
Rừng mưa nhiệt đới nên được bảo tồn.
犯人はんにん足跡あしあとのこしていた。
Tên tội phạm đã để lại dấu chân.
下記かきにコメントをのこしてください。
Vui lòng để lại bình luận bên dưới.

Hán tự

Từ liên quan đến 残す

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 残す
  • Cách đọc: のこす
  • Loại từ: Động từ tha động (五段・他動詞)
  • Ứng dụng: đời sống, học thuật, công việc, văn chương
  • Liên quan tự động từ: 残る(のこる)= còn lại
  • Chia cơ bản: ます形 残します/て形 残して/た形 残した/ない形 残さない/可能 残せる/受身 残される/使役 残させる

2. Ý nghĩa chính

- Để lại, chừa lại (vật, tiền, thời gian, thức ăn).
- Lưu lại, bảo tồn (kí ức, hồ sơ, tác phẩm, dấu ấn).
- Bỏ dở, để dang dở (bài tập, công việc).

3. Phân biệt

  • 残す(tha động)vs 残る(tự động): 私はご飯を残した(tôi để lại cơm)/ご飯が残った(cơm còn lại).
  • 保存する/保管する: bảo quản/lưu trữ; mang sắc thái kỹ thuật/hình thức hơn.
  • 取っておく: để dành, giữ lại (khẩu ngữ, thân mật).
  • 余す: chừa lại, còn dư (văn viết/kiểu cách hơn, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

- Vật cụ thể: 食べ物を残す、メモを残す、証拠を残す。
- Trừu tượng: 記憶を残す、印象を残す、足跡を残す、名を残す。
- Mục đích: 後世に残す、形に残す、記録として残す。
- Lưu ý phép lịch sự: 食べ物を無駄に残さない(đừng để thừa lãng phí).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
残る Cặp tự/tha Còn lại Tự động từ tương ứng.
保存する Gần nghĩa Lưu trữ, bảo quản Ngữ cảnh dữ liệu, thực phẩm, kỹ thuật.
取っておく Gần nghĩa Để dành Khẩu ngữ, nhẹ nhàng.
消す Đối nghĩa Xóa đi Trái nghĩa khi nói về dữ liệu/dấu vết.
使い切る Đối nghĩa Dùng hết Trái nghĩa khi nói về vật phẩm, tài nguyên.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

- 残: “tàn”, phần còn lại (bộ 歹 + 戔).
- す: okurigana chỉ biến hóa động từ. 残す là tha động; cặp tự động là 残る.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Với 「残す」, hãy chú ý tới chủ thể “cố ý để lại” và đối tượng bị để lại. Khi viết trang trọng, có thể dùng 「〜を記録として残す」 hoặc 「形に残す」. Khi nói về di sản văn hóa hay tri thức, mẫu 「後世に残す」 rất tự nhiên và giàu sắc thái gìn giữ.

8. Câu ví dụ

  • 食べ物を無駄に残すのはやめましょう。
    Hãy thôi việc để thừa thức ăn một cách lãng phí.
  • 会議の内容は議事録に残すべきだ。
    Nội dung cuộc họp nên được lưu lại trong biên bản.
  • 大切な思い出を写真に残す
    Lưu giữ kỷ niệm quý giá bằng ảnh.
  • 彼は歴史に名を残す科学者だ。
    Anh ấy là nhà khoa học sẽ để lại tên trong lịch sử.
  • 時間がないので宿題を残すことになった。
    Vì không có thời gian nên đành để lại bài tập chưa làm xong.
  • 証拠を残すためにメールを保存した。
    Tôi đã lưu email để lại bằng chứng.
  • 文化を後世に残す取り組みが進んでいる。
    Nỗ lực để gìn giữ văn hóa cho đời sau đang tiến triển.
  • できるだけゴミを残さない生活を目指す。
    Hướng tới lối sống cố gắng không để lại rác.
  • このデータはバックアップに残しておこう。
    Dữ liệu này hãy giữ lại trong bản sao lưu.
  • 彼女の言葉は強い印象を残した。
    Lời nói của cô ấy đã để lại ấn tượng mạnh.
💡 Giải thích chi tiết về từ 残す được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?