群れ [Quần]

むれ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

nhóm; đám đông; bầy đàn; bầy; cụm (ví dụ: sao); cụm; bầy (ví dụ: chó)

JP: とりれをなしてんでいた。

VI: Chim bay thành đàn.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

オオカミがひつじれにしのった。
Con sói lén lút tiến lại gần bầy cừu.
もりひつじれをました。
Tôi đã thấy một đàn cừu trong rừng.
とりれでんでいました。
Những con chim đã bay thành đàn.
れがかれった。
Đàn muỗi đã đuổi theo anh ấy.
雀蜂すずめばちれが子供こどもたちおそった。
Một đàn ong đã tấn công các em nhỏ.
牧童ぼくどうたちはうしれをあつめた。
Các chàng chăn bò đã dồn đàn bò lại với nhau.
我々われわれはちれにあった。
Chúng tôi đã gặp một đàn ong.
どのれにもかならくろひつじがいる。
Trong mọi đàn đều có ít nhất một con cừu đen.
ハンターは猟銃りょうじゅうをそのとりれにけた。
Thợ săn đã nhắm súng vào đàn chim.
ひとりの少年しょうねんひつじれをっていた。
Một cậu bé đang đuổi theo đàn cừu.

Hán tự

Từ liên quan đến 群れ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 群れ
  • Cách đọc: むれ
  • Loại từ: Danh từ (có thể dùng như hậu tố đếm: 一群れ)
  • Dạng liên quan: 群れる(むれる, tự động từ “tụ tập thành bầy/đàn”), 群をなす, 群生
  • Độ trang trọng: Trung tính; dùng cả miêu tả tự nhiên và xã hội

2. Ý nghĩa chính

群れ là “bầy/đàn/tốp/đám” sinh vật (chim, cá, thú, côn trùng), cũng dùng cho người (đám đông) với sắc thái trung tính hoặc đôi khi hơi tiêu cực tùy ngữ cảnh. Hào quang là “nhiều cá thể tụ lại thành một nhóm di chuyển/hành động”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 群れ (danh từ) vs 群れる (động từ tự: tụ tập thành bầy).
  • 群衆/群集: đám đông người; sắc thái xã hội, trật tự công cộng.
  • 集団: tập thể/nhóm có tổ chức; không nhất thiết tụ tập vật lý.
  • (ぐん): chữ Hán “quần”; dùng trong từ ghép (群島, 群生など).
  • Lưu ý không nhầm với “むら”(斑) nghĩa “loang lổ, không đều”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Nの群れ(鳥の群れ, 魚の群れ), 群れをなす, 群れから離れる, 一群れのN
  • Ngữ cảnh: miêu tả thiên nhiên, hành vi xã hội, sinh học hành vi, báo chí.
  • Sắc thái: với người, có thể hơi tiêu cực nếu ngụ ý “hùa theo, thiếu cá tính”.
  • Số từ: 一群れ(ひとむれ), 二群れ(ふたむれ)...

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
群れる Biến thể tụ tập thành bầy Động từ tự; diễn tả hành vi.
群衆/群集 Gần nghĩa đám đông người Nhấn mạnh số lượng người tụ tập.
集団 Liên quan tập thể/nhóm Sắc thái tổ chức hơn là tụ tập tự nhiên.
群島 Liên quan quần đảo Ví dụ dùng chữ 群 trong từ ghép.
個体 Đối nghĩa cá thể Đối lập với bầy/đàn.
単独/孤立 Đối nghĩa đơn độc, tách rời Trạng thái không theo bầy.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 群: “quần” – nhiều cá thể tụ lại. Bộ thủ liên hệ với 羊 và 君 hàm ý nhóm đàn.
  • Okurigana: 群れ là danh từ gốc Nhật viết bằng kanji + かな để chỉ trạng thái “bầy/đàn”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Miêu tả động vật, 群れ thường gắn với hành vi sinh tồn (kiếm ăn, di cư, phòng vệ). Với con người, dùng khéo léo để tránh sắc thái chê bai. Cặp động từ-cấu trúc hay gặp: 群れをなす/群れから離れる/群れに加わる, giúp bài viết sinh động và chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 鳥の群れが夕暮れの空を横切った。
    Một đàn chim băng ngang bầu trời hoàng hôn.
  • 羊の群れが草原をのんびり歩く。
    Một bầy cừu thong thả đi trên thảo nguyên.
  • 駅前に人の群れができた。
    Một đám người tụ lại trước nhà ga.
  • 魚の群れが一斉に方向を変えた。
    Một đàn cá đồng loạt đổi hướng.
  • オオカミは群れで狩りをする。
    Sói săn mồi theo bầy.
  • 若者の群れが笑い声を上げながら通り過ぎた。
    Một nhóm bạn trẻ vừa cười vừa đi ngang qua.
  • 蚊の群れに囲まれてしまった。
    Tôi bị bao vây bởi một đàn muỗi.
  • 雲が群れをなして流れていく。
    Mây kết thành từng cụm trôi đi.
  • 彼は群れから離れて単独で行動した。
    Anh ấy rời đàn và hành động một mình.
  • リーダーとして一つの群れをまとめ上げた。
    Với tư cách thủ lĩnh, anh ấy đã quy tụ một nhóm lại.
💡 Giải thích chi tiết về từ 群れ được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?