集まり [Tập]

集り [Tập]

あつまり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

cuộc họp; tập hợp

JP: ごく内輪うちわあつまりなのです。

VI: Đây chỉ là một cuộc tụ họp rất riêng tư.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あめあつまりはなくなった。
Cuộc họp đã bị hủy vì mưa.
あつまりはとし一度いちどひらかれる。
Cuộc họp được tổ chức mỗi năm một lần.
このパーティーはしたしいひとあつまりです。
Bữa tiệc này là cuộc tụ họp của những người thân thiết.
今晩こんばんかれ家出いえであつまりがある。
Tối nay có buổi tụ họp ở nhà anh ấy.
Tatoeba:言語げんご単語たんごあつまりにとどまらないから。
Tatoeba: Ngôn ngữ không chỉ là tập hợp của các từ.
知名ちめい文士ぶんしたちのあつまりが昨夜さくやあった。
Tối qua đã có một cuộc họp mặt của những nhà văn nổi tiếng.
病気びょうきのために、わたしはそのあつまりに出席しゅっせき出来できなかった。
Vì bệnh nên tôi không thể tham dự cuộc tụ họp đó.
アメリカ大使たいしがそのあつまりに招待しょうたいされた。
Đại sứ Mỹ được mời đến buổi họp.
その集会しゅうかい人権じんけん関心かんしん人々ひとびとあつまりだった。
Cuộc họp đó là sự tụ họp của những người quan tâm đến quyền con người.
わたしたちはみんなそのあつまりの準備じゅんびとした。
Chúng tôi đã cùng nhau chuẩn bị cho buổi tụ họp.

Hán tự

Từ liên quan đến 集まり

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 集まり
  • Cách đọc: あつまり
  • Loại từ: Danh từ (danh hóa từ động từ 集まる)
  • Mức độ trang trọng: trung tính, thân mật đến bán trang trọng
  • Lĩnh vực: sinh hoạt, cộng đồng, công sở, sự kiện nhỏ
  • Cụm hay gặp: 友達の集まり, 親族の集まり, 小さな集まり, 月例の集まり

2. Ý nghĩa chính

- Cuộc tụ họp, buổi gặp gỡ của nhiều người với mục đích giao lưu, bàn bạc, sinh hoạt.
- Nhóm người tụ lại tại một nơi/thời điểm (số lượng, bầu không khí không quá trang trọng).

3. Phân biệt

  • 集まり vs 集会: 集会 là “tập hội” chính thức, quy mô lớn, tính chất chính trị/xã hội; 集まり thân mật, nhỏ.
  • 集まり vs 集合: 集合 là “tập hợp” (hành vi/điểm tập kết), không phải cuộc họp; 集まり là sự kiện tụ họp.
  • 集まり vs 会合/会議: 会合/会議 trang trọng, có nghị trình; 集まり thiên về giao lưu/thoải mái.
  • 集まり vs 寄り合い: 寄り合い là tụ họp dân làng/khu phố (sắc thái địa phương, truyền thống).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 家族の集まり/同窓会のような集まり/小規模な集まりを開く。
  • Ngữ cảnh: bạn bè, họ hàng, câu lạc bộ, nội bộ công ty mang tính thân mật.
  • Đi kèm tính từ: 小さな, 気軽な, 定期的な, 非公式の. Động từ: 開く・ある・参加する・集まる.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
集会 Phân biệt Tập hội, mít-tinh Trang trọng/quy mô lớn, mục đích rõ ràng.
集合 Phân biệt Tập hợp (hành động) Nhấn mạnh thời điểm/địa điểm tập kết.
会合 Liên quan Cuộc gặp gỡ Trang trọng hơn 集まり.
会議 Liên quan Hội nghị, cuộc họp Có chương trình, biên bản.
寄り合い Đồng nghĩa gần Tụ họp (địa phương) Sắc thái dân dã, làng xã.
解散 Đối nghĩa theo hành vi Giải tán Kết thúc cuộc tụ họp.
欠席 Đối nghĩa theo hành vi Vắng mặt Không tham gia vào 集まり.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 集(あつ)まる → 集まり: danh hóa dạng liên động từ (連用形) + り.
  • 集: tụ, tập hợp; まり: phần danh hóa “sự tụ lại”.
  • Ý gốc: “sự tụ lại/nhóm người tụ lại”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi chọn từ, nếu là sự kiện nội bộ, thân mật, “集まり” nghe tự nhiên. Cần tính trang trọng, đổi sang “会合/懇談会”; cần hành động tập kết trước sự kiện, dùng “集合”. Với thông báo, nêu rõ mục đích, thời gian, quy mô để người đọc cảm nhận đúng mức độ trang trọng.

8. Câu ví dụ

  • 週末に高校の同級生の集まりがある。
    Cuối tuần có buổi tụ họp bạn cùng lớp cấp ba.
  • 正月は親族の集まりでにぎやかだ。
    Tết Dương lịch lúc tụ họp họ hàng rất nhộn nhịp.
  • 今日は小さな集まりなので気軽に来てください。
    Hôm nay chỉ là buổi tụ nhỏ, cứ thoải mái đến nhé.
  • 部署の集まりで新メンバーの歓迎会を開いた。
    Trong buổi tụ họp của phòng ban, chúng tôi tổ chức chào mừng thành viên mới.
  • 地域の集まりで防災について話し合った。
    Tại buổi tụ họp khu dân cư, mọi người đã bàn về phòng chống thiên tai.
  • 趣味仲間の集まりは月に一度だ。
    Nhóm bạn cùng sở thích tụ họp mỗi tháng một lần.
  • オンラインの集まりでも雰囲気は和やかだった。
    Dù tụ họp online nhưng bầu không khí vẫn ấm áp.
  • 急な集まりが入ったため、今夜は行けません。
    Do có buổi tụ họp đột xuất nên tối nay tôi không đi được.
  • この集まりは会費制で、軽食が用意される。
    Buổi tụ họp này thu phí tham dự và có chuẩn bị đồ ăn nhẹ.
  • 年末の集まりでは一年を振り返るのが恒例だ。
    Trong buổi tụ họp cuối năm, mọi người thường nhìn lại một năm đã qua.
💡 Giải thích chi tiết về từ 集まり được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?