収納 [Thu Nạp]

しゅうのう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

lưu trữ; cất giữ

JP: アンディーは自分じぶんのシャツを収納しゅうのうしつけた。

VI: Andy đã treo áo sơ mi của mình trong tủ đồ.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

nhận (tiền, thanh toán)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

thu hoạch

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムははこふた収納しゅうのうしつなかはこんだ。
Tom mang hai cái hộp vào nhà kho.

Hán tự

Từ liên quan đến 収納

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 収納(しゅうのう
  • Loại từ: Danh từ; Danh từ + する (Verb) → 収納する
  • Ý nghĩa tổng quát: cất trữ, chứa đựng; chỗ để đồ; thu (tiền/thuế)
  • Kết hợp thường gặp: 収納スペース・収納力・収納ケース・押し入れに収納・税金の収納・収納率
  • Sắc thái: gia đình/nội thất; hành chính (thu tiền/thuế)

2. Ý nghĩa chính

  • Cất trữ, sắp xếp vào nơi chứa: tủ, kệ, kho. Ví dụ: 衣類をクローゼットに収納する。
  • Không gian chứa/khả năng chứa: 収納スペース, 収納力.
  • Thu (tiền/thuế/phí) trong ngữ cảnh hành chính, tài chính công: 税金の収納, 収納率.

3. Phân biệt

  • 保管: bảo quản (nhấn mạnh an toàn). 収納 thiên về “cất vào đúng chỗ”.
  • 格納: cất vào (máy móc/hệ thống), dùng kỹ thuật/IT nhiều. 収納 dùng cho đời sống.
  • 収容: chứa (sức chứa người/vật), nghĩa trang trọng/hành chính.
  • 収納 (thu tiền) vs 徴収 (thu/thu phí): 徴収 là hành vi thu, 収納 là kết quả “được thu nộp vào kho quỹ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ: 収納が多い部屋 (phòng có nhiều chỗ cất). 便利な収納
  • Động từ: 書類を棚に収納する・データをクラウドに収納する(ít hơn, thiên IT → 格納 thường tự nhiên hơn).
  • Hành chính: 税の収納率・保険料の収納状況。
  • Lưu ý: khi nói “dọn gọn”, 片付ける đi với 収納: しっかり収納して片付ける。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
保管Gần nghĩabảo quảnNhấn mạnh an toàn, thời gian dài
格納Gần nghĩacất vào (kỹ thuật)IT, máy bay, container
収蔵Liên quantàng trữ (bảo tàng)Văn hóa, bảo tàng
片付けLiên quandọn dẹpHành động dọn và cất
徴収Liên quanthu (phí/thuế)Hành vi thu
取り出しĐối nghĩalấy raHành động ngược
散らかすĐối nghĩabày bừaTrái với cất gọn
支出Đối nghĩa (tài chính)chi raĐối ứng với 収納 (thu nộp)

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 収: thu, gom về. Bộ 爪/乃 (hình thể), nghĩa “thu lấy”.
  • 納: nạp, nộp, chứa. Bộ 糸 (sợi) → ý “xếp gọn, nạp vào”.
  • 収納 = “thu” + “nạp” → cất vào nơi quy định; thu nộp vào quỹ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tìm nhà ở Nhật, từ khóa như 「十分な収納」「ウォークインクローゼット」 xuất hiện rất nhiều. Trong tài liệu hành chính, “収納率” là chỉ số quan trọng đánh giá hiệu quả thu nộp.

8. Câu ví dụ

  • この部屋は収納が多くて使いやすい。
    Phòng này có nhiều chỗ cất nên dễ dùng.
  • 季節外れの服は箱に収納してください。
    Quần áo trái mùa hãy cất vào hộp.
  • 書類をカテゴリー別に棚へ収納する。
    Cất tài liệu vào kệ theo từng nhóm.
  • キッチンの収納力を高めるアイデアが必要だ。
    Cần ý tưởng để tăng khả năng chứa của bếp.
  • 押し入れに布団をきちんと収納した。
    Tôi đã cất chăn nệm gọn gàng vào tủ âm tường.
  • 税金の収納状況を月次で確認する。
    Kiểm tra tình hình thu nộp thuế theo tháng.
  • 未納分の収納率が改善した。
    Tỷ lệ thu nộp phần chưa nộp đã cải thiện.
  • この収納ケースは透明で中身が見える。
    Hộp cất này trong suốt nên thấy được bên trong.
  • データはサーバーに収納した(=格納した)。
    Dữ liệu đã được cất lên máy chủ (tức “kế nạp”).
  • 使い終わったら元の場所に収納してください。
    Dùng xong xin hãy cất về chỗ cũ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 収納 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?